Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
21/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Khi nhắc đến lá vông nem chúng ta thường nghĩ ngay đến loại cây được trồng bên hàng rào làm cây cảnh của nhiều gia đình. Không chỉ thế lá của cây vông nem còn xuất hiện trong bữa ăn thường ngày của nhiều nhà. Ngoài công dụng trang trí, cây vông nem còn nhiều tác dụng tới sức khỏe con người. Vậy bạn đã biết hết các công dụng tuyệt vời của lá vông nem mang lại chưa?
Lá vông nem là dược liệu quen thuộc được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền. Vậy lá vông nem có tác dụng gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Nhà thuốc Long Châu tìm hiểu 7 công dụng của lá vông nem đối với sức khỏe qua bài viết dưới đây.
Vông nem (Erythrina variegata L.) là loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), còn được biết đến với một số tên gọi khác như vông, hải đồng. Cây phân bố ở nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Ở nước ta, vông nem có thể mọc tự nhiên hoặc được trồng làm hàng rào, cây bóng mát; lá còn được sử dụng để gói nem ở một số địa phương.
Vông nem là cây thân gỗ, có thể cao khoảng 10 - 20 m, thân và cành thường có gai ngắn. Lá kép gồm 3 lá chét, hoa thường có màu đỏ nổi bật, quả thuộc dạng quả đậu. Lá vông nem cũng là bộ phận được sử dụng trong y học cổ truyền và là nguyên liệu của một số bài thuốc dân gian.

Lá vông nem mọc so le, là lá kép gồm 3 lá chét, trong đó lá chét giữa thường có kích thước lớn hơn hai lá chét bên. Lá có màu xanh, mép nguyên, hình dạng có thể từ gần tròn đến hình tam giác rộng. Cây thường ra hoa thành từng chùm với màu đỏ tươi nổi bật.
Quả vông nem thuộc dạng quả đậu, thuôn dài, bề mặt tương đối nhẵn và có thể thắt lại giữa các hạt. Khi trưởng thành, quả chứa một số hạt có màu nâu hoặc đỏ. Nhờ tán cây rộng và hoa có màu sắc nổi bật, vông nem cũng được trồng làm cây bóng mát hoặc cây cảnh ở một số nơi.
Vông nem có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện sống và phân bố tại nhiều quốc gia châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam. Ở nước ta, cây có thể gặp tại khu vực ven biển, gần rừng ngập mặn, rừng thưa hoặc được trồng làm cây bóng mát, hàng rào và làm trụ cho trầu, hồ tiêu leo.
Một số bộ phận của cây vông nem được sử dụng trong y học cổ truyền, trong đó lá là bộ phận được dùng khá phổ biến. Lá có thể được thu hái khi đã phát triển đầy đủ, lựa chọn những lá lành lặn, không sâu bệnh, sau đó loại bỏ cuống và dùng tươi hoặc phơi, sấy khô tùy mục đích.
Lá vông nem khô cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp. Không nên sử dụng dược liệu đã có dấu hiệu mốc, đổi màu hoặc xuất hiện mùi bất thường.
Lá vông nem chứa nhiều hợp chất hóa học, trong đó đáng chú ý là alkaloid và saponin. Một số tài liệu ghi nhận hàm lượng alkaloid toàn phần trong lá ở mức tương đối thấp và có sự hiện diện của các alkaloid thuộc nhóm erythrin.
Các alkaloid trong cây vông nem đã được nghiên cứu về tác động lên hệ thần kinh trung ương, đây cũng là cơ sở để tìm hiểu thêm về những tác dụng dược lý của dược liệu này. Tuy nhiên, thành phần và hàm lượng hoạt chất có thể thay đổi tùy nguồn nguyên liệu và cách chế biến. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng lá vông nem với lượng lớn hoặc kéo dài, đặc biệt khi dùng với mục đích điều trị bệnh.
Theo y học cổ truyền, lá vông nem được sử dụng trong một số bài thuốc và kinh nghiệm dân gian. Bên cạnh đó, các thành phần trong cây vông nem cũng đã được nghiên cứu về một số hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, nhiều tác dụng mới chủ yếu được ghi nhận qua nghiên cứu thực nghiệm, vì vậy cần thận trọng khi áp dụng cho mục đích điều trị bệnh.
Một trong những công dụng được biết đến nhiều của lá vông nem là hỗ trợ an thần và cải thiện giấc ngủ. Trong y học cổ truyền, dược liệu này được sử dụng trong một số bài thuốc dành cho người khó ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc thường xuyên cảm thấy căng thẳng. Một số alkaloid có trong cây vông nem cũng đã được nghiên cứu về tác động lên hệ thần kinh trung ương, qua đó gợi mở tiềm năng liên quan đến tác dụng an thần.
Tuy nhiên, không nên xem lá vông nem là thuốc điều trị mất ngủ hoặc tự ý sử dụng với lượng lớn trong thời gian dài. Nếu tình trạng mất ngủ thường xuyên tái diễn, kéo dài nhiều tuần hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, người bệnh nên thăm khám để xác định nguyên nhân.
Bên cạnh duy trì thói quen ngủ khoa học, người thường xuyên khó ngủ có thể tham khảo thêm các sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ. Tùy thành phần, sản phẩm có thể giúp thư giãn và hỗ trợ ngủ ngon. Khi lựa chọn, cần đọc kỹ công dụng, đối tượng sử dụng và hướng dẫn dùng; người đang điều trị bệnh hoặc sử dụng thuốc nên tham khảo bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng.

Một số thành phần và dịch chiết từ cây vông nem đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm. Đây là cơ sở để các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu những ứng dụng tiềm năng của loại dược liệu này đối với các tình trạng liên quan đến phản ứng viêm trong cơ thể.
Dù vậy, phần lớn bằng chứng hiện có vẫn chủ yếu đến từ nghiên cứu thực nghiệm. Do đó, chưa thể khẳng định việc ăn, uống nước sắc hoặc sử dụng lá vông nem có khả năng điều trị các bệnh viêm ở người. Người mắc bệnh viêm mạn tính vẫn cần tuân thủ phương pháp điều trị được bác sĩ chỉ định.
Trong kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền, lá vông nem còn được sử dụng trong một số trường hợp đau nhức cơ thể, đặc biệt là đau nhức liên quan đến xương khớp hoặc phong thấp. Một số nghiên cứu thực nghiệm về cây vông nem cũng đã khảo sát những hoạt tính có khả năng liên quan đến tác dụng giảm đau.
Tuy nhiên, đau xương khớp có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân như chấn thương, thoái hóa khớp, viêm khớp hoặc các bệnh lý khác. Vì vậy, lá vông nem không nên được sử dụng để thay thế thuốc giảm đau hoặc phương pháp điều trị chuyên khoa khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
Một số hợp chất được phân lập từ các loài thuộc chi Erythrina đã cho thấy hoạt tính đối với một số loại vi khuẩn trong các nghiên cứu thực nghiệm. Những kết quả này cho thấy cây vông nem có thể chứa các hợp chất đáng chú ý và là cơ sở cho những nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng kháng khuẩn.
Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc sử dụng lá vông nem trực tiếp có thể tiêu diệt vi khuẩn hoặc điều trị nhiễm khuẩn ở người. Vì vậy, không nên tự đắp lá lên vết thương, vùng da nhiễm trùng hoặc sử dụng thay thế thuốc kháng khuẩn được chỉ định.

Lá vông nem được nhắc đến trong một số kinh nghiệm dân gian dành cho người mắc bệnh trĩ. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện có chưa đủ để khẳng định sử dụng lá vông nem có thể làm co búi trĩ hoặc điều trị bệnh trĩ hiệu quả.
Đặc biệt, người bệnh không nên tùy ý giã hoặc đắp lá và các hỗn hợp dược liệu lên vùng hậu môn đang chảy máu, viêm hoặc có tổn thương vì có nguy cơ gây kích ứng và nhiễm trùng. Nếu trĩ gây đau nhiều, chảy máu thường xuyên hoặc búi trĩ sa ra ngoài, nên đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị phù hợp.
Một số nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát ảnh hưởng của dịch chiết hoặc các alkaloid từ cây vông nem đối với hoạt động của cơ. Những kết quả này góp phần cung cấp thêm dữ liệu về đặc tính dược lý của cây và có thể là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tuy nhiên, kết quả quan sát trên động vật hoặc trong phòng thí nghiệm chưa thể trực tiếp suy rộng thành công dụng điều trị co thắt, đau bụng hay tiêu chảy ở người. Hiệu quả, liều lượng và độ an toàn cần được xác định bằng những nghiên cứu lâm sàng phù hợp trước khi đưa ra khuyến cáo điều trị.
Ngoài những tác dụng kể trên, lá và một số bộ phận khác của cây vông nem còn xuất hiện trong các bài thuốc y học cổ truyền liên quan đến khó ngủ, đau nhức, phong thấp và một số vấn đề sức khỏe khác. Cách sử dụng có thể khác nhau tùy bộ phận của cây, phương pháp chế biến và mục đích sử dụng.
Dù là dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời, lá vông nem vẫn chứa các hoạt chất có tác dụng sinh học nên không đồng nghĩa với việc có thể dùng tùy ý. Người có bệnh nền, đang sử dụng thuốc, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và các đối tượng đặc biệt nên tham khảo người có chuyên môn trước khi sử dụng lá vông nem với mục đích hỗ trợ điều trị.

Mặc dù lá vông nem được sử dụng trong y học cổ truyền và dân gian với nhiều mục đích khác nhau, đây vẫn là dược liệu chứa các hoạt chất có tác dụng sinh học. Vì vậy, khi sử dụng tại nhà cần chú ý đến liều lượng, thời gian sử dụng và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Những trường hợp cần thận trọng khi sử dụng
Nếu muốn sử dụng lá vông nem như một dược liệu hỗ trợ cho một vấn đề sức khỏe cụ thể, nên tham khảo người có chuyên môn về cách dùng và liều lượng phù hợp.
Trên đây là toàn bộ bài viết “7 công dụng của lá vông nem đối với sức khỏe mà bạn nên biết” mà bạn đọc có thể tham khảo để biết thêm nhiều công dụng hữu ích của lá vông nem mang lại cho sức khỏe của con người. Có thể nói đây là một loại dược liệu lành tính và hầu như không có tác dụng phụ, tuy nhiên khi sử dụng ban cũng cần tham khảo đến ý kiến của các bác sĩ để có thể biết cách dùng và liều lượng như thế nào để đạt hiệu quả chữa bệnh cao nhất nhé.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...