Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Y học dự phòng, từ dự án phòng chống HIV/AIDS đến quản lý chất lượng bệnh viện.
Nguyễn Ngọc
31/08/2026
Mặc định
Lớn hơn
Đại dịch năm 2003 đã qua đi nhưng những ký ức và lo ngại về Hội chứng hô hấp cấp tính nặng vẫn còn đó. Nhiều người vẫn băn khoăn về bản chất thực sự của bệnh SARS và liệu nó có thể quay trở lại hay không. Hiểu rõ về căn bệnh này là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe.
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng, hay còn gọi là SARS, từng là một nỗi ám ảnh toàn cầu vào những năm 2002 - 2004. Mặc dù dịch bệnh đã được kiểm soát, việc trang bị kiến thức về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các biện pháp phòng ngừa vẫn là điều cần thiết để chúng ta chủ động bảo vệ sức khỏe trước các dịch bệnh hô hấp nguy hiểm.
Bệnh SARS là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở người do virus SARS-CoV (Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus) gây ra. Đây là một loại virus thuộc họ Coronaviridae, cùng họ với các virus gây cảm lạnh thông thường và cả virus SARS-CoV-2 gây ra đại dịch COVID-19 sau này.
Trường hợp bệnh đầu tiên được ghi nhận vào tháng 11 năm 2002 tại tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Dịch bệnh sau đó nhanh chóng lan rộng ra 29 quốc gia và vùng lãnh thổ, gây ra một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), từ tháng 11 năm 2002 đến tháng 7 năm 2003, đã có hơn 8.000 trường hợp nhiễm bệnh và 774 ca tử vong trên toàn thế giới.
Virus SARS-CoV được cho là có nguồn gốc từ động vật, dơi có thể là ổ chứa tự nhiên của SARS-CoV, trong khi cầy hương được xem là vật chủ trung gian giúp virus lây sang người. Bệnh gây ra các triệu chứng hô hấp nghiêm trọng, tiến triển nhanh và có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, thậm chí tử vong nếu không được can thiệp y tế kịp thời.

Đại dịch SARS 2003 đã để lại những bài học sâu sắc cho hệ thống y tế toàn cầu về tầm quan trọng của việc giám sát, phát hiện sớm và ứng phó nhanh chóng với các bệnh truyền nhiễm mới nổi. Kể từ năm 2004, chưa ghi nhận ca nhiễm SARS mới được báo cáo trên toàn thế giới.
Các triệu chứng của SARS thường xuất hiện sau khoảng 2 đến 7 ngày kể từ khi phơi nhiễm với virus, mặc dù thời gian ủ bệnh có thể kéo dài tới 10 ngày. Giai đoạn đầu, các dấu hiệu thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với bệnh cúm thông thường.
Các triệu chứng ban đầu thường bao gồm:

Sau khoảng 2 đến 7 ngày, bệnh bắt đầu chuyển sang giai đoạn hô hấp với các triệu chứng rõ rệt hơn. Đây là giai đoạn virus tấn công mạnh vào phổi và hệ hô hấp.
Các triệu chứng ở giai đoạn sau bao gồm:
Trong những trường hợp nghiêm trọng, tình trạng thiếu oxy trong máu sẽ xảy ra, dẫn đến suy hô hấp cấp. Khoảng 10 - 20% bệnh nhân cần phải thông khí cơ học để hỗ trợ thở. Tỷ lệ tử vong chung của dịch bệnh được ghi nhận vào khoảng 9,6%, nhưng có thể cao hơn ở những người lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
Hiểu rõ con đường lây nhiễm là yếu tố then chốt để kiểm soát sự bùng phát của dịch bệnh. Con đường lây truyền chính của bệnh SARS là qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
Các giọt bắn chứa virus này có thể bay ra trong không khí và tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc mắt, mũi, miệng của người khác ở cự ly gần (thường trong vòng 1 mét). Đây là lý do tại sao các nhân viên y tế và người nhà chăm sóc bệnh nhân có nguy cơ lây nhiễm rất cao nếu không có biện pháp bảo hộ đầy đủ.
Ngoài ra, virus cũng có thể lây truyền gián tiếp. Khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn có thể rơi xuống các bề mặt xung quanh như tay nắm cửa, mặt bàn, điện thoại. Virus có thể tồn tại trên các bề mặt này trong một khoảng thời gian nhất định. Người khỏe mạnh có thể bị nhiễm bệnh nếu chạm tay vào bề mặt có virus rồi đưa lên mắt, mũi, miệng.

Một điểm đáng chú ý trong đại dịch SARS 2003 là sự bùng phát tại khu chung cư Amoy Gardens ở Hồng Kông. Các nhà điều tra cho rằng virus có thể đã lây lan qua hệ thống thoát nước hoặc thông gió của tòa nhà, làm dấy lên nghi ngờ về khả năng lây truyền qua không khí trong những điều kiện đặc biệt. Tuy nhiên, lây truyền qua giọt bắn vẫn được xem là phương thức chủ yếu.
SARS và COVID-19 là hai bệnh khác nhau, mặc dù chúng có nhiều điểm tương đồng khiến nhiều người nhầm lẫn. Cả hai đều là bệnh hô hấp cấp tính do virus thuộc họ Corona gây ra và có chung một số triệu chứng.
Dưới đây là những điểm khác biệt chính:
Tóm lại, dù có nguồn gốc và biểu hiện tương tự, SARS và COVID-19 là hai thực thể bệnh riêng biệt với đặc điểm dịch tễ học và tác động hoàn toàn khác nhau.
Dù hiện tại không còn ghi nhận ca mắc trong cộng đồng, những bài học từ đại dịch năm 2003 vẫn còn nguyên giá trị. Các biện pháp phòng ngừa bệnh SARS tập trung vào việc cắt đứt các đường lây truyền của virus, bảo vệ cá nhân và cộng đồng.
Các biện pháp phòng ngừa cá nhân bao gồm:

Các biện pháp phòng ngừa ở cấp độ cộng đồng đã được áp dụng hiệu quả trong quá khứ bao gồm:
Nhìn lại đại dịch SARS, chúng ta có thể thấy tầm quan trọng của sự chuẩn bị và phản ứng nhanh chóng từ cả hệ thống y tế và mỗi cá nhân. Việc duy trì các thói quen vệ sinh tốt và cập nhật thông tin từ các nguồn đáng tin cậy không chỉ giúp phòng ngừa bệnh SARS mà còn hiệu quả trước nhiều bệnh truyền nhiễm khác, góp phần xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và an toàn hơn.
Bác sĩNguyễn Thanh Thảo Ly
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Y học dự phòng, từ dự án phòng chống HIV/AIDS đến quản lý chất lượng bệnh viện.