Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Anh Đức
05/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Đa u tủy xương sống được bao lâu là câu hỏi thường gặp ở người bệnh và gia đình sau khi được chẩn đoán mắc đa u tủy xương. Đây là một bệnh lý ác tính của tế bào plasma trong tủy xương, có diễn tiến khác nhau ở từng người.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) là một bệnh lý ác tính của tương bào (plasma cells) – loại tế bào bạch cầu chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong tủy xương. Đối với người bệnh và gia đình khi nhận chẩn đoán, nỗi băn khoăn lớn nhất luôn là đa u tủy xương sống được bao lâu? Thực tế, tiên lượng sống của căn bệnh này đã có những bước tiến vượt bậc trong những năm gần đây. Việc hiểu rõ các mốc thống kê, yếu tố nguy cơ và phác đồ can thiệp sẽ giúp người bệnh giải tỏa tâm lý lo lắng và chủ động hơn trên hành trình điều trị.
Khi tìm hiểu đa u tủy xương sống được bao lâu, người bệnh cần lưu ý rằng tuổi thọ không chỉ phụ thuộc vào việc bệnh đã được chẩn đoán hay chưa mà còn phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm cụ thể của từng trường hợp.
Trước đây, thời gian sống trung bình của bệnh nhân đa u tủy xương chỉ dao động trong khoảng 2–3 năm. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm hiện nay đã vượt mốc 58% - 60%. Rất nhiều trường hợp được quản lý bệnh ổn định kéo dài từ 7–10 năm, thậm chí hơn 15 năm nhờ các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch hiện đại.

Bác sĩ huyết học thường sử dụng nồng độ β2-microglobulin, albumin máu, chỉ số LDH và đột biến gen di truyền để đánh giá giai đoạn:
Một số người có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm với điều trị phù hợp. Bệnh thường được xem là bệnh mạn tính có những giai đoạn đáp ứng điều trị và tái phát. Khi bệnh tái phát, bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ khác tùy theo tình trạng người bệnh và những thuốc đã sử dụng trước đó.
Do đó, thay vì chỉ quan tâm đến một con số về thời gian sống, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị về tiên lượng cá nhân, mục tiêu điều trị và khả năng kiểm soát bệnh trong từng giai đoạn.
Không phải tất cả người bệnh đa u tủy xương đều có cùng diễn tiến. Một số yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng gồm:
Người bệnh dưới 65 tuổi, ít bệnh lý nền như tim mạch, đái tháo đường, suy gan nặng, thường chịu đựng tốt các phác đồ hóa trị liều cao và có đủ điều kiện ghép tế bào gốc, mang lại thời gian sống không tiến triển (PFS) dài hơn đáng kể.
Một số bất thường nhiễm sắc thể hoặc thay đổi về gen trong tế bào u tủy có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tiến triển nhanh hoặc đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, xét nghiệm đánh giá đặc điểm di truyền của tế bào u tủy có thể là một phần quan trọng trong quá trình phân tầng nguy cơ. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về kết quả xét nghiệm của mình thay vì tự so sánh với thông tin trên mạng.

Đạt được tình trạng thuyên giảm sâu, đặc biệt là âm tính với bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD - Minimal Residual Disease), là chỉ dấu mạnh mẽ dự báo thời gian tái phát muộn và kéo dài sự sống.
Một chế độ ăn cân bằng, đủ năng lượng và protein theo tình trạng sức khỏe có thể hỗ trợ quá trình phục hồi. Người bệnh nên vận động phù hợp với khả năng, tránh các hoạt động làm tăng nguy cơ gãy xương nếu đã có tổn thương xương.
Mặc dù đa u tủy xương hiện vẫn được coi là bệnh mạn tính chưa thể chữa khỏi hoàn toàn ở phần lớn trường hợp, y học đã biến căn bệnh này thành một bệnh lý có thể được kiểm soát lâu dài:
Phác đồ ba thuốc (Triplet) hoặc bốn thuốc (Quadruplet) hiện là tiêu chuẩn vàng trong điều trị khởi đầu:

Đối với người bệnh đủ điều kiện sức khỏe (thường dưới 65 - 70 tuổi và chức năng tạng tốt), hóa trị liều cao Melphalan kết hợp ghép tế bào gốc tự thân giúp dọn sạch tối đa tế bào ác tính còn sót lại, đưa bệnh nhân vào giai đoạn thoái lui sâu và kéo dài thời gian sống ổn định thêm nhiều năm.
Tế bào T của người bệnh được biến đổi gen để nhận diện kháng nguyên BCMA trên tế bào đa u tủy, đem lại tỷ lệ đáp ứng ấn tượng ngay cả khi bệnh đã kháng nhiều phác đồ trước đó.
Đa u tủy xương có thể làm tăng quá trình tiêu xương, dẫn đến đau xương, loãng xương hoặc gãy xương bệnh lý. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc bảo vệ xương hoặc các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Thay vì chỉ quan tâm đến tuổi thọ trung bình, người bệnh đa u tuỷ xương nên tập trung vào việc xác định nhóm nguy cơ, lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi đáp ứng điều trị cùng bác sĩ chuyên khoa. Những tiến bộ trong điều trị đa u tủy xương đang mở rộng thêm các lựa chọn kiểm soát bệnh, giúp nhiều người bệnh có cơ hội duy trì cuộc sống lâu dài và chất lượng hơn.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...