• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Dược chất/
    3. Phenindamine

    Phenindamine: Chất đối kháng thụ thể histamin điều trị dị ứng

    21/06/2023

    Kích thước chữ
    Nội dung chính

    Mô tả

    Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

    Phenindamine.

    Loại thuốc

    Thuốc kháng histamine.

    Dạng thuốc và hàm lượng

    Chưa có báo cáo.

    Chỉ định

    Điều trị hắt hơi, sổ mũi, ngứa, chảy nước mắt, nổi mề đay, phát ban và các triệu chứng khác của dị ứng và cảm lạnh thông thường.

    Dược lực học

    Phenindamine là một chất kháng histamine. Phenindamine ngăn chặn tác động của histamine hóa học tự nhiên trong cơ thể. Bằng cách ức chế sự gắn kết của histamine, thuốc kháng histamine làm giảm phản ứng histamine bình thường từ các tế bào, do đó làm giảm các triệu chứng dị ứng.

    Thuốc kháng histamine như phenindamine cạnh tranh với histamine để giành vị trí thụ thể histamine H1 trên tế bào tác động. Thuốc kháng histamine đối kháng với các tác dụng dược lý của histamine thông qua việc kích hoạt các vị trí thụ thể H1 và do đó làm giảm cường độ của các phản ứng dị ứng và phản ứng tổn thương mô liên quan đến giải phóng histamine.

    Động lực học

    Hấp thu

    Chưa có báo cáo.

    Phân bố

    Chưa có báo cáo.

    Chuyển hóa

    Chưa có báo cáo.

    Thải trừ

    Chưa có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Tương tác với các thuốc khác

    Không dùng phenindamine nếu đã dùng chất ức chế monoamine oxidase (MAOI) như isocarboxazid (Marplan), phenelzine (Nardil), hoặc tranylcypromine (Parnate) trong 14 ngày qua. Tương tác thuốc rất nguy hiểm có thể xảy ra, dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng.

    Nói với bác sĩ trước khi dùng các loại thuốc trị ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc mất ngủ không kê đơn khác. Các sản phẩm này có thể chứa các loại thuốc tương tự như phenindamine, có thể dẫn đến quá liều thuốc kháng histamine.

    Trước khi dùng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết nếu đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây: Thuốc lo âu hoặc giấc ngủ như alprazolam (Xanax), diazepam (Valium), chlordiazepoxide (Librium), temazepam (Restoril), hoặc triazolam (Halcion); thuốc điều trị trầm cảm như amitriptyline (Elavil), doxepin (Sinequan), nortriptyline (Pamelor), fluoxetine (Prozac), sertraline (Zoloft), hoặc paroxetine (Paxil); hoặc bất kỳ loại thuốc nào gây buồn ngủ.

    Tương tác với thực phẩm

    Sử dụng rượu một cách thận trọng. Rượu có thể làm tăng buồn ngủ và chóng mặt trong khi đang dùng phenindamine.

    Chống chỉ định

    Chưa có báo cáo.

    Liều lượng & cách dùng

    Người lớn

    Uống mỗi liều với một cốc nước đầy.

    Phenindamine có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Lượng phenindamine tối đa dùng trong 1 ngày là 75 mg.

    Đối tượng khác

    Nếu bệnh nhân trên 60 tuổi, có nhiều khả năng gặp các tác dụng phụ từ phenindamine, nên dùng liều thấp của thuốc.

    Tác dụng phụ

    Thường gặp

    Buồn ngủ, mệt mỏi hoặc chóng mặt; đau đầu; khô miệng; hoặc khó đi tiểu hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

    Ít gặp

    Chưa có báo cáo.

    Hiếm gặp

    Chưa có báo cáo.

    Không xác định tần suất (nếu có)

    Phản ứng dị ứng (khó thở; đóng cổ họng; sưng môi, lưỡi hoặc mặt; hoặc phát ban).

    Lưu ý

    Lưu ý chung

    Trước khi dùng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết nếu có bệnh tăng nhãn áp; loét dạ dày; phì đại tuyến tiền liệt, các vấn đề về bàng quang hoặc khó đi tiểu; tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp); tăng huyết áp hoặc bất kỳ loại vấn đề tim nào hoặc hen suyễn. Tùy vào tình hình bệnh nhân có thể không dùng được phenindamine, hoặc dùng liều thấp hơn hoặc theo dõi đặc biệt trong quá trình điều trị nếu có bất kỳ tình trạng nào được liệt kê ở trên.

    Lưu ý với phụ nữ có thai

    Người ta không biết liệu phenindamine có gây hại cho thai nhi hay không, phải nói với bác sĩ nếu đang mang thai trước khi dùng thuốc.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú

    Với liều lượng nhỏ phenindamine không thường xuyên sẽ không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào ở trẻ sơ sinh bú sữa mẹ. Liều lớn hơn hoặc sử dụng kéo dài hơn có thể gây buồn ngủ và các tác dụng khác ở trẻ sơ sinh hoặc làm giảm nguồn cung cấp sữa, đặc biệt khi kết hợp với thuốc cường giao cảm như pseudoephedrine hoặc trước khi tiết sữa được hình thành. Các thuốc kháng histamine không gây buồn ngủ là những lựa chọn thay thế ưu tiên.

    Trẻ sơ sinh đặc biệt nhạy cảm với tác dụng của thuốc kháng histamine và các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra ở trẻ bú mẹ. Phenindamine không được khuyến khích nếu đang cho con bú. Nói với bác sĩ nếu đang cho con bú trước khi dùng thuốc.

    Ảnh hưởng đến tiết sữa và sữa mẹ

    Thuốc kháng histamine với liều lượng tương đối cao khi tiêm có thể làm giảm prolactin huyết thanh cơ bản ở phụ nữ không cho con bú và ở phụ nữ sau sinh giai đoạn đầu. Tuy nhiên, sự bài tiết prolactin do bú không bị ảnh hưởng bởi việc điều trị trước bằng thuốc kháng histamine của các bà mẹ sau sinh.

    Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

    Thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động nguy hiểm khác. Phenindamine có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Nếu bị chóng mặt hoặc buồn ngủ, tránh các hoạt động này.

    Quá liều

    Quá liều và xử trí

    Quá liều và độc tính

    Các triệu chứng của quá liều phenindamine bao gồm buồn ngủ, lú lẫn, suy nhược, ù tai, mờ mắt, đồng tử lớn, khô miệng, đỏ bừng, sốt, run rẩy, mất ngủ, ảo giác và có thể co giật.

    Cách xử lý khi quá liều

    Chưa có báo cáo.

    Quên liều và xử trí

    Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

    Nguồn tham khảo
    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm