Trượt đốt sống là gì?
Trượt đốt sống (Spondylolisthesis) là tình trạng một đốt sống bị dịch chuyển so với đốt sống liền kề, làm thay đổi tương quan giải phẫu bình thường của cột sống. Đốt sống có thể trượt ra trước (Anterolisthesis), ra sau (Retrolisthesis) hoặc sang bên, trong đó trượt ra trước là dạng thường được đề cập nhất trên lâm sàng. Tình trạng này có thể xuất hiện ở nhiều vị trí của cột sống, nhưng thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng hơn ở vùng thắt lưng, đặc biệt tại các tầng L4 - L5 và L5 - S1.
Mức độ ảnh hưởng của trượt đốt sống khác nhau đáng kể giữa từng người. Một số trường hợp được phát hiện tình cờ trên hình ảnh học và hoàn toàn không có triệu chứng. Ngược lại, khi sự dịch chuyển đốt sống làm thay đổi cơ sinh học cột sống, gây mất vững hoặc ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh, người bệnh có thể xuất hiện đau vùng cột sống, đau lan theo rễ thần kinh, tê bì, yếu chi hoặc hạn chế khả năng vận động. Vì vậy, sự hiện diện của trượt đốt sống trên hình ảnh không đồng nghĩa với mức độ triệu chứng trên lâm sàng.
Nguyên nhân của bệnh khá đa dạng, có thể liên quan đến bất thường phát triển của cột sống, tổn thương vùng eo đốt sống, quá trình thoái hóa, chấn thương hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc xương. Việc xác định nguyên nhân và mức độ trượt có vai trò quan trọng trong đánh giá diễn biến cũng như lựa chọn phương pháp quản lý phù hợp.
Phân loại trượt đốt sống
Trượt đốt sống có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong thực hành, hai cách tiếp cận thường được sử dụng là phân loại theo nguyên nhân và phân loại theo mức độ dịch chuyển của đốt sống.
Phân loại theo nguyên nhân
Dựa trên nguyên nhân và cơ chế hình thành, trượt đốt sống có thể được chia thành các nhóm chính:
- Trượt đốt sống do bất thường phát triển: Liên quan đến những bất thường về cấu trúc hoặc sự phát triển của cột sống, làm thay đổi khả năng chịu lực và tạo điều kiện cho đốt sống dịch chuyển.
- Trượt đốt sống eo: Liên quan đến tổn thương tại phần eo đốt sống. Thể này có thể được chia thành ba phân nhóm gồm: Phân nhóm A, có gãy do căng thẳng hoặc gãy mỏi tại phần eo; phân nhóm B, phần eo bị kéo dài nhưng không có đường gãy rõ ràng; và phân nhóm C, có gãy cấp tính tại phần eo đốt sống. Trượt đốt sống eo thường liên quan đến tầng L5 - S1.
- Trượt đốt sống thoái hóa: Xuất hiện do những biến đổi thoái hóa của đĩa đệm, khớp liên mỏm và các cấu trúc nâng đỡ cột sống, từ đó làm giảm khả năng duy trì sự ổn định giữa các đốt sống. Thể này thường gặp ở người lớn tuổi và vị trí điển hình là L4 - L5.
- Trượt đốt sống do chấn thương: Xảy ra khi chấn thương gây tổn thương các cấu trúc xương hoặc thành phần giữ vững cột sống, dẫn đến sự dịch chuyển của đốt sống.
- Trượt đốt sống bệnh lý: Liên quan đến các quá trình bệnh lý làm suy yếu hoặc phá hủy cấu trúc đốt sống. Nhóm này có thể chia thành phân nhóm A, liên quan đến nguyên nhân toàn thân, và phân nhóm B, liên quan đến quá trình bệnh lý khu trú.
Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng vì các thể trượt đốt sống có đặc điểm dịch tễ, vị trí thường gặp và diễn biến không hoàn toàn giống nhau.
Phân loại theo mức độ trượt
Bên cạnh nguyên nhân, trượt đốt sống còn được đánh giá dựa trên mức độ dịch chuyển của thân đốt sống. Phân loại Meyerding là phương pháp phân độ được sử dụng phổ biến, dựa trên tỷ lệ phần trăm thân đốt sống phía trên trượt ra trước so với thân đốt sống liền kề phía dưới.
Theo hệ thống Meyerding, mức độ trượt được chia thành:
- Độ I: Đốt sống trượt từ 1 - 25%.
- Độ II: Đốt sống trượt từ 26 - 50%.
- Độ III: Đốt sống trượt từ 51 - 75%.
- Độ IV: Đốt sống trượt từ 76 - 100%.
- Độ V: Mức trượt vượt quá 100%, còn được gọi là Spondyloptosis, khi thân đốt sống phía trên đã trượt hoàn toàn so với đốt sống phía dưới.
Phân độ Meyerding giúp mô tả mức độ dịch chuyển về mặt giải phẫu và hỗ trợ quá trình đánh giá bệnh. Tuy nhiên, mức độ trượt trên hình ảnh không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp với mức độ triệu chứng. Vì vậy, khi đánh giá trượt đốt sống cần kết hợp phân độ với biểu hiện lâm sàng, tình trạng thần kinh và mức độ mất vững của cột sống.
Tình hình dịch tễ
Trượt đốt sống gặp chủ yếu ở cột sống thắt lưng dưới. Bệnh cũng có thể xuất hiện ở cột sống cổ, trong khi trượt đốt sống vùng ngực ít gặp hơn và thường cần lưu ý đến các nguyên nhân đặc biệt như chấn thương hoặc bệnh lý cấu trúc.
Dịch tễ học của bệnh thay đổi đáng kể tùy theo loại trượt đốt sống, độ tuổi, giới tính và quần thể được nghiên cứu. Tỷ lệ trượt đốt sống eo trong dân số được ghi nhận vào khoảng 4 - 8%. Dạng này có thể hình thành từ tuổi thanh thiếu niên hoặc người trẻ, nhưng một số trường hợp chỉ được nhận biết khi xuất hiện triệu chứng ở tuổi trưởng thành. Trượt đốt sống eo cũng được ghi nhận có xu hướng gặp ở nam giới nhiều hơn.
Ngược lại, trượt đốt sống thoái hóa chủ yếu xuất hiện ở nhóm trung niên và cao tuổi, đồng thời có xu hướng phổ biến hơn ở phụ nữ. Một khảo sát dịch tễ học cắt ngang trên hơn 4.000 người ghi nhận tỷ lệ trượt đốt sống thoái hóa khoảng 2,7% ở nam giới và 8,4% ở nữ giới. Vị trí thường gặp cũng khác nhau giữa các thể bệnh: Trượt đốt sống thoái hóa thường tập trung tại L4 - L5, còn trượt đốt sống eo thường liên quan đến L5 - S1.
Nhìn chung, trượt đốt sống không phải lúc nào cũng biểu hiện thành bệnh có triệu chứng. Một tỷ lệ người có thay đổi trên hình ảnh học nhưng không đau hoặc không có biểu hiện thần kinh. Do đó, các số liệu về tỷ lệ mắc có thể khác nhau giữa những nghiên cứu dựa trên hình ảnh học và những nghiên cứu khảo sát bệnh nhân có triệu chứng. Khi đánh giá trượt đốt sống, cần xem xét đồng thời đặc điểm giải phẫu, nguyên nhân, mức độ dịch chuyển và biểu hiện lâm sàng thay vì chỉ dựa vào sự hiện diện của tổn thương trên phim.
Hỏi đáp (0 bình luận)