Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Kim Toàn
04/06/2026
Mặc định
Lớn hơn
Khế là một loại trái cây rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Trong dân gian, loại quả này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau. Không chỉ sở hữu hương vị thơm ngon, chua ngọt hài hòa, khế còn mang lại nhiều giá trị tốt cho sức khỏe.
Từ lâu, quả khế đã gắn liền với đời sống hằng ngày của người dân Việt Nam, vừa là nguyên liệu chế biến món ăn vừa là vị thuốc dân gian quen thuộc. Không chỉ hấp dẫn bởi hương vị thanh mát, khế còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho cơ thể. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng và những lợi ích mà loại quả này mang lại.
Cây khế có tên khoa học là Averrhoa carambola, thuộc họ Oxalidaceae (họ Chua me đất). Đây là loại cây ăn quả nhiệt đới, thân gỗ nhỏ, thường cao khoảng 5 - 7m. Thân cây có dạng hình trụ, lớp vỏ ngoài màu xám nâu.
Quả khế có đặc điểm dễ nhận biết với 5 cạnh dọc nổi rõ. Khi cắt ngang, quả tạo thành hình ngôi sao đặc trưng nên còn được gọi là “starfruit”. Quả non có màu xanh, khi chín chuyển sang vàng. Hạt nhỏ, dẹt và có màu nâu nhạt. Khế thường được chia thành 2 nhóm chính là khế chua và khế ngọt; trong đó khế chua thường nhỏ hơn và chứa hàm lượng acid hữu cơ cao hơn.

Quả khế chứa nhiều nước, chất xơ cùng một số vitamin và khoáng chất như vitamin C, vitamin A, vitamin nhóm B, kali, magie và phốt pho. Ngoài ra, khế còn chứa acid oxalic tự nhiên.
Thành phần dinh dưỡng trung bình trong 100g khế tươi gồm:
Ngoài ra, 100g khế còn cung cấp khoảng 34,4mg vitamin C cùng một lượng nhỏ kali, magie và phốt pho.
Quả khế là loại trái cây giàu vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Khi sử dụng đúng cách và với lượng phù hợp, khế có thể hỗ trợ tăng cường sức khỏe tổng thể, cải thiện tiêu hóa và góp phần bảo vệ cơ thể trước nhiều tác nhân gây hại. Dưới đây là những tác dụng nổi bật của quả khế đối với sức khỏe.
Hàm lượng chất xơ trong quả khế có khả năng thúc đẩy chuyển hóa và tạo cảm giác no lâu hơn. Nhờ đó, việc ăn khế có thể giúp hạn chế lượng thức ăn tiêu thụ, hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả.
Ngoài ra, khế là loại trái cây chứa ít calo nên không làm tăng đáng kể năng lượng nạp vào cơ thể, phù hợp với chế độ ăn giảm cân.
Trong 100g khế có khoảng 2,8g chất xơ. Đây là dưỡng chất giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, tăng cảm giác no và góp phần duy trì lượng đường trong máu ở mức ổn định.
Khế giàu các hợp chất chống oxy hóa như flavonoid, proanthocyanidin, vitamin C, beta-caroten, alkaloid và tanin. Những hoạt chất này giúp trung hòa gốc tự do, hạn chế stress oxy hóa và giảm nguy cơ viêm mạn tính, yếu tố liên quan đến nhiều bệnh lý như tim mạch, tiểu đường hay ung thư.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ khế có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Klebsiella spp., Pseudomonas aeruginosa và Bacillus cereus.
Trong 100g khế chứa khoảng 133mg kali. Hàm lượng kali dồi dào có thể hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm cholesterol và hạn chế nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ.
Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy apigenin trong khế có khả năng làm giãn động mạch chủ ngực thông qua cơ chế ức chế dòng canxi đi vào tế bào, từ đó hỗ trợ hạ huyết áp và cải thiện chức năng co bóp cơ tim.

Khế chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa như flavonoid, vitamin C, saponin, β-carotene, tannin, alkaloid và axit galic. Những chất này giúp loại bỏ các gốc tự do và các loại oxy phản ứng có hại trong cơ thể.
Việc bổ sung khế vào khẩu phần ăn còn hỗ trợ thải độc, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tế bào trước tác hại của stress oxy hóa cũng như quá trình oxy hóa lipid.
Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ lá khế chứa terpenoid, flavonoid và chất nhầy có tác dụng hỗ trợ chống loét. Chất nhầy còn giúp tạo lớp bao phủ niêm mạc dạ dày ruột, góp phần hạn chế tổn thương do viêm.
Khế chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa nên được sử dụng trong hỗ trợ điều trị các triệu chứng như sốt, ho, tiêu chảy và đau đầu kéo dài. Khế được sử dụng trong dân gian để hỗ trợ giảm ho và cải thiện một số triệu chứng thường gặp.
Chất xơ trong khế giúp tăng nhu động ruột, hỗ trợ phân di chuyển dễ dàng hơn qua đường tiêu hóa. Điều này giúp giảm táo bón, đầy hơi, đau bụng và rối loạn tiêu hóa.
Ngoài ra, chất xơ còn đóng vai trò như prebiotic, nguồn dinh dưỡng cho lợi khuẩn đường ruột, góp phần duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và hỗ trợ giảm nguy cơ mắc các bệnh lý đường ruột.
Mỗi 100g khế cung cấp khoảng 34,4mg vitamin C. Đây là dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể sản sinh tế bào miễn dịch lympho và tăng khả năng chống lại tác hại từ các gốc tự do.

Vitamin C trong khế có đặc tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào trước tổn thương. Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy việc bổ sung vitamin C có liên quan đến giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư như ung thư vú, thực quản, dạ dày, phổi, tuyến tụy và tuyến tiền liệt.
Khế cung cấp vitamin A, dưỡng chất cần thiết cho mắt, giúp hỗ trợ thị lực và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng hoặc đục thủy tinh thể. Trong y học Ayurvedic, nước ép khế còn được xem như biện pháp hỗ trợ cải thiện sức khỏe mắt.
Nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa, khế có đặc tính chống viêm, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của bệnh chàm, viêm da và vẩy nến. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất khế có thể giúp làm dịu tình trạng viêm trên da.
Khế có thể hỗ trợ tăng đào thải cholesterol và axit mật khỏi cơ thể. Nghiên cứu cho thấy chất xơ từ khế giúp giảm triglyceride và cholesterol toàn phần trong huyết thanh bằng cách tăng bài tiết cholesterol và axit mật qua phân. Một nghiên cứu khác năm 2019 cũng ghi nhận chiết xuất lá khế có khả năng làm giảm lipid máu, cholesterol, triglyceride ở gan và hỗ trợ cải thiện stress oxy hóa.

Bên cạnh những lợi ích đối với sức khỏe, quả khế cũng có thể gây ra một số ảnh hưởng không mong muốn nếu sử dụng không hợp lý hoặc ăn quá nhiều.
Quả khế có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách và với lượng phù hợp. Tuy nhiên, một số trường hợp nên hạn chế hoặc thận trọng khi ăn khế như:

Quả khế là loại trái cây giàu dưỡng chất và được xem như một vị thuốc tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, cũng giống nhiều loại thực phẩm khác, khế chỉ nên sử dụng với lượng hợp lý để hạn chế các ảnh hưởng không mong muốn như tổn thương thận hoặc ngộ độc ở người nhạy cảm.
Khế có thể được ăn tươi theo các bước sau:
Ngoài cách ăn trực tiếp, khế còn có thể được chế biến thành nhiều món khác như:

Quả khế mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên nếu tiêu thụ quá nhiều hoặc sử dụng không phù hợp có thể gây ra một số ảnh hưởng bất lợi như:

Người đang điều trị bằng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn khế để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc. Khế có thể làm tăng nồng độ một số thuốc trong máu, vì vậy nên tránh dùng cùng các thuốc như:
Bên cạnh những lợi ích đối với sức khỏe, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến quả khế:
Người bị ho có thể ăn khế với lượng vừa phải vì khế chứa vitamin C và chất chống oxy hóa hỗ trợ tăng cường đề kháng. Tuy nhiên, không nên ăn quá nhiều khế chua vì có thể gây kích thích cổ họng hoặc dạ dày ở một số người.
Nước khế chua giúp giải khát và bổ sung vitamin C cho cơ thể. Loại nước này còn chứa chất chống oxy hóa, hỗ trợ tăng cường đề kháng và cải thiện tiêu hóa. Ngoài ra, nước khế chua có thể giúp kích thích vị giác và thanh nhiệt. Tuy nhiên, không nên uống quá nhiều, đặc biệt ở người bị bệnh thận hoặc dạ dày.
Quả khế chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Ngoài ra, loại quả này còn cung cấp vitamin A, vitamin nhóm B cùng nhiều khoáng chất quan trọng như kali và magie. Nhờ đó, khế góp phần hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe tim mạch và duy trì thể trạng tổng thể ổn định.
Qua bài viết, độc giả hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng, công dụng cũng như những lưu ý khi sử dụng quả khế. Có thể thấy, khế không chỉ là loại trái cây quen thuộc mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt đối với tim mạch, tiêu hóa và sức đề kháng, nên được sử dụng hợp lý trong bữa ăn hằng ngày.
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.