• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Tin tức sức khỏe

    Nhiều người mắc COPD bị bỏ sót, ai cần tầm soát sớm?

    Quỳnh Trâm

    26/10/2026

    Kích thước chữ

    Ho kéo dài, thường xuyên khạc đờm hoặc hụt hơi khi leo cầu thang có thể là dấu hiệu sớm của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt ở người hút thuốc lá. Do triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi chức năng phổi đã suy giảm đáng kể. Nhận biết nhóm nguy cơ và chủ động đánh giá sức khỏe hô hấp giúp hạn chế bỏ sót bệnh.

    Nhiều người mắc COPD chưa được phát hiện từ giai đoạn sớm

    COPD (phổi tắc nghẽn mãn tính) là bệnh hô hấp mạn tính gây tắc nghẽn luồng khí, khiến người bệnh khó thở và có thể gặp nhiều đợt triệu chứng nặng lên theo thời gian. Bệnh có thể phòng ngừa và điều trị, nhưng việc phát hiện muộn khiến quá trình kiểm soát bệnh trở nên khó khăn hơn.

    Các nghiên cứu đã ghi nhận người từ 40 tuổi trở lên có tỷ lệ mắc COPD là 4,2%
    Các nghiên cứu đã ghi nhận người từ 40 tuổi trở lên có tỷ lệ mắc COPD là 4,2%

    Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây từng ghi nhận tỷ lệ mắc COPD ở người từ 40 tuổi trở lên là 4,2%. Tình trạng hút thuốc lá và già hóa dân số có thể làm gia tăng gánh nặng bệnh trong những năm tới.

    Một trong những thách thức lớn là nhiều người mắc COPD ở giai đoạn sớm chưa được chẩn đoán. Khi triệu chứng còn nhẹ, người bệnh dễ cho rằng ho, khạc đờm là hậu quả bình thường của hút thuốc hoặc cảm cúm. Đến khi khó thở rõ rệt, thường xuyên xuất hiện đợt cấp hoặc phải nhập viện, bệnh có thể đã tiến triển đáng kể.

    Vì vậy, phát hiện sớm không chỉ phụ thuộc vào khả năng nhận biết triệu chứng mà còn cần chủ động đánh giá nguy cơ và duy trì hoạt động phát hiện bệnh tại cơ sở y tế.

    Vì sao COPD dễ bị bỏ sót trong giai đoạn đầu?

    COPD thường tiến triển âm thầm. Người bệnh có thể ho kéo dài, khạc đờm hoặc hụt hơi khi vận động nhưng chưa cảm thấy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt. Một số người còn giảm mức độ vận động để tránh khó thở, khiến dấu hiệu bất thường ít được chú ý.

    Bên cạnh đó, thói quen tự mua thuốc khi ho hoặc khạc đờm cũng có thể làm chậm việc tìm ra nguyên nhân. Triệu chứng tạm thuyên giảm không đồng nghĩa với việc tình trạng tắc nghẽn đường thở đã được giải quyết. Việc tự ý dùng kháng sinh cũng không giúp xác định hay điều trị đúng nguyên nhân của mọi trường hợp ho kéo dài.

    Các yếu tố như hút thuốc lá, tiếp xúc khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, bụi và hóa chất tại nơi làm việc còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nếu không được đánh giá phù hợp, những người có yếu tố nguy cơ này có thể bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo ban đầu.

    Những ai nên được đánh giá nguy cơ COPD và cân nhắc đo chức năng hô hấp?

    Không phải ai ho hoặc khó thở cũng mắc COPD. Tuy nhiên, một số nhóm cần đặc biệt chú ý đến sức khỏe hô hấp, gồm:

    • Người khoảng 40 tuổi trở lên có tiền sử hút thuốc lá.
    • Người ho kéo dài, thường xuyên khạc đờm hoặc khó thở khi đi bộ, leo cầu thang, tập thể dục.
    • Người thường xuyên có các đợt nhiễm trùng đường hô hấp tái diễn, đặc biệt khi có thêm yếu tố nguy cơ.
    • Người thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc, bụi, khói công nghiệp hoặc hóa chất nghề nghiệp.

    Với những người có triệu chứng hô hấp hoặc yếu tố phơi nhiễm phù hợp, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ và chỉ định hô hấp ký khi cần thiết.

    Những ai nên được đánh giá nguy cơ COPD?
    Những ai nên được đánh giá nguy cơ COPD?

    Cần phân biệt việc chủ động phát hiện bệnh ở người có nguy cơ với sàng lọc đại trà ở người hoàn toàn không có triệu chứng. Hiện không khuyến nghị thực hiện hô hấp ký thường quy cho toàn bộ người trưởng thành không có triệu chứng nhằm sàng lọc COPD. Việc đánh giá nên dựa trên triệu chứng, tiền sử và nguy cơ của từng người.

    Tầm soát COPD được thực hiện như thế nào, hô hấp ký có vai trò gì?

    Đánh giá nguy cơ COPD thường bắt đầu bằng việc khai thác triệu chứng, tiền sử hút thuốc và các yếu tố phơi nhiễm. Đây là cơ sở để bác sĩ xác định người bệnh có cần thực hiện các xét nghiệm chức năng hô hấp hay không.

    Hô hấp ký là xét nghiệm thiết yếu để xác nhận tình trạng tắc nghẽn luồng khí trong chẩn đoán COPD. Người bệnh sẽ được hướng dẫn hít vào và thổi mạnh qua thiết bị đo để đánh giá chức năng hô hấp. Kết quả cần được bác sĩ diễn giải cùng với triệu chứng và tiền sử bệnh, không nên tự dùng để kết luận mắc COPD.

    Trong một số trường hợp, X-quang ngực có thể được chỉ định để đánh giá bệnh phối hợp, biến chứng hoặc phân biệt với những nguyên nhân khác gây triệu chứng hô hấp.

    Việc duy trì hoạt động phát hiện sớm tại tuyến y tế cơ sở có ý nghĩa quan trọng, giúp người có nguy cơ được đánh giá kịp thời và chuyển đến cơ sở chuyên khoa khi cần thiết.

    Tầm soát COPD có thể được thực hiện qua 3 bước
    Tầm soát COPD có thể được thực hiện qua 3 bước

    Làm gì để giảm nguy cơ COPD tiến triển và hạn chế bỏ sót bệnh?

    Chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp cần bắt đầu từ việc giảm các yếu tố nguy cơ và không bỏ qua triệu chứng kéo dài. Một số việc người dân có thể thực hiện gồm:

    • Không hút thuốc lá, chủ động cai thuốc nếu đang hút và tránh khói thuốc thụ động.
    • Hạn chế tiếp xúc với bụi, khói và hóa chất tại nơi làm việc, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
    • Không tự ý dùng thuốc kéo dài khi ho hoặc khạc đờm mà chưa xác định nguyên nhân.
    • Đi khám nếu ho dai dẳng, thường xuyên khạc đờm hoặc khó thở khi gắng sức, nhất là khi có tiền sử hút thuốc.
    • Nếu đã được chẩn đoán COPD, tuân thủ kế hoạch quản lý bệnh và tái khám theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

    Người mắc COPD cũng nên trao đổi với bác sĩ về các vắc xin phòng bệnh hô hấp phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

    COPD có thể tiến triển âm thầm và bị bỏ sót khi các dấu hiệu ban đầu bị xem nhẹ. Nhận biết nguy cơ, thăm khám khi có triệu chứng và thực hiện hô hấp ký đúng chỉ định là những bước quan trọng giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó hỗ trợ quản lý bệnh và bảo vệ chức năng phổi lâu dài.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm