Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Cẩm Ly
08/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nguyên nhân gây tăng kali máu rất đa dạng, từ bệnh thận đến tác dụng của thuốc. Tìm hiểu các nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa tình trạng tăng kali máu.
Tăng kali máu là tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của tim, cơ và hệ thần kinh. Nhiều trường hợp tăng kali máu diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim. Vì vậy, việc hiểu rõ nguyên nhân gây tăng kali máu, nhận biết các đối tượng có nguy cơ và phát hiện sớm là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Tình trạng tăng kali máu có thể xuất phát từ ba cơ chế chính: Giảm đào thải kali qua thận, kali được giải phóng quá nhiều từ tế bào hoặc tăng lượng kali đưa vào ở những người có khả năng điều hòa kali bị suy giảm.
Thận có vai trò đào thải lượng kali dư thừa qua nước tiểu. Khi chức năng thận suy giảm, đặc biệt ở giai đoạn bệnh thận mạn tiến triển, khả năng đào thải kali giảm khiến kali tích tụ trong máu. Vì vậy, người mắc bệnh thận mạn cần được theo dõi kali máu định kỳ để phát hiện và xử trí kịp thời.

Người mắc suy tim thường có nguy cơ tăng kali máu cao hơn do nhiều yếu tố kết hợp. Chức năng tim suy giảm có thể làm giảm tưới máu đến thận, ảnh hưởng đến khả năng đào thải kali.
Bên cạnh đó, nhiều bệnh nhân suy tim cần điều trị lâu dài bằng các thuốc bảo vệ tim và thận. Một số thuốc trong nhóm này có thể làm tăng nồng độ kali máu, do đó người bệnh cần được xét nghiệm theo dõi thường xuyên trong quá trình điều trị.
Một số loại thuốc có thể làm tăng kali máu, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc phối hợp nhiều thuốc cùng lúc. Những nhóm thuốc thường gặp bao gồm:
Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi phát hiện kali máu tăng mà cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phù hợp.
Ở người khỏe mạnh, chế độ ăn giàu kali hiếm khi gây tăng kali máu vì thận có thể đào thải lượng kali dư thừa. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh thận mạn, suy tim hoặc đang sử dụng các thuốc làm tăng kali máu, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu kali như chuối, cam, nước dừa, khoai tây, cà chua, bơ hoặc trái cây sấy khô có thể làm tăng nguy cơ rối loạn này. Người bệnh nên xây dựng chế độ ăn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng thay vì tự ý loại bỏ hoàn toàn các thực phẩm chứa kali.
Ngoài những nguyên nhân trên, tăng kali máu còn có thể gặp trong một số tình trạng bệnh lý như đái tháo đường kiểm soát kém, toan chuyển hóa, suy tuyến thượng thận, hoặc khi kali được giải phóng ồ ạt từ tế bào do tiêu cơ vân, bỏng nặng, chấn thương lớn hoặc tan máu. Trong một số trường hợp, truyền máu số lượng lớn cũng có thể góp phần làm tăng kali máu.

Việc xác định chính xác nguyên nhân gây tăng kali máu có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa tái phát.
Mặc dù tăng kali máu có thể xảy ra ở bất kỳ ai, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn và cần được theo dõi kali máu định kỳ.
Đây là nhóm có nguy cơ cao nhất do chức năng thận suy giảm làm giảm khả năng đào thải kali. Nguy cơ tăng kali máu càng cao khi bệnh thận tiến triển đến các giai đoạn nặng. Người bệnh cần xét nghiệm kali máu định kỳ và tuân thủ chế độ ăn cũng như điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Suy tim không chỉ làm giảm tưới máu đến thận, ảnh hưởng đến khả năng đào thải kali, mà người bệnh còn thường phải sử dụng các thuốc điều trị có nguy cơ làm tăng kali máu. Vì vậy, việc theo dõi nồng độ kali trong quá trình điều trị là rất quan trọng.
Một số thuốc như thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (spironolactone, eplerenone), thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc một số thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Người bệnh cần dùng thuốc đúng chỉ định và xét nghiệm kali máu theo lịch hẹn của bác sĩ.
Ở người bệnh lọc máu chu kỳ, kali có thể tích tụ giữa các lần chạy thận, đặc biệt nếu không tuân thủ chế độ ăn hoặc bỏ lỡ lịch lọc máu. Do đó, nhóm bệnh nhân này cần được theo dõi sát và kiểm soát lượng kali đưa vào cơ thể.

Theo tuổi tác, chức năng thận có xu hướng suy giảm. Khi đồng thời mắc các bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim hoặc bệnh thận mạn, nguy cơ tăng kali máu sẽ cao hơn. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc cũng làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ liên quan đến kali.
Những người đã từng bị tăng kali máu có nguy cơ tái phát nếu nguyên nhân nền chưa được kiểm soát hoặc không tuân thủ điều trị. Vì vậy, cần tái khám đúng hẹn, theo dõi kali máu định kỳ và thực hiện đầy đủ các khuyến cáo về thuốc, chế độ ăn và lối sống để hạn chế nguy cơ tái phát.
Khi được chẩn đoán tăng kali máu, người bệnh không nên tự ý điều trị hoặc ngừng các thuốc đang sử dụng. Việc xử trí cần dựa trên mức độ tăng kali máu, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể. Mục tiêu điều trị là đưa nồng độ kali về mức an toàn, hạn chế biến chứng tim mạch và giảm nguy cơ tái phát.
Bước đầu tiên là xác định mức độ tăng kali máu thông qua xét nghiệm máu và đánh giá triệu chứng lâm sàng. Đồng thời, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện điện tâm đồ (ECG) để phát hiện sớm các rối loạn dẫn truyền hoặc rối loạn nhịp tim do tăng kali máu.
Trong trường hợp kali máu tăng cao hoặc xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như rối loạn nhịp tim, yếu cơ nghiêm trọng hoặc thay đổi điện tâm đồ, người bệnh cần được điều trị cấp cứu ngay tại cơ sở y tế.

Điều trị nguyên nhân là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát tình trạng tăng kali máu lâu dài. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể:
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp giảm nguy cơ tăng kali máu tái diễn và cải thiện hiệu quả điều trị.
Không phải tất cả người bệnh tăng kali máu đều cần kiêng hoàn toàn thực phẩm giàu kali. Việc hạn chế kali trong khẩu phần ăn cần được cá thể hóa dựa trên chức năng thận, mức kali máu và các bệnh lý đi kèm.
Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn phù hợp. Bên cạnh đó, cần tránh tự ý sử dụng các thực phẩm chức năng hoặc thuốc bổ chứa kali khi chưa có chỉ định.
Sau khi điều trị, người bệnh cần được theo dõi nồng độ kali huyết thanh định kỳ nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Tần suất xét nghiệm sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh, chức năng thận, các thuốc đang sử dụng và đánh giá của bác sĩ điều trị.
Hiện nay, bên cạnh các biện pháp xử trí cấp cứu và điều trị nguyên nhân, một số thuốc có tác dụng làm giảm kali máu được sử dụng trong điều trị tăng kali máu theo chỉ định của bác sĩ.
Một trong những hoạt chất được sử dụng là Sodium zirconium cyclosilicate. Hoạt chất này hoạt động tại đường tiêu hóa bằng cách chọn lọc gắn với ion kali, giúp loại bỏ kali khỏi cơ thể qua phân, từ đó làm giảm nồng độ kali trong máu. Sodium zirconium cyclosilicate được chỉ định điều trị tăng kali máu ở người lớn. Thuốc cần được sử dụng đúng liều lượng, đúng cách và theo dõi nồng độ kali huyết thanh định kỳ trong quá trình điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người bệnh không nên tự ý mua hoặc sử dụng bất kỳ thuốc điều trị tăng kali máu nào nếu chưa được thăm khám và chỉ định bởi nhân viên y tế.

Đối với những người có nguy cơ cao như bệnh nhân mắc bệnh thận mạn, suy tim hoặc đang sử dụng các thuốc có thể làm tăng kali máu, việc chủ động phòng ngừa giúp giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.
Điều trị hiệu quả các bệnh như bệnh thận mạn, suy tim, tăng huyết áp và đái tháo đường giúp duy trì khả năng điều hòa kali của cơ thể. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Xét nghiệm kali huyết thanh định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng tăng kali máu trước khi xuất hiện triệu chứng hoặc biến chứng. Việc theo dõi đặc biệt quan trọng ở người mắc bệnh thận mạn, người đang chạy thận nhân tạo và những bệnh nhân sử dụng các thuốc có nguy cơ làm tăng kali máu.
Người có nguy cơ tăng kali máu không nên tự ý kiêng hoàn toàn các thực phẩm giàu kali vì kali vẫn là khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Chế độ ăn cần được điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm kali máu, mức độ suy giảm chức năng thận và tình trạng sức khỏe, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Một số thuốc điều trị có thể làm tăng kali máu, vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và các sản phẩm bổ sung. Điều này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi nhiều, yếu cơ, tê bì chân tay, hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở hoặc đau ngực, đặc biệt ở người mắc bệnh thận hoặc suy tim, cần đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám. Phát hiện và điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim và các biến chứng tim mạch nghiêm trọng do tăng kali máu.

Bệnh thận mạn là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng kali máu. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải kali giảm theo, khiến kali tích tụ trong máu. Ngoài ra, việc sử dụng một số thuốc điều trị tăng huyết áp, suy tim hoặc bệnh thận cũng có thể góp phần làm tăng kali máu.
Ở người khỏe mạnh, ăn chuối hoặc các thực phẩm giàu kali thường không gây tăng kali máu vì thận có thể đào thải lượng kali dư thừa. Tuy nhiên, đối với người mắc bệnh thận mạn hoặc có nguy cơ cao, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu kali có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.
Tăng kali máu ở người khỏe mạnh thường liên quan đến các bệnh lý cấp tính, chấn thương nặng, tiêu cơ vân, rối loạn nội tiết hoặc sử dụng một số thuốc. Phần lớn các trường hợp tăng kali máu xảy ra ở người có bệnh lý nền.
Điều này phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu nguyên nhân không được xử lý, tăng kali máu thường không tự cải thiện và có thể tiến triển nặng hơn. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Người mắc bệnh thận mạn, suy tim hoặc phải sử dụng các thuốc làm tăng kali máu vẫn có nguy cơ tái phát sau điều trị. Việc tuân thủ điều trị, theo dõi kali huyết thanh định kỳ và thực hiện chế độ ăn phù hợp giúp giảm đáng kể nguy cơ này.
Nguyên nhân gây tăng kali máu có thể khác nhau ở từng người, nhưng thường liên quan đến bệnh thận, bệnh tim hoặc việc sử dụng một số loại thuốc. Vì vậy, nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, bạn nên tái khám định kỳ, theo dõi kali máu theo chỉ định và trao đổi với bác sĩ khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào để được xử trí kịp thời.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...