• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

    Các thuốc điều trị đau họng tác dụng tại chỗ được sử dụng phổ biến hiện nay

    15/01/2026

    Kích thước chữ

    Đau họng là triệu chứng thường gặp ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt trong các bệnh lý viêm đường hô hấp trên do virus. Mục tiêu điều trị tập trung vào giảm đau – sát khuẩn, đồng thời giúp bệnh nhân dễ chịu hơn và sớm quay lại sinh hoạt. Trong đó, thuốc tác dụng tại chỗ (lozenges, xịt họng) được ưa chuộng nhờ hiệu quả nhanh, tiện dùng và ít ảnh hưởng toàn thân.

    Bài viết sau tổng hợp nhóm hoạt chất tại chỗ phổ biến hiện nay, và giới thiệu giải pháp Dorithricin – sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại Đức và nhiều quốc gia châu Âu.

    Thuốc điều trị đau họng tác dụng tại chỗ là gì?

    Thuốc tác dụng tại chỗ (lozenges/xịt họng) là nhóm sản phẩm giúp tác động trực tiếp lên vùng niêm mạc họng đang bị kích ứng/viêm, từ đó hỗ trợ giảm đau rát, giảm khó chịu khi nuốt và hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn tại chỗ.

    Các nhóm hoạt chất điều trị đau họng tác dụng tại chỗ phổ biến hiện nay

    Dưới đây là 4 nhóm thường gặp:

    Chất sát khuẩn tại chỗ (antiseptics)

    Tác dụng chính: Giảm vi khuẩn tại vùng niêm mạc họng, hỗ trợ cải thiện viêm họng nhẹ đến trung bình.

    Một số hoạt chất thường gặp:

    • Hexylresorcinol – sát khuẩn mạnh, thường gặp trong Strepsils.
    • Cetylpyridinium chloride (CPC) – sát khuẩn phổ rộng, phổ biến trong các viên ngậm và xịt họng.
    • Benzalkonium chloride – sát khuẩn thuộc nhóm ammonium bậc 4, hiệu quả nhanh trên vi khuẩn Gram+.
    Đau họng là triệu chứng thường gặp, có thể hỗ trợ giảm nhanh bằng các hoạt chất sát khuẩn tại chỗ
    Đau họng là triệu chứng thường gặp, có thể hỗ trợ giảm nhanh bằng các hoạt chất sát khuẩn tại chỗ

    Kháng sinh tại chỗ (topical antibiotics)

    Không thay thế kháng sinh đường uống, nhưng hỗ trợ giảm viêm họng do vi khuẩn hoặc bội nhiễm nhẹ.
    Hoạt chất phổ biến:

    • Tyrothricin: Kháng sinh tại chỗ, không hấp thu vào máu, tác dụng trên Gram+ và một số vi khuẩn kỵ khí.

    Chất gây tê – giảm đau tại chỗ

    Giúp bệnh nhân giảm đau nhanh, giảm rát họng, giảm khó chịu khi nuốt.

    • Benzocaine – gây tê tại chỗ, khởi phát tác dụng nhanh.
    • Lidocaine – gây tê mạnh, thường có trong các xịt họng.

    Nhóm kháng viêm – giảm phù nề

    Giúp cải thiện tình trạng viêm, sưng đỏ tại họng.

    • Benzydamine – kháng viêm không steroid dùng tại chỗ, phổ biến trong Tantum Verde.
    • Flurbiprofen – NSAID dạng ngậm, giảm đau – kháng viêm mạnh.

    Vì sao thuốc tác dụng tại chỗ thường được ưa chuộng khi đau họng?

    Với nhiều ưu điểm nổi bật, thuốc tác dụng tại chỗ đang trở thành lựa chọn được ưu tiên trong xử trí triệu chứng đau họng. Cụ thể:

    • Giảm triệu chứng nhanh, đặc biệt là đau và rát họng.
    • Tác dụng tập trung tại vùng tổn thương, hạn chế tác dụng toàn thân.
    • Thích hợp trong viêm họng do virus - chiếm 70 - 90% các trường hợp, không cần kháng sinh toàn thân.
    • Đa dạng dạng bào chế: Viên ngậm, xịt họng, dung dịch súc miệng.
    Viên ngậm tác dụng tại chỗ giúp giảm nhanh đau họng
    Viên ngậm tác dụng tại chỗ giúp hỗ trợ giảm nhanh triệu chứng đau họng

    Dorithricin là thuốc gì? Vì sao dễ “chọn mua” khi cần giảm đau họng tại chỗ

    Dorithricin® là viên ngậm tác dụng tại chỗ được sử dụng rộng rãi tại Đức và nhiều nước châu Âu, với sự kết hợp kháng sinh tại chỗ – sát khuẩn – gây tê trong cùng một viên. Đây là điểm “ăn tiền” vì bệnh nhân thường muốn 1 giải pháp gọn: Đau rát giảm nhanh nhưng vẫn có lớp bảo vệ kháng khuẩn tại họng.

    Viên ngậm Dorithricin – lựa chọn phổ biến giúp giảm nhanh đau họng tại chỗ
    Viên ngậm Dorithricin là lựa chọn phổ biến giúp giảm nhanh đau họng tại chỗ

    Thành phần và cơ chế tác dụng

    Tyrothricin – Kháng sinh tại chỗ đặc hiệu

    Tyrothricin là hỗn hợp peptide gồm 80% tyrocidin và 20% gramicidin, có hiệu lực trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là:

    • Streptococci;
    • Staphylococci.

    Hai tác nhân thường liên quan đến viêm họng – viêm miệng.

    Cơ chế tác dụng kép:

    Tyrocidin:

    • Ức chế vận chuyển chất dinh dưỡng qua màng tế bào.
    • Làm biến đổi tính thấm màng → vi khuẩn bị ly giải.

    Gramicidin:

    • Tạo lỗ thủng trên màng tế bào, gây rối loạn trao đổi ion H+.
    • Ức chế quá trình tạo ATP → vi khuẩn mất năng lượng và chết.

    Ưu điểm quan trọng:

    Do cơ chế tác động trực tiếp lên màng tế bào không đặc hiệu, tyrothricin không gây kháng chéo với các kháng sinh toàn thân.

    Ngoài ra, tyrothricin còn thúc đẩy tạo mô hạt và biểu mô hóa, hỗ trợ lành thương niêm mạc miệng – họng.

    Benzalkonium chloride – Sát khuẩn phổ rộng

    Là hỗn hợp các hợp chất amoni bậc bốn có tính hoạt động bề mặt cao.

    Cơ chế:

    • Gắn vào màng tế bào chất của vi khuẩn, nhờ chuỗi thân nước dài.
    • Làm biến đổi cấu trúc màng → ức chế phát triển và gây ly giải vi khuẩn.

    Đặc điểm:

    • Phổ rộng: Tác động trên Gram dương – Gram âm.
    • Không gây kháng chéo.
    • Dung nạp tốt khi sử dụng tại chỗ.

    Benzocaine – Gây tê nhanh, giảm đau tức thì

    Benzocaine là chất gây tê tại chỗ dạng ester (ethyl ester của acid para-aminobenzoic).

    Cơ chế:

    • Có ái lực cao với màng tế bào thần kinh.
    • Ngăn chặn quá trình trao đổi ion → ức chế khử cực.
    • Làm ngừng dẫn truyền xung động đau.

    Mang lại giảm đau nhanh, đặc biệt trong viêm họng cấp.

    Hiệu quả tổng hợp của Dorithricin

    Khi ngậm không nhai, các hoạt chất:

    • Thấm vào vùng niêm mạc tổn thương.
    • Tác dụng kéo dài.
    • Vừa giảm đau (benzocaine).
    • Vừa kháng khuẩn – sát khuẩn tại chỗ (tyrothricin + benzalkonium chloride).

    Nhờ đó, viên ngậm Dorithricin đạt hiệu quả cao trên đa số tác nhân gây viêm họng – viêm miệng.

    Sản phẩm cũng giúp phục hồi niêm mạc, hỗ trợ vết thương nhanh lành.

    Dược động học

    • Tyrothricin: Không hấp thu qua đường niêm mạc.
    • Benzalkonium chloride: Hấp thu một phần nhỏ, phân hủy nhanh bởi gan và thận.
    • Benzocaine: Hấp thu rất ít do ít tan trong nước; phần hấp thu bị thủy phân thành PABA.

    Không có dữ liệu đáng kể khác về dược động học.

    Cách dùng – liều dùng

    Cách dùng: Ngậm để viên tan từ từ trong miệng.

    Liều sử dụng:

    • Ngậm 1 - 2 viên/lần, cách nhau 2 - 3 giờ;
    • Có thể dùng nhiều lần trong ngày;
    • Nên tiếp tục 1 ngày sau khi hết triệu chứng.

    Liều dùng cụ thể nên theo tư vấn của chuyên viên y tế.

    Quá liều:

    • Chưa ghi nhận ngộ độc khi dùng đúng liều.
    • Nuốt số lượng lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc methemoglobin huyết (đặc biệt ở trẻ em).
    • Xử trí: Than hoạt – rửa dạ dày – điều trị methemoglobin nếu có.

    Quên liều:

    Dùng ngay khi nhớ ra, nhưng bỏ qua nếu gần liều kế tiếp. Không dùng gấp đôi.

    Tác dụng không mong muốn (ADR)

    Hiếm gặp (≥1/10.000 – <1/1.000):

    • Dị ứng da với benzocaine.
    • Methemoglobin huyết (chủ yếu trẻ em hoặc khi dùng trên vùng tổn thương rộng).

    Không rõ tần suất:

    • Mẫn cảm với nhóm para (PABA, sulfamid…).
    • Phản ứng quá mẫn, khó thở (ở người nhạy cảm tinh dầu bạc hà).

    Xử trí:

    • Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện ADR.

    Chống chỉ định

    Thuốc Dorithricin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào.
    • Có vết thương hở rộng trong miệng/họng.
    • Không dung nạp fructose (do có sorbitol).
    Cân nhắc chống chỉ định khi sử dụng viên ngậm, đặc biệt với người dị ứng thành phần hoặc có tổn thương niêm mạc
    Cân nhắc chống chỉ định khi sử dụng viên ngậm, đặc biệt với người dị ứng thành phần hoặc có tổn thương niêm mạc

    Thận trọng

    • Viêm amidan có mủ kèm sốt: Cần đánh giá dùng thêm kháng sinh toàn thân.
    • Đau họng nặng kèm sốt, nhức đầu, buồn nôn: Không dùng quá 2 ngày nếu không cải thiện.
    • Người có cơ địa dị ứng (chàm tiếp xúc) dễ mẫn cảm.
    • Người tiểu đường: Mỗi viên chứa khoảng 0,07 BU.
    • Không dùng cho trẻ quá nhỏ chưa biết cách ngậm.

    Phụ nữ mang thai – cho con bú

    • Thiếu dữ liệu trên người.
    • Các nghiên cứu động vật không đủ hoặc dùng liều rất cao. Chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ và có tư vấn của bác sĩ.

    Không rõ hoạt chất có qua sữa mẹ, nhưng mức hấp thu toàn thân rất thấp, dự đoán an toàn, tuy nhiên vẫn cần thận trọng.

    Khả năng lái xe – vận hành máy móc

    Không ảnh hưởng.

    Tương tác thuốc

    Hiện chưa ghi nhận.

    Dorithricin với ba thành phần kháng khuẩn, sát khuẩn, gây tê là một lựa chọn hiệu quả, an toàn, phù hợp cho điều trị triệu chứng tại chỗ. Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần thiết.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm