• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Sức khỏe gia đình

    Đa u tủy xương sống được bao lâu? Yếu tố ảnh hưởng và hướng điều trị

    Anh Đức

    05/10/2026

    Kích thước chữ

    Đa u tủy xương sống được bao lâu là câu hỏi thường gặp ở người bệnh và gia đình sau khi được chẩn đoán mắc đa u tủy xương. Đây là một bệnh lý ác tính của tế bào plasma trong tủy xương, có diễn tiến khác nhau ở từng người.

    Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) là một bệnh lý ác tính của tương bào (plasma cells) – loại tế bào bạch cầu chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong tủy xương. Đối với người bệnh và gia đình khi nhận chẩn đoán, nỗi băn khoăn lớn nhất luôn là đa u tủy xương sống được bao lâu? Thực tế, tiên lượng sống của căn bệnh này đã có những bước tiến vượt bậc trong những năm gần đây. Việc hiểu rõ các mốc thống kê, yếu tố nguy cơ và phác đồ can thiệp sẽ giúp người bệnh giải tỏa tâm lý lo lắng và chủ động hơn trên hành trình điều trị.

    Người mắc bệnh đa u tủy xương sống được bao lâu?

    Khi tìm hiểu đa u tủy xương sống được bao lâu, người bệnh cần lưu ý rằng tuổi thọ không chỉ phụ thuộc vào việc bệnh đã được chẩn đoán hay chưa mà còn phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm cụ thể của từng trường hợp.

    Trước đây, thời gian sống trung bình của bệnh nhân đa u tủy xương chỉ dao động trong khoảng 2–3 năm. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm hiện nay đã vượt mốc 58% - 60%. Rất nhiều trường hợp được quản lý bệnh ổn định kéo dài từ 7–10 năm, thậm chí hơn 15 năm nhờ các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch hiện đại.

    Đa u tủy xương sống được bao lâu là lo lắng của rất nhiều người bệnh
    Đa u tủy xương sống được bao lâu là lo lắng của rất nhiều người bệnh

    Bác sĩ huyết học thường sử dụng nồng độ β2-microglobulin, albumin máu, chỉ số LDH và đột biến gen di truyền để đánh giá giai đoạn:

    • Giai đoạn I: Nguy cơ thấp, β2-microglobulin < 3.5 mg/L, albumin ≥ 3.5 g/dL, không có bất thường gen nguy cơ cao, tỉ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 80%.
    • Giai đoạn II: Nguy cơ trung bình, không thuộc giai đoạn I hoặc III, tỉ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 60%.
    • Giai đoạn III: Nguy cơ cao, β2-microglobulin ≥ 5.5 mg/L kèm LDH cao hoặc đột biến gen nguy cơ cao, tỉ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 40%.

    Một số người có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm với điều trị phù hợp. Bệnh thường được xem là bệnh mạn tính có những giai đoạn đáp ứng điều trị và tái phát. Khi bệnh tái phát, bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ khác tùy theo tình trạng người bệnh và những thuốc đã sử dụng trước đó.

    Do đó, thay vì chỉ quan tâm đến một con số về thời gian sống, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị về tiên lượng cá nhân, mục tiêu điều trị và khả năng kiểm soát bệnh trong từng giai đoạn.

    Các yếu tố quyết định đa u tủy xương sống được bao lâu?

    Không phải tất cả người bệnh đa u tủy xương đều có cùng diễn tiến. Một số yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng gồm:

    Tuổi tác và thể trạng nền (Performance Status):

    Người bệnh dưới 65 tuổi, ít bệnh lý nền như tim mạch, đái tháo đường, suy gan nặng, thường chịu đựng tốt các phác đồ hóa trị liều cao và có đủ điều kiện ghép tế bào gốc, mang lại thời gian sống không tiến triển (PFS) dài hơn đáng kể.

    Bất thường di truyền học tế bào (Cytogenetics):

    Một số bất thường nhiễm sắc thể hoặc thay đổi về gen trong tế bào u tủy có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tiến triển nhanh hoặc đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, xét nghiệm đánh giá đặc điểm di truyền của tế bào u tủy có thể là một phần quan trọng trong quá trình phân tầng nguy cơ. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về kết quả xét nghiệm của mình thay vì tự so sánh với thông tin trên mạng.

    Tổn thương cơ quan đích (Hội chứng CRAB)

    Bao gồm các tình trạng:

    • Calcium (Tăng canxi máu): Dễ gây lơ mơ, rối loạn nhịp tim.
    • Renal (Suy thận): Tổn thương ống thận do chuỗi nhẹ gây suy thận cấp/mạn. Bệnh nhân hồi phục được chức năng thận sau điều trị ban đầu sẽ có tiên lượng sống tốt hơn nhiều.
    • Anemia (Thiếu máu): Gây suy nhược mạn tính và mệt mỏi.
    • Bone (Tổn thương tiêu xương): Gây gãy xương bệnh lý, xẹp đốt sống và hạn chế vận động.
    Hội chứng CRAB là triệu chứng điển hình của bệnh đa u tủy xương
    Hội chứng CRAB là triệu chứng điển hình của bệnh đa u tủy xương

    Mức độ đáp ứng điều trị ban đầu

    Đạt được tình trạng thuyên giảm sâu, đặc biệt là âm tính với bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD - Minimal Residual Disease), là chỉ dấu mạnh mẽ dự báo thời gian tái phát muộn và kéo dài sự sống.

    Duy trì sức khỏe và dinh dưỡng

    Một chế độ ăn cân bằng, đủ năng lượng và protein theo tình trạng sức khỏe có thể hỗ trợ quá trình phục hồi. Người bệnh nên vận động phù hợp với khả năng, tránh các hoạt động làm tăng nguy cơ gãy xương nếu đã có tổn thương xương.

    Các phương pháp điều trị giúp kéo dài tuổi thọ

    Mặc dù đa u tủy xương hiện vẫn được coi là bệnh mạn tính chưa thể chữa khỏi hoàn toàn ở phần lớn trường hợp, y học đã biến căn bệnh này thành một bệnh lý có thể được kiểm soát lâu dài:

    Phác đồ phối hợp thuốc mới

    Phác đồ ba thuốc (Triplet) hoặc bốn thuốc (Quadruplet) hiện là tiêu chuẩn vàng trong điều trị khởi đầu:

    • Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs): Lenalidomide, Pomalidomide giúp ức chế sinh mạch khối u và kích thích tế bào miễn dịch tiêu diệt tương bào ác tính.
    • Thuốc ức chế proteasome (PIs): Bortezomib, Carfilzomib làm tích tụ protein độc trong tế bào u, kích hoạt quá trình tự hủy.
    • Kháng thể đơn dòng: Daratumumab, Isatuximab nhắm đích vào kháng nguyên CD38 trên bề mặt tế bào đa u tủy, giúp tiêu diệt tế bào ác tính với độ chính xác cao và ít tác dụng phụ toàn thân hơn hóa trị truyền thống.
    Y học hiện đại giúp bệnh đa u tủy xương được kiểm soát lâu dài
    Y học hiện đại giúp bệnh đa u tủy xương được kiểm soát lâu dài

    Ghép tế bào gốc tự thân (ASCT)

    Đối với người bệnh đủ điều kiện sức khỏe (thường dưới 65 - 70 tuổi và chức năng tạng tốt), hóa trị liều cao Melphalan kết hợp ghép tế bào gốc tự thân giúp dọn sạch tối đa tế bào ác tính còn sót lại, đưa bệnh nhân vào giai đoạn thoái lui sâu và kéo dài thời gian sống ổn định thêm nhiều năm.

    Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell)

    Tế bào T của người bệnh được biến đổi gen để nhận diện kháng nguyên BCMA trên tế bào đa u tủy, đem lại tỷ lệ đáp ứng ấn tượng ngay cả khi bệnh đã kháng nhiều phác đồ trước đó.

    Chăm sóc hỗ trợ và phục hồi thể trạng

    Đa u tủy xương có thể làm tăng quá trình tiêu xương, dẫn đến đau xương, loãng xương hoặc gãy xương bệnh lý. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc bảo vệ xương hoặc các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

    • Bảo vệ xương: Truyền thuốc nhóm Bisphosphonate (như Acid Zoledronic) hoặc Denosumab định kỳ giúp ức chế hủy cốt bào, giảm nguy cơ gãy xương và hạ canxi máu.
    • Kiểm soát nhiễm trùng: Tiêm phòng cúm, phế cầu và dùng thuốc kháng virus dự phòng (Acyclovir) khi dùng thuốc ức chế proteasome.
    • Dinh dưỡng và vận động: Bổ sung đủ nước (2 - 3 lít/ngày để bảo vệ thận), chế độ ăn giàu đạm dễ tiêu và tập luyện nhẹ nhàng giúp duy trì khối cơ và nâng cao chất lượng sống.
    Người bệnh đa u tủy xương cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ
    Người bệnh đa u tủy xương cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ

    Thay vì chỉ quan tâm đến tuổi thọ trung bình, người bệnh đa u tuỷ xương nên tập trung vào việc xác định nhóm nguy cơ, lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi đáp ứng điều trị cùng bác sĩ chuyên khoa. Những tiến bộ trong điều trị đa u tủy xương đang mở rộng thêm các lựa chọn kiểm soát bệnh, giúp nhiều người bệnh có cơ hội duy trì cuộc sống lâu dài và chất lượng hơn.

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
    Nhà thuốc Long Châu

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...

    Xem thêm thông tin