Viêm khớp không đặc hiệu là thuật ngữ được sử dụng để chỉ tình trạng viêm khớp chưa được xác định cụ thể về loại hoặc nguyên nhân tại thời điểm chẩn đoán. Trong ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng này tương ứng với M13.9 - Arthritis, unspecified, thuộc nhóm M13 - Other arthritis.
Khác với những bệnh viêm khớp đã xác định rõ như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến hay viêm khớp do bệnh gút, chẩn đoán viêm khớp không đặc hiệu chủ yếu cho biết người bệnh đang có tình trạng viêm tại khớp nhưng các thông tin hiện có chưa cho phép xác định một thể bệnh cụ thể. Vì vậy, đây không nhất thiết là một bệnh riêng biệt với nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh duy nhất.
Người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện tại khớp như đau, sưng, hạn chế vận động hoặc cứng khớp. Tuy nhiên, những triệu chứng này cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp khác nhau. Việc xác định nguyên nhân thường cần dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, đặc điểm tổn thương khớp, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
Trong quá trình theo dõi, chẩn đoán ban đầu có thể được thay đổi hoặc cụ thể hóa khi có thêm bằng chứng về nguyên nhân. Chẳng hạn, một trường hợp ban đầu chỉ được ghi nhận là viêm khớp không đặc hiệu có thể về sau được xác định thuộc một bệnh viêm khớp cụ thể nếu xuất hiện đầy đủ các đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hoặc hình ảnh học tương ứng.
Cũng cần phân biệt “Arthritis, unspecified” (M13.9) với thuật ngữ “Undifferentiated Arthritis” (viêm khớp chưa phân loại). M13.9 về cơ bản phản ánh việc loại viêm khớp chưa được xác định cụ thể trong chẩn đoán/mã hóa bệnh, trong khi viêm khớp chưa phân loại thường đề cập đến những trường hợp đã xác nhận có viêm khớp nhưng chưa đáp ứng tiêu chuẩn phân loại của một bệnh thấp khớp xác định. Vì vậy, không nên mặc nhiên xem hai thuật ngữ này hoàn toàn đồng nghĩa.
Hỏi đáp (0 bình luận)