• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

    Xét nghiệm máu và nước tiểu: Thông tin quan trọng bạn cần biết

    Thanh Hương

    30/01/2026

    Kích thước chữ

    Xét nghiệm máu và nước tiểu là những phương pháp cận lâm sàng cơ bản nhưng đóng vai trò then chốt trong đánh giá sức khỏe tổng quát. Thông qua các chỉ số sinh hóa và tế bào học, bác sĩ có thể phát hiện sớm nhiều bệnh lý tiềm ẩn, ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

    Xét nghiệm máu và nước tiểu là hai phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý. Vậy xét nghiệm máu và nước tiểu để làm gì? Xét nghiệm máu và nước tiểu mất bao lâu? Phản ánh các chỉ số nào và khi nào nên thực hiện?

    Xét nghiệm máu và nước tiểu để làm gì?

    Xét nghiệm máuxét nghiệm nước tiểu là hai phương pháp cận lâm sàng cơ bản nhưng có giá trị rất lớn trong đánh giá sức khỏe tổng thể. Thông qua các chỉ số thu được, bác sĩ có thể nhìn nhận toàn diện hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể, từ đó phát hiện sớm bệnh lý và đưa ra hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

    Xét nghiệm máu để làm gì?

    Xét nghiệm máu phản ánh trực tiếp tình trạng của hệ tuần hoàn và chuyển hóa. Các chỉ số như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu giúp đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng hoặc rối loạn đông máu. Nhóm xét nghiệm sinh hóa máu như đường huyết, mỡ máu, men gan, ure - creatinin giúp đánh giá chức năng gan, thận và các yếu tố nguy cơ tim mạch, từ đó hỗ trợ tầm soát bệnh lý tim mạch và chuyển hóa.

    Xét nghiệm nước tiểu để làm gì?

    Xét nghiệm nước tiểu cung cấp nhiều thông tin quan trọng về chức năng thận và hệ tiết niệu. Việc phân tích các thành phần trong nước tiểu như protein, glucose, hồng cầu, bạch cầu hay vi khuẩn giúp phát hiện sớm viêm đường tiết niệu, bệnh thận, sỏi thận hoặc các rối loạn chuyển hóa liên quan. Do nước tiểu là sản phẩm bài tiết cuối cùng của cơ thể, những bất thường trong xét nghiệm thường phản ánh khá chính xác tình trạng sức khỏe bên trong.

    Xét nghiệm máu và nước tiểu giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe
    Xét nghiệm máu và nước tiểu giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe

    Kết hợp xét nghiệm máu và nước tiểu giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe một cách toàn diện và chính xác hơn so với từng xét nghiệm riêng lẻ. Đây là nền tảng trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi hiệu quả điều trị và tầm soát nhiều bệnh lý nguy hiểm.

    Ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm máu

    Các chỉ số trong xét nghiệm máu phản ánh nhiều khía cạnh quan trọng của sức khỏe, từ tình trạng tạo máu, miễn dịch cho đến chức năng gan, thận và chuyển hóa.

    Nhóm chỉ số huyết học (công thức máu)

    Nhóm chỉ số huyết học trong xét nghiệm máu gồm có:

    • Hồng cầu (RBC), Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct): Phản ánh khả năng vận chuyển oxy của máu. Chỉ số thấp thường liên quan đến thiếu máu, trong khi tăng cao có thể gặp ở tình trạng mất nước hoặc bệnh lý tăng sinh hồng cầu.
    • Bạch cầu (WBC): Thể hiện phản ứng miễn dịch của cơ thể. Tăng bạch cầu thường gợi ý nhiễm trùng, viêm hoặc stress, trong khi giảm bạch cầu có thể liên quan đến suy giảm miễn dịch hoặc tác dụng phụ của thuốc.
    • Tiểu cầu (PLT): Liên quan đến quá trình đông máu. Giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu, còn tăng tiểu cầu có thể gặp trong viêm, nhiễm trùng hoặc rối loạn huyết học.

    Nhóm chỉ số sinh hóa máu

    Nhóm chỉ số sinh hóa trong xét nghiệm máu gồm có:

    • Đường huyết (Glucose): Giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa đường. Đường huyết tăng trên ngưỡng chẩn đoán theo tiêu chuẩn là cơ sở quan trọng để chẩn đoán đái tháo đường.
    • Mỡ máu (Cholesterol toàn phần, LDL, HDL, Triglyceride): Phản ánh nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. LDL tăng cao và HDL thấp làm tăng nguy cơ tim mạch.
    • Men gan (AST, ALT, GGT): Giúp đánh giá chức năng gan, men gan tăng thường gặp trong viêm gan, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu hoặc thuốc.
    • Ure, Creatinin: Phản ánh chức năng thận, tăng các chỉ số này cho thấy khả năng lọc của thận suy giảm.
    Các chỉ số trong xét nghiệm máu cần phân tích đồng thời
    Các chỉ số trong xét nghiệm máu cần phân tích đồng thời

    Nhóm chỉ số điện giải và khoáng chất

    Nhóm chỉ số điện giải và khoáng chất trong xét nghiệm máu gồm có: Natri (Na⁺), Kali (K⁺), Canxi (Ca²⁺). Những chỉ số này phản ánh khả năng duy trì cân bằng nước - điện giải và hoạt động của tim, cơ và thần kinh. Rối loạn điện giải có thể gây mệt mỏi, rối loạn nhịp tim hoặc co giật.

    Nhóm chỉ số viêm và miễn dịch

    Chỉ số viêm và miễn dịch trong xét nghiệm máu gồm có CRP, tốc độ lắng máu (ESR). Những chỉ số này giúp đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng trong cơ thể. Ngoài ra, các kháng thể, marker miễn dịch cũng hỗ trợ chẩn đoán các bệnh tự miễn hoặc bệnh lý nhiễm trùng đặc hiệu.

    Ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu

    Các chỉ số trong kết quả xét nghiệm nước tiểu giúp bác sĩ phát hiện sớm nhiều bệnh lý ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

    Các chỉ số hóa học trong xét nghiệm nước tiểu

    Các chỉ số hóa học trong xét nghiệm nước tiểu gồm:

    • Độ pH trong nước tiểu: Cho biết tính acid hay kiềm của nước tiểu, độ pH bất thường có thể liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận hoặc chế độ ăn.
    • Protein (đạm niệu): Protein tăng là dấu hiệu sớm của tổn thương thận, viêm cầu thận hoặc bệnh thận mạn.
    • Glucose: Glucose thường không xuất hiện trong nước tiểu. Sự hiện diện của glucose trong nước tiểu có thể gợi ý tăng glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận hoặc rối loạn chức năng ống thận; cần kết hợp với xét nghiệm glucose máu để chẩn đoán đái tháo đường.
    • Ketone có thể xuất hiện khi cơ thể thiếu insulin, nhịn ăn kéo dài, chế độ ăn rất ít carbohydrate hoặc trong đái tháo đường không kiểm soát.
    • Bilirubin và Urobilinogen: Phản ánh chức năng gan và đường mật nên những bất thường của chỉ số này có thể liên quan đến bệnh gan, tắc mật.
    Xét nghiệm nước tiểu cung cấp thông tin quan trọng về thận và hệ tiết niệu
    Xét nghiệm nước tiểu cung cấp thông tin quan trọng về thận và hệ tiết niệu

    Các chỉ số vi thể xét nghiệm nước tiểu

    Các chỉ số vi thể xét nghiệm nước tiểu gồm:

    • Hồng cầu: Không hoặc rất ít trong nước tiểu bình thường. Tăng hồng cầu có thể do viêm đường tiết niệu, sỏi thận hoặc tổn thương thận.
    • Bạch cầu: Tăng bạch cầu thường gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm thận.
    • Vi khuẩn, nấm: Sự hiện diện cho thấy nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.
    • Tinh thể: Có thể là dấu hiệu sớm của sỏi thận hoặc rối loạn chuyển hóa.

    Khi nào nên thực hiện xét nghiệm máu và nước tiểu?

    Xét nghiệm máu và nước tiểu đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, phòng ngừa và phát hiện sớm nhiều vấn đề sức khỏe. Dưới đây là những trường hợp nên thực hiện xét nghiệm này:

    Xét nghiệm trong khám sức khỏe định kỳ

    Xét nghiệm máu và nước tiểu thường được chỉ định trong khám sức khỏe định kỳ, với tần suất phổ biến từ 6 - 12 tháng. Tuy nhiên thời gian cụ thể cần được cá nhân hóa theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ.

    Xét nghiệm khi có triệu chứng bất thường

    Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt dai dẳng hoặc phù nề,... xét nghiệm máu và nước tiểu là công cụ quan trọng giúp tìm nguyên nhân.

    Thực hiện xét nghiệm định kỳ là bước quan trọng trong chăm sóc
    Thực hiện xét nghiệm định kỳ là bước quan trọng trong chăm sóc

    Xét nghiệm máu và nước tiểu theo chỉ định của bác sĩ

    Trong nhiều trường hợp, xét nghiệm máu và nước tiểu được chỉ định trước phẫu thuật nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và giảm rủi ro khi can thiệp y tế. Ngoài ra, với người đang điều trị hoặc mắc bệnh mạn tính, các xét nghiệm này giúp theo dõi đáp ứng thuốc, kiểm soát diễn tiến bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

    Lưu ý khi làm xét nghiệm máu và nước tiểu

    Để kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe, người thực hiện cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng sau:

    Có cần nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm hay không?

    Với các xét nghiệm như đường huyết lúc đói hoặc mỡ máu, người bệnh thường cần nhịn ăn từ 8 - 12 giờ để tránh ảnh hưởng của thức ăn đến kết quả. Các xét nghiệm như công thức máu, xét nghiệm HIV hoặc viêm gan virus thường không yêu cầu nhịn ăn. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc cơ sở xét nghiệm trong từng trường hợp.

    Lưu ý khi lấy mẫu nước tiểu

    Mẫu nước tiểu nên được lấy vào buổi sáng sớm và theo phương pháp lấy nước tiểu giữa dòng để hạn chế vi khuẩn và tạp chất từ bên ngoài. Trước khi lấy mẫu, cần vệ sinh sạch vùng sinh dục để tránh nhiễm bẩn mẫu.

    Thuốc và thói quen ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm

    Một số loại thuốc, thực phẩm chức năng, rượu bia hoặc việc vận động mạnh trước khi xét nghiệm có thể làm thay đổi các chỉ số máu và nước tiểu. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng cũng như thói quen sinh hoạt gần thời điểm xét nghiệm.

    Lấy mẫu xét nghiệm đúng cách giúp đảm bảo kết quả chính xác
    Lấy mẫu xét nghiệm đúng cách giúp đảm bảo kết quả chính xác

    Xét nghiệm máu và nước tiểu không chỉ hỗ trợ chẩn đoán bệnh mà còn giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phòng ngừa rủi ro sức khỏe. Thực hiện xét nghiệm định kỳ, đúng chỉ định và tại cơ sở y tế uy tín là cách đơn giản nhưng hiệu quả để bạn kiểm soát sức khỏe và phát hiện bệnh sớm.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Vũ Kiều Ngân

    Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin