Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Trúc Vy
16/06/2026
Mặc định
Lớn hơn
Bên cạnh giấm, chanh hay me, mẻ là một trong những nguyên liệu tạo vị chua quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Được hình thành từ quá trình lên men cơm hoặc gạo, mẻ mang hương vị đặc trưng và được sử dụng trong nhiều món ăn truyền thống. Vậy mẻ là gì, có công dụng ra sao và cần lưu ý gì khi sử dụng?
Mẻ là gia vị lên men phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, giúp tạo vị chua thanh cho nhiều món ăn. Dù xuất hiện phổ biến trong bữa cơm gia đình, không phải ai cũng hiểu rõ mẻ được tạo ra như thế nào, có giá trị gì trong chế biến thực phẩm và cần lưu ý những gì khi sử dụng. Vậy mẻ là gì và sử dụng mẻ ra sao để đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm?
Mẻ (cơm mẻ) là một gia vị lên men truyền thống của Việt Nam được tạo từ cơm hoặc các sản phẩm từ gạo. Trong quá trình lên men, các vi sinh vật như vi khuẩn lactic, nấm men và một số vi sinh vật khác chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong cơm tạo thành acid hữu cơ và các hợp chất thơm, tạo nên vị chua thanh đặc trưng. Mẻ thường được dùng trong các món như bún riêu, chanh chua, cá om... Người sử dụng cần tránh dùng mẻ có dấu hiệu mốc, mùi hôi hoặc biến đổi bất thường và nên bảo quản trong điều kiện vệ sinh phù hợp.

Mẻ được tạo ra thông qua quá trình lên men tự nhiên của cơm hoặc các sản phẩm từ gạo.
Thông thường, cơm nguội được cho vào hũ hoặc lọ sạch rồi bổ sung một lượng mẻ giống đã có sẵn để kích thích quá trình lên men. Trong môi trường thích hợp, các vi sinh vật hiện diện trong mẻ giống sẽ phát triển và chuyển hóa tinh bột thành các hợp chất hữu cơ tạo vị chua.
Quá trình lên men thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và phương pháp nuôi mẻ. Khi đạt chất lượng tốt, mẻ có màu trắng ngà, kết cấu sệt, mùi thơm đặc trưng của thực phẩm lên men và vị chua thanh dễ chịu.
Thành phần vi sinh vật trong mẻ có thể khác nhau tùy vùng miền, điều kiện nuôi và phương pháp chế biến. Chính vì vậy, hương vị của mẻ cũng có thể có những khác biệt nhất định giữa các gia đình hoặc địa phương.
Nhờ hương vị đặc trưng và khả năng tạo độ chua tự nhiên, mẻ đã trở thành một nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống của người Việt. Dưới đây là những công dụng phổ biến của mẻ trong nấu ăn:
Đây là công dụng nổi bật nhất của mẻ. Vị chua thanh từ quá trình lên men giúp món ăn có hương vị hài hòa hơn so với việc sử dụng các loại acid thực phẩm hoặc giấm thông thường.
Nhiều món ăn truyền thống như bún riêu cua, giả cầy, lươn om chuối đậu hay cá om thường sử dụng mẻ như một nguyên liệu tạo vị chua đặc trưng.

Ngoài vị chua, các hợp chất sinh ra trong quá trình lên men còn góp phần tạo nên mùi thơm riêng biệt cho món ăn.
Đây là lý do nhiều đầu bếp và người nội trợ lựa chọn mẻ thay vì các nguyên liệu tạo vị chua khác.
Môi trường acid từ mẻ có thể góp phần làm mềm một phần cấu trúc protein trong thịt hoặc cá khi được dùng để ướp hay nấu trong thời gian phù hợp. Nhờ đó, món ăn có thể trở nên mềm hơn và dễ thưởng thức hơn.
Mặc dù mẻ tương đối an toàn với đa số người dùng, một số đối tượng nên sử dụng thận trọng.
Một số người có thể cảm thấy đầy hơi, khó chịu bụng hoặc thay đổi thói quen tiêu hóa khi sử dụng lượng lớn thực phẩm lên men.
Nếu xuất hiện các triệu chứng khó chịu sau khi ăn món có mẻ, nên giảm lượng sử dụng và theo dõi phản ứng của cơ thể.
Mẻ có tính acid do chứa các acid hữu cơ được tạo thành trong quá trình lên men. Vì vậy, ở một số người bị viêm dạ dày, loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày - thực quản, các thực phẩm có vị chua có thể làm tăng cảm giác nóng rát hoặc khó chịu.
Mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy từng cá nhân. Người có bệnh lý tiêu hóa nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu cần điều chỉnh chế độ ăn.

Trẻ em vẫn có thể ăn các món được chế biến với lượng mẻ phù hợp. Tuy nhiên, không nên cho trẻ sử dụng mẻ sống hoặc mẻ có dấu hiệu lên men bất thường.
Các món ăn dành cho trẻ nên được nấu chín kỹ để giảm nguy cơ nhiễm vi sinh vật.
Mặc dù mẻ là một loại gia vị lên men khá an toàn và được sử dụng phổ biến trong chế biến món ăn, người dùng vẫn cần lưu ý một số điểm để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm:
Nên chọn mẻ đã được lên men đạt độ chua thích hợp. Mẻ còn non hoặc lên men quá mức có thể ảnh hưởng đến hương vị món ăn và không tốt cho sức khỏe.

Không nên sử dụng mẻ khi có dấu hiệu hư hỏng như xuất hiện các đốm mốc màu xanh, đen hoặc trắng, kèm theo mùi lạ, mùi hôi khó chịu. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy mẻ đã bị nhiễm vi sinh vật không mong muốn, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiếp tục sử dụng.
Dùng quá nhiều mẻ có thể khiến món ăn bị chua gắt và ảnh hưởng đến hương vị tổng thể.
Quá trình lên men cần được thực hiện trong điều kiện sạch sẽ nhằm hạn chế sự phát triển của vi sinh vật có hại.
Bảo quản mẻ ở nơi khô ráo, thoáng mát hoặc trong ngăn mát tủ lạnh để duy trì chất lượng và hạn chế sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn.

Dưới đây là một số câu hỏi về mẻ thường gặp:
Mẻ ngon thường có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt tự nhiên, kết cấu sệt tương đối đồng nhất, mùi thơm đặc trưng của thực phẩm lên men và vị chua dịu, dễ chịu. Không nên sử dụng mẻ khi xuất hiện dấu hiệu hư hỏng như nấm mốc, mùi hôi bất thường, đổi màu rõ rệt hoặc có biểu hiện biến chất. Mẻ đạt các đặc điểm trên thường phù hợp để sử dụng trong chế biến món ăn.
Mẻ thường an toàn khi được nuôi và bảo quản đúng cách. Tuy nhiên, nếu mẻ bị nhiễm nấm mốc hoặc vi sinh vật không mong muốn trong quá trình lên men, sản phẩm có thể bị hư hỏng và không còn phù hợp để sử dụng. Không nên dùng mẻ khi xuất hiện các dấu hiệu như có đốm mốc màu xanh, đen, vàng hoặc hồng, mùi hôi bất thường, màu sắc thay đổi rõ rệt hay có biểu hiện biến chất. Việc sử dụng mẻ đã hỏng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc ngộ độc thực phẩm.
Mẻ chủ yếu được sử dụng như một gia vị tạo hương vị cho món ăn. Mặc dù là thực phẩm lên men và có thể chứa các vi sinh vật hoặc sản phẩm chuyển hóa từ quá trình lên men, hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định các lợi ích sức khỏe đặc hiệu hoặc tác dụng điều trị bệnh.
Mẻ là nguyên liệu lên men truyền thống mang lại hương vị chua thanh đặc trưng cho nhiều món ăn Việt Nam. Qua bài viết, bạn đọc đã hiểu rõ mẻ là gì, công dụng của mẻ trong chế biến thực phẩm cũng như những lưu ý cần thiết để sử dụng an toàn. Việc dùng mẻ đúng cách sẽ giúp món ăn thêm thơm ngon và hấp dẫn.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền
Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.