Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Nhi đồng và bệnh viện Nhân dân 115. Bác sĩ luôn không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Cẩm Ly
24/06/2026
Mặc định
Lớn hơn
Phác đồ điều trị rối loạn lipid máu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các lipoprotein gây xơ vữa, đặc biệt là LDL-C và non-HDL-C, đồng thời đánh giá thêm triglyceride, lipoprotein(a) và ApoB trong những trường hợp phù hợp, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Cùng tìm hiểu các nguyên tắc điều trị và biện pháp kiểm soát hiệu quả.
Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Việc xây dựng phác đồ điều trị rối loạn lipid máu phù hợp không chỉ giúp kiểm soát các chỉ số mỡ máu mà còn góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch lâu dài. Trong dự phòng tiên phát, bác sĩ có thể sử dụng thang điểm PREVENT-ASCVD để ước tính nguy cơ trong 10 - 30 năm, từ đó quyết định mục tiêu LDL-C, non-HDL-C và nhu cầu dùng thuốc. Thay đổi lối sống là nền tảng cho mọi người bệnh, bao gồm dinh dưỡng lành mạnh, vận động thể lực, kiểm soát cân nặng, không hút thuốc và ngủ đủ. Khi nguy cơ tim mạch cao hoặc chưa đạt mục tiêu lipid sau tối ưu lối sống, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ lipid máu như statin, ezetimibe, bempedoic acid hoặc thuốc ức chế PCSK9 tùy theo mức độ nguy cơ và đáp ứng điều trị.
Phác đồ điều trị rối loạn lipid máu cần được cá thể hóa dựa trên nguy cơ tim mạch do xơ vữa, tình trạng sức khỏe, bệnh đồng mắc và mục tiêu lipid của từng người bệnh. Mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát LDL-C, mà còn cần xem xét non-HDL-C, triglyceride và các yếu tố nguy cơ tăng cường như lipoprotein(a), ApoB hoặc điểm vôi hóa động mạch vành trong những trường hợp phù hợp, nhằm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch lâu dài.
Trước khi quyết định phương pháp điều trị, bác sĩ cần đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch của người bệnh, bao gồm tuổi, giới tính, huyết áp, tình trạng hút thuốc lá, bệnh đái tháo đường, bệnh thận mạn, tiền sử bệnh tim mạch, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm và các chỉ số lipid máu.
Theo ACC/AHA 2026, trong dự phòng tiên phát ở người lớn từ 30 - 79 tuổi, có thể sử dụng thang điểm PREVENT-ASCVD để ước tính nguy cơ tim mạch trong 10 - 30 năm. Ở một số trường hợp nguy cơ chưa rõ ràng, bác sĩ có thể cân nhắc thêm điểm vôi hóa động mạch vành, lipoprotein(a) hoặc ApoB để hỗ trợ phân tầng nguy cơ và quyết định mức độ điều trị.

LDL-C vẫn là chỉ số quan trọng hàng đầu trong điều trị rối loạn lipid máu, nhưng ACC/AHA 2026 cũng nhấn mạnh vai trò của non-HDL-C và mức giảm LDL-C theo phần trăm so với ban đầu.
Thay đổi lối sống là nền tảng trong mọi phác đồ điều trị rối loạn lipid máu, bao gồm chế độ ăn lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất, kiểm soát cân nặng, cai thuốc lá, hạn chế rượu bia và kiểm soát tốt các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn.
Khi nguy cơ tim mạch cao hoặc người bệnh chưa đạt mục tiêu lipid sau tối ưu lối sống, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ lipid máu. Statin là nền tảng điều trị để giảm LDL-C và nguy cơ tim mạch. Nếu chưa đạt mục tiêu, có thể phối hợp thêm ezetimibe, bempedoic acid hoặc thuốc ức chế PCSK9 tùy theo mức độ nguy cơ, mức LDL-C còn lại và khả năng dung nạp của người bệnh.

Dù có sử dụng thuốc hay không, thay đổi lối sống vẫn là bước quan trọng trong quá trình kiểm soát rối loạn lipid máu. Những điều chỉnh về chế độ ăn, vận động và thói quen sinh hoạt có thể giúp cải thiện mỡ máu, đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ cholesterol và triglycerid trong máu. Người bệnh nên ưu tiên các thực phẩm tốt cho tim mạch và hạn chế những nguồn chất béo không lành mạnh.
Một số nguyên tắc nên áp dụng gồm:
Duy trì chế độ ăn phù hợp không chỉ giúp giảm LDL-C mà còn hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Tập luyện đều đặn là một trong những cách hiệu quả để cải thiện hồ sơ lipid máu. Hoạt động thể chất giúp tăng HDL-C (cholesterol tốt), giảm triglycerid và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Người trưởng thành nên:

Thừa cân và béo phì, đặc biệt là tình trạng tích tụ mỡ vùng bụng, thường đi kèm với rối loạn lipid máu và làm tăng nguy cơ tim mạch.
Ngay cả khi chỉ giảm được khoảng 5 - 10% trọng lượng cơ thể, người bệnh cũng có thể nhận được nhiều lợi ích như:
Hút thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và làm giảm nồng độ HDL-C. Trong khi đó, việc uống nhiều rượu bia có thể làm tăng triglycerid và ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo.
Vì vậy, bỏ thuốc lá và hạn chế đồ uống có cồn là những thay đổi quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
Khi thay đổi lối sống chưa đủ để đạt mục tiêu lipid máu, hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ tim mạch cao, rất cao, có bệnh tim mạch do xơ vữa, đái tháo đường, bệnh thận mạn, tăng cholesterol máu gia đình hoặc LDL-C tăng cao kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ lipid máu. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên loại rối loạn lipid, mức LDL-C, non-HDL-C, triglyceride, nguy cơ ASCVD, bệnh đồng mắc, tương tác thuốc và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
Statin hiện vẫn là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị rối loạn lipid máu nhờ hiệu quả giảm LDL-C đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.
Những lợi ích chính của statin gồm:
Các hoạt chất thường được sử dụng gồm atorvastatin, rosuvastatin và simvastatin.

Ezetimibe giúp giảm lượng cholesterol được hấp thu từ ruột vào máu. Thuốc thường được phối hợp với statin trong trường hợp LDL-C vẫn còn cao hoặc người bệnh chưa đạt mục tiêu điều trị chỉ với statin đơn thuần.
Fibrate thường được lựa chọn khi triglycerid tăng cao, đặc biệt ở những trường hợp có nguy cơ viêm tụy cấp.
Nhóm thuốc này có tác dụng:
Một số chế phẩm omega-3 kê đơn liều cao có thể được bác sĩ chỉ định cho người có triglyceride tăng đáng kể. Cần phân biệt omega-3 kê đơn với thực phẩm bổ sung omega-3 thông thường, vì hàm lượng, độ tinh khiết và bằng chứng lâm sàng không giống nhau. Trong nhóm bệnh nhân phù hợp, đặc biệt là người có triglyceride còn tăng dù đã dùng statin và có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ tim mạch cao, icosapent ethyl có thể giúp giảm triglyceride và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Việc sử dụng cần theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Đây là nhóm thuốc hạ cholesterol thế hệ mới, thường được cân nhắc cho những người có nguy cơ tim mạch rất cao hoặc chưa đạt mục tiêu LDL-C dù đã điều trị tích cực bằng statin và các thuốc khác.
Các hoạt chất như evolocumab hoạt động bằng cách ức chế protein PCSK9, giúp gan tăng khả năng loại bỏ cholesterol LDL khỏi máu. Nhờ cơ chế này, thuốc có thể làm giảm LDL-C mạnh mẽ, đồng thời góp phần giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp:
Nhiều nghiên cứu cho thấy evolocumab có thể giúp giảm LDL-C hơn 50% ở một số bệnh nhân và mang lại lợi ích đáng kể trong kiểm soát nguy cơ tim mạch lâu dài.

Để đạt hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, người bệnh cần duy trì điều trị một cách đều đặn và lâu dài. Một số lưu ý quan trọng gồm:
Điều trị rối loạn lipid máu là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa người bệnh và bác sĩ.
Rối loạn lipid máu thường là tình trạng mạn tính chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, tuổi tác, chế độ ăn uống và lối sống. Nhiều trường hợp cần kiểm soát lâu dài, mục tiêu là duy trì lipid trong mục tiêu và giảm nguy cơ tim mạch.
Ở một số người có mức độ rối loạn lipid máu nhẹ và nguy cơ tim mạch thấp, việc điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường vận động và kiểm soát cân nặng có thể giúp cải thiện đáng kể các chỉ số mỡ máu.
Tuy nhiên, với những trường hợp nguy cơ cao hoặc LDL-C tăng nhiều, thay đổi lối sống thường cần kết hợp với thuốc để đạt được mục tiêu điều trị theo khuyến cáo.
Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện mức LDL-C, non-HDL-C, triglyceride, tuổi, huyết áp, hút thuốc lá, đái tháo đường, bệnh thận mạn, tiền sử bệnh tim mạch, tiền sử gia đình và nguy cơ tim mạch tổng thể.
Theo hướng tiếp cận hiện nay, người có LDL-C rất cao, đặc biệt từ 190 mg/dL trở lên, thường cần điều trị bằng statin tối đa dung nạp dù nguy cơ tim mạch ước tính là bao nhiêu. Với người có LDL-C từ 70 - 189 mg/dL và chưa có bệnh tim mạch do xơ vữa, quyết định dùng thuốc sẽ dựa trên nguy cơ ASCVD trong 10 năm hoặc 30 năm, các yếu tố tăng cường nguy cơ và trao đổi giữa bác sĩ với người bệnh.
Không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Trên thực tế, việc các chỉ số mỡ máu trở về mục tiêu thường là kết quả của quá trình điều trị và kiểm soát tốt bệnh.
Nếu ngừng thuốc đột ngột, cholesterol và các chỉ số lipid máu có thể tăng trở lại, làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Vì vậy, mọi thay đổi về liều lượng hoặc ngừng thuốc cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Phác đồ điều trị rối loạn lipid máu cần được xây dựng dựa trên nguy cơ tim mạch và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Bên cạnh việc duy trì chế độ ăn lành mạnh, tập luyện đều đặn và kiểm soát cân nặng, người bệnh cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ để đạt mục tiêu mỡ máu, đồng thời giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác.
Bác sĩPhan Trúc Mai
Có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Từng thực hành tại bệnh viện Nhi đồng và bệnh viện Nhân dân 115. Bác sĩ luôn không ngừng trau dồi chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.