Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  • Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Bệnh lý/
    3. Cơ - Xương - Khớp/
    4. trượt đốt sống
    Nhà thuốc Long ChâuNhà thuốc Long Châu

    Trượt đốt sống: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

    Thu Hà

    05/09/2026

    Nhà thuốc Long Châu

    Dược sĩ Đại họcTrần Huỳnh Minh Nhật

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin

    Trượt đốt sống là tình trạng một đốt sống dịch chuyển ra trước hoặc ra sau so với đốt sống liền kề, thường gặp ở vùng thắt lưng. Bệnh có thể gây đau lưng, đau lan xuống chân, tê bì hoặc hạn chế vận động; một số trường hợp ít biểu hiện triệu chứng. Việc phát hiện sớm và đánh giá mức độ tổn thương giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

    Nội dung chính

    Tìm hiểu chung trượt đốt sống

    Trượt đốt sống là gì?

    Trượt đốt sống (Spondylolisthesis) là tình trạng một đốt sống bị dịch chuyển so với đốt sống liền kề, làm thay đổi tương quan giải phẫu bình thường của cột sống. Đốt sống có thể trượt ra trước (Anterolisthesis), ra sau (Retrolisthesis) hoặc sang bên, trong đó trượt ra trước là dạng thường được đề cập nhất trên lâm sàng. Tình trạng này có thể xuất hiện ở nhiều vị trí của cột sống, nhưng thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng hơn ở vùng thắt lưng, đặc biệt tại các tầng L4 - L5 và L5 - S1.

    Mức độ ảnh hưởng của trượt đốt sống khác nhau đáng kể giữa từng người. Một số trường hợp được phát hiện tình cờ trên hình ảnh học và hoàn toàn không có triệu chứng. Ngược lại, khi sự dịch chuyển đốt sống làm thay đổi cơ sinh học cột sống, gây mất vững hoặc ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh, người bệnh có thể xuất hiện đau vùng cột sống, đau lan theo rễ thần kinh, tê bì, yếu chi hoặc hạn chế khả năng vận động. Vì vậy, sự hiện diện của trượt đốt sống trên hình ảnh không đồng nghĩa với mức độ triệu chứng trên lâm sàng.

    Nguyên nhân của bệnh khá đa dạng, có thể liên quan đến bất thường phát triển của cột sống, tổn thương vùng eo đốt sống, quá trình thoái hóa, chấn thương hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc xương. Việc xác định nguyên nhân và mức độ trượt có vai trò quan trọng trong đánh giá diễn biến cũng như lựa chọn phương pháp quản lý phù hợp.

    Phân loại trượt đốt sống

    Trượt đốt sống có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Trong thực hành, hai cách tiếp cận thường được sử dụng là phân loại theo nguyên nhân và phân loại theo mức độ dịch chuyển của đốt sống.

    Phân loại theo nguyên nhân

    Dựa trên nguyên nhân và cơ chế hình thành, trượt đốt sống có thể được chia thành các nhóm chính:

    • Trượt đốt sống do bất thường phát triển: Liên quan đến những bất thường về cấu trúc hoặc sự phát triển của cột sống, làm thay đổi khả năng chịu lực và tạo điều kiện cho đốt sống dịch chuyển.
    • Trượt đốt sống eo: Liên quan đến tổn thương tại phần eo đốt sống. Thể này có thể được chia thành ba phân nhóm gồm: Phân nhóm A, có gãy do căng thẳng hoặc gãy mỏi tại phần eo; phân nhóm B, phần eo bị kéo dài nhưng không có đường gãy rõ ràng; và phân nhóm C, có gãy cấp tính tại phần eo đốt sống. Trượt đốt sống eo thường liên quan đến tầng L5 - S1.
    • Trượt đốt sống thoái hóa: Xuất hiện do những biến đổi thoái hóa của đĩa đệm, khớp liên mỏm và các cấu trúc nâng đỡ cột sống, từ đó làm giảm khả năng duy trì sự ổn định giữa các đốt sống. Thể này thường gặp ở người lớn tuổi và vị trí điển hình là L4 - L5.
    • Trượt đốt sống do chấn thương: Xảy ra khi chấn thương gây tổn thương các cấu trúc xương hoặc thành phần giữ vững cột sống, dẫn đến sự dịch chuyển của đốt sống.
    • Trượt đốt sống bệnh lý: Liên quan đến các quá trình bệnh lý làm suy yếu hoặc phá hủy cấu trúc đốt sống. Nhóm này có thể chia thành phân nhóm A, liên quan đến nguyên nhân toàn thân, và phân nhóm B, liên quan đến quá trình bệnh lý khu trú.

    Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng vì các thể trượt đốt sống có đặc điểm dịch tễ, vị trí thường gặp và diễn biến không hoàn toàn giống nhau.

    Phân loại theo mức độ trượt

    Bên cạnh nguyên nhân, trượt đốt sống còn được đánh giá dựa trên mức độ dịch chuyển của thân đốt sống. Phân loại Meyerding là phương pháp phân độ được sử dụng phổ biến, dựa trên tỷ lệ phần trăm thân đốt sống phía trên trượt ra trước so với thân đốt sống liền kề phía dưới.

    Theo hệ thống Meyerding, mức độ trượt được chia thành:

    • Độ I: Đốt sống trượt từ 1 - 25%.
    • Độ II: Đốt sống trượt từ 26 - 50%.
    • Độ III: Đốt sống trượt từ 51 - 75%.
    • Độ IV: Đốt sống trượt từ 76 - 100%.
    • Độ V: Mức trượt vượt quá 100%, còn được gọi là Spondyloptosis, khi thân đốt sống phía trên đã trượt hoàn toàn so với đốt sống phía dưới.

    Phân độ Meyerding giúp mô tả mức độ dịch chuyển về mặt giải phẫu và hỗ trợ quá trình đánh giá bệnh. Tuy nhiên, mức độ trượt trên hình ảnh không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp với mức độ triệu chứng. Vì vậy, khi đánh giá trượt đốt sống cần kết hợp phân độ với biểu hiện lâm sàng, tình trạng thần kinh và mức độ mất vững của cột sống.

    Tình hình dịch tễ

    Trượt đốt sống gặp chủ yếu ở cột sống thắt lưng dưới. Bệnh cũng có thể xuất hiện ở cột sống cổ, trong khi trượt đốt sống vùng ngực ít gặp hơn và thường cần lưu ý đến các nguyên nhân đặc biệt như chấn thương hoặc bệnh lý cấu trúc.

    Dịch tễ học của bệnh thay đổi đáng kể tùy theo loại trượt đốt sống, độ tuổi, giới tính và quần thể được nghiên cứu. Tỷ lệ trượt đốt sống eo trong dân số được ghi nhận vào khoảng 4 - 8%. Dạng này có thể hình thành từ tuổi thanh thiếu niên hoặc người trẻ, nhưng một số trường hợp chỉ được nhận biết khi xuất hiện triệu chứng ở tuổi trưởng thành. Trượt đốt sống eo cũng được ghi nhận có xu hướng gặp ở nam giới nhiều hơn.

    Ngược lại, trượt đốt sống thoái hóa chủ yếu xuất hiện ở nhóm trung niên và cao tuổi, đồng thời có xu hướng phổ biến hơn ở phụ nữ. Một khảo sát dịch tễ học cắt ngang trên hơn 4.000 người ghi nhận tỷ lệ trượt đốt sống thoái hóa khoảng 2,7% ở nam giới và 8,4% ở nữ giới. Vị trí thường gặp cũng khác nhau giữa các thể bệnh: Trượt đốt sống thoái hóa thường tập trung tại L4 - L5, còn trượt đốt sống eo thường liên quan đến L5 - S1.

    Nhìn chung, trượt đốt sống không phải lúc nào cũng biểu hiện thành bệnh có triệu chứng. Một tỷ lệ người có thay đổi trên hình ảnh học nhưng không đau hoặc không có biểu hiện thần kinh. Do đó, các số liệu về tỷ lệ mắc có thể khác nhau giữa những nghiên cứu dựa trên hình ảnh học và những nghiên cứu khảo sát bệnh nhân có triệu chứng. Khi đánh giá trượt đốt sống, cần xem xét đồng thời đặc điểm giải phẫu, nguyên nhân, mức độ dịch chuyển và biểu hiện lâm sàng thay vì chỉ dựa vào sự hiện diện của tổn thương trên phim.

    Triệu chứng trượt đốt sống

    Những dấu hiệu và triệu chứng của trượt đốt sống

    Biểu hiện của trượt đốt sống có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí, mức độ dịch chuyển của đốt sống và tình trạng ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh. Một số trường hợp có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, trong khi những trường hợp khác xuất hiện đau tại cột sống, đau lan theo rễ thần kinh hoặc hạn chế khả năng vận động. Những dấu hiệu và triệu chứng thường được ghi nhận gồm:

    • Đau tại vùng cột sống bị ảnh hưởng: Đây là một trong những triệu chứng thường gặp, biểu hiện chủ yếu bằng đau vùng thắt lưng ở người bị trượt đốt sống thắt lưng hoặc đau vùng cổ nếu tổn thương nằm ở cột sống cổ. Cơn đau có thể xuất hiện từng đợt và tăng lên khi thực hiện các động tác gập, duỗi cột sống hoặc khi ấn vào vùng tổn thương.
    • Đau lan theo rễ thần kinh: Khi sự thay đổi cấu trúc cột sống gây chèn ép rễ thần kinh, người bệnh có thể cảm thấy đau nhói, đau buốt hoặc đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh. Với trượt đốt sống thắt lưng, đau có thể lan từ vùng thắt lưng hoặc mông xuống chân. Triệu chứng có thể thay đổi theo tư thế và giảm ở một số tư thế giúp hạn chế kích thích hoặc chèn ép thần kinh.
    • Tê bì hoặc rối loạn cảm giác: Sự chèn ép hoặc kích thích rễ thần kinh có thể khiến người bệnh xuất hiện cảm giác tê, châm chích hoặc giảm cảm giác ở vùng chi tương ứng với rễ thần kinh bị ảnh hưởng.
    • Yếu cơ: Trong trường hợp rễ thần kinh vận động bị ảnh hưởng, người bệnh có thể cảm thấy chân yếu hoặc giảm sức cơ. Biểu hiện này có thể gây khó khăn khi đứng, di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày.
    • Hạn chế vận động cột sống: Người bệnh có thể cảm thấy cứng hoặc khó thực hiện đầy đủ các động tác của cột sống. Đau thường rõ hơn khi duỗi cột sống, đặc biệt ở những trường hợp có tình trạng mất ổn định cơ học.
    • Thay đổi tư thế hoặc hình dạng cột sống: Khi khám, một số trường hợp có thể ghi nhận biến dạng dạng bậc thang tại vị trí đốt sống bị trượt hoặc tình trạng tăng ưỡn cột sống thắt lưng. Sờ nắn trực tiếp vùng tổn thương cũng có thể gây đau.
    • Thay đổi dáng đi hoặc khó đi lại: Đau, yếu chân hoặc các triệu chứng thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động, khiến người bệnh đi lại khó khăn hoặc xuất hiện bất thường về dáng đi.
    • Dấu hiệu kích thích khi duỗi cột sống: Một số động tác làm tăng tải trọng hoặc duỗi quá mức vùng cột sống bị ảnh hưởng có thể làm cơn đau xuất hiện hoặc tăng lên. Trong thăm khám, nghiệm pháp Stork có thể được sử dụng như một động tác kích thích; tuy nhiên, kết quả nghiệm pháp cần được đánh giá cùng các dấu hiệu lâm sàng và phương tiện chẩn đoán khác.
    • Rối loạn chức năng ruột hoặc bàng quang: Đây là biểu hiện hiếm gặp nhưng đáng lưu ý, có thể xuất hiện khi các cấu trúc thần kinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Người bệnh có biểu hiện bất thường về kiểm soát đại tiện hoặc tiểu tiện cần được đánh giá y tế kịp thời.
    Đau tại vùng cột sống bị ảnh hưởng là một trong những triệu chứng thường gặp
    Đau tại vùng cột sống bị ảnh hưởng là một trong những triệu chứng thường gặp

    Biến chứng có thể gặp khi mắc phải trượt đốt sống

    Không phải tất cả người mắc trượt đốt sống đều gặp biến chứng. Tuy nhiên, khi tình trạng trượt tiến triển, gây mất ổn định cột sống hoặc chèn ép các cấu trúc thần kinh, người bệnh có thể đối mặt với những vấn đề ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Một số biến chứng đáng chú ý gồm:

    • Tổn thương rễ thần kinh: Sự dịch chuyển của đốt sống và tình trạng hẹp đường đi của rễ thần kinh có thể gây chèn ép thần kinh kéo dài, dẫn đến đau lan, tê bì, giảm cảm giác hoặc yếu cơ. Nếu tình trạng chèn ép diễn ra trong thời gian dài, tổn thương thần kinh có thể khó hồi phục hoàn toàn ngay cả khi nguyên nhân chèn ép đã được xử lý.
    • Hội chứng chùm đuôi ngựa: Đây là biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhưng hiếm gặp, có thể xảy ra khi các rễ thần kinh vùng thắt lưng – cùng bị chèn ép nặng. Người bệnh có thể xuất hiện rối loạn chức năng tiểu tiện hoặc đại tiện, tê vùng đáy chậu và các bất thường thần kinh ở chi dưới. Những biểu hiện này cần được đánh giá và xử trí y tế khẩn cấp.
    • Mất cân bằng và biến dạng cột sống: Trượt đốt sống tiến triển, đặc biệt ở mức độ nặng, có thể làm thay đổi sự thẳng hàng bình thường của cột sống. Cơ thể có thể hình thành các tư thế bù trừ để duy trì cân bằng, từ đó ảnh hưởng đến tư thế, dáng đi và khả năng vận động. Ở trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển, trượt đốt sống nặng không được kiểm soát có thể liên quan đến biến dạng cột sống kéo dài.
    • Đau mạn tính và suy giảm chức năng: Những thay đổi về cơ sinh học cột sống có thể góp phần gây đau kéo dài, hạn chế vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Đau có thể liên quan đến nhiều cấu trúc như đĩa đệm, khớp liên mỏm hoặc tình trạng mất ổn định tại vùng đốt sống bị ảnh hưởng. Ở một số trường hợp, triệu chứng có thể tồn tại dai dẳng và cần được quản lý lâu dài.
    • Thoái hóa các đoạn cột sống liền kề: Sự thay đổi phân bố tải trọng và cơ sinh học của cột sống có thể làm tăng áp lực lên những đoạn lân cận. Đây cũng là vấn đề cần lưu ý ở người đã được phẫu thuật hàn xương cột sống, khi các đoạn còn vận động phải chịu sự thay đổi về lực và chuyển động sau can thiệp.
    • Biến chứng liên quan đến phẫu thuật: Ở người cần điều trị bằng phẫu thuật, các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, không liền xương tại vị trí hàn xương (giả khớp), vấn đề liên quan đến dụng cụ cố định hoặc bệnh lý đoạn cột sống liền kề. Nguy cơ và loại biến chứng phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật cũng như đặc điểm của từng người bệnh.
    • Ảnh hưởng đến sự phát triển ở trẻ em và thanh thiếu niên: Trong giai đoạn cơ thể tăng trưởng nhanh, trượt đốt sống tiến triển có thể làm thay đổi sự phát triển và cân bằng của cột sống. Những trường hợp nặng có nguy cơ hình thành biến dạng kéo dài, từ đó ảnh hưởng đến tư thế và khả năng vận động về sau.
    • Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống: Đau kéo dài, hạn chế khả năng vận động hoặc biến dạng cột sống có thể ảnh hưởng đến hoạt động học tập, công việc và sinh hoạt xã hội. Theo thời gian, những vấn đề này có thể đi kèm lo âu, triệu chứng trầm cảm hoặc suy giảm chất lượng cuộc sống, cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý bệnh một cách toàn diện.

    Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Người bệnh nên đi khám nếu các triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sinh hoạt và vận động. Một số trường hợp cần lưu ý gồm:

    • Đau lưng hoặc đau cổ kéo dài: Cơn đau không cải thiện, thường xuyên tái phát hoặc ngày càng nặng hơn.
    • Đau lan xuống tay hoặc chân: Đặc biệt khi đau kèm cảm giác tê, châm chích hoặc nóng rát.
    • Tê hoặc yếu tay, chân: Có cảm giác giảm sức cơ, chân yếu, khó đứng hoặc khó thực hiện các hoạt động thường ngày.
    • Khó đi lại: Dáng đi thay đổi, mất thăng bằng hoặc khả năng vận động giảm rõ rệt.
    • Đau ảnh hưởng đến sinh hoạt: Cơn đau gây khó khăn khi làm việc, vận động, nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    • Rối loạn đại tiện hoặc tiểu tiện: Mất kiểm soát hoặc thay đổi bất thường chức năng đại tiện, tiểu tiện, nhất là khi đi kèm tê vùng đáy chậu hoặc yếu chân, cần được đánh giá y tế khẩn cấp vì có thể liên quan đến chèn ép thần kinh nghiêm trọng.

    Nguyên nhân trượt đốt sống

    Trượt đốt sống xảy ra khi các cấu trúc có nhiệm vụ duy trì sự ổn định giữa các đốt sống bị bất thường hoặc tổn thương, khiến một đốt sống dịch chuyển so với đốt sống liền kề. Nguyên nhân có thể xuất phát từ bất thường bẩm sinh, tổn thương phần eo đốt sống, quá trình thoái hóa, chấn thương, bệnh lý làm suy yếu xương hoặc can thiệp phẫu thuật trước đó. Những nguyên nhân chính gồm:

    • Bất thường bẩm sinh hoặc phát triển của cột sống: Một số bất thường cấu trúc tại vùng thắt lưng - cùng, chẳng hạn sự phát triển bất thường của xương cùng hoặc các thành phần phía sau của đốt sống, có thể làm giảm độ vững của cột sống. Khi cấu trúc nâng đỡ không bình thường, lực tác động lên vùng thắt lưng - cùng bị thay đổi và có thể dẫn đến sự dịch chuyển của đốt sống.
    • Tổn thương phần eo đốt sống: Khiếm khuyết hoặc gãy tại phần eo đốt sống có thể làm mất tính liên tục của cấu trúc phía sau đốt sống, từ đó tạo điều kiện để thân đốt sống trượt ra trước. Tổn thương này có thể hình thành do gãy mỏi liên quan đến ứng suất cơ học lặp đi lặp lại, phần eo bị kéo dài sau các vi tổn thương hoặc do gãy cấp tính.
    • Thoái hóa cột sống: Theo thời gian, đĩa đệm và các khớp liên mỏm có thể bị thoái hóa, làm suy giảm khả năng duy trì sự ổn định giữa các đốt sống. Những thay đổi như giảm chiều cao đĩa đệm và thoái hóa khớp làm thay đổi cơ sinh học và sự phân bố tải trọng của cột sống, từ đó có thể dẫn đến trượt đốt sống. Trượt đốt sống thoái hóa thường xuất hiện tại vùng L4 - L5.
    • Chấn thương cột sống: Gãy xương hoặc trật khớp do chấn thương có thể phá vỡ các cấu trúc giữ vững cột sống và khiến đốt sống dịch chuyển khỏi vị trí bình thường. Dạng trượt đốt sống này có thể liên quan đến những chấn thương có lực tác động mạnh, chẳng hạn tai nạn giao thông.
    • Các bệnh lý làm suy yếu cấu trúc đốt sống: Một số quá trình bệnh lý tại xương có thể làm giảm độ vững của đốt sống và dẫn đến trượt đốt sống. Các nguyên nhân này có thể bao gồm khối u, nhiễm trùng hoặc rối loạn chuyển hóa xương.
    • Tổn thương sau phẫu thuật cột sống: Trượt đốt sống cũng có thể xuất hiện sau một số can thiệp phẫu thuật. Việc loại bỏ quá nhiều cấu trúc xương trong quá trình giải ép, chẳng hạn cắt bỏ bản sống rộng hoặc làm suy yếu đáng kể phần eo và các cấu trúc phía sau, có thể làm giảm độ ổn định của đoạn cột sống và dẫn đến trượt đốt sống sau phẫu thuật.
    Thoái hóa cột sống có thể là nguyên nhân gây trượt đốt sống
    Thoái hóa cột sống có thể là nguyên nhân gây trượt đốt sống
    Chia sẻ:
    Nguồn tham khảo

    Câu hỏi thường gặp về bệnh trượt đốt sống

    Trượt đốt sống có nguy hiểm không?

    Trượt đốt sống không phải trường hợp nào cũng nguy hiểm, bởi mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, mức độ trượt và tình trạng chèn ép thần kinh. Một số người chỉ có triệu chứng nhẹ hoặc thậm chí không có triệu chứng, trong khi trường hợp nặng có thể gây đau kéo dài, tê, yếu chi và hạn chế vận động. Đặc biệt, nếu xuất hiện rối loạn đại tiểu tiện, tê vùng đáy chậu hoặc yếu chân tiến triển, người bệnh cần được đánh giá y tế kịp thời.

    Trượt đốt sống có chữa khỏi được không?

    Trượt đốt sống có tự khỏi không?

    Người bị trượt đốt sống có nên tập thể dục không?

    Trượt đốt sống có cần phẫu thuật không?

    Hỏi đáp (0 bình luận)

    Hỏi đáp (0 bình luận)