Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thanh Hương
21/01/2026
Mặc định
Lớn hơn
Espresso là loại cà phê quen thuộc trong các quán hiện đại, nhưng không phải ai cũng biết cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào và vì sao hương vị lại khác cà phê đen truyền thống. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn chọn loại cà phê phù hợp với sở thích cá nhân.
Cà phê espresso là một trong những loại cà phê phổ biến nhất trên thế giới, thường xuất hiện trong các quán cà phê hiện đại với hương vị đậm đặc và lớp crema đặc trưng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào và có gì khác biệt so với cà phê đen.
Espresso là một phương pháp pha cà phê, trong đó nước nóng được ép qua bột cà phê xay mịn dưới áp suất cao trong thời gian ngắn, thường từ 25 - 30 giây. Kết quả sẽ cho ra một ly cà phê dung tích nhỏ, hương vị đậm, cô đặc và có lớp crema màu nâu vàng đặc trưng trên bề mặt. Cần lưu ý rằng espresso không phải là một loại hạt cà phê riêng biệt mà là cách chiết xuất cà phê tạo nên hương vị khác biệt.

Cà phê espresso có nguồn gốc từ Ý, phương pháp pha này ra đời vào cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Trong bối cảnh công nghiệp hóa phát triển mạnh, người Ý cần một phương pháp pha cà phê vừa nhanh chóng vừa giữ được hương vị đậm đà, thay vì chờ đợi lâu như các cách pha truyền thống. Nhờ sự phát triển của máy pha cà phê áp suất cao, espresso nhanh chóng trở thành biểu tượng văn hóa cà phê của nước Ý và lan rộng ra toàn thế giới.
Năm 1901, một nhà phát minh người Ý là Luigi Bezzera đã cải tiến máy pha cà phê bằng cách sử dụng áp suất hơi nước để ép nước nóng qua bột cà phê xay mịn. Phát minh này giúp rút ngắn đáng kể thời gian pha, tạo ra một tách cà phê nhỏ, đậm và được phục vụ “ngay lập tức”, đúng với ý nghĩa của từ espresso trong tiếng Ý là “được pha nhanh”.
Đến năm 1905, Desiderio Pavoni mua lại bằng sáng chế của Bezzera và đưa máy pha espresso vào sản xuất thương mại. Từ đây, espresso dần phổ biến trong các quán cà phê tại Ý, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của người dân. Các quán espresso bar xuất hiện khắp nơi, nơi người Ý thưởng thức cà phê nhanh gọn nhưng vẫn đậm chất tinh tế.
Sang giữa thế kỷ 20, công nghệ máy pha espresso tiếp tục được cải tiến với áp suất bơm cơ học ổn định hơn, giúp hương vị cà phê cân bằng và tạo ra lớp crema đặc trưng như ngày nay. Từ Ý, cà phê espresso lan rộng sang châu Âu, Mỹ và dần trở thành nền tảng cho nhiều loại đồ uống cà phê hiện đại trên toàn thế giới. Đến đây, bạn đã rõ cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào và lịch sử ra đời của nó rồi chứ?

Bên cạnh hương vị đậm đà và cách pha chế đặc trưng, cà phê Espresso còn mang lại nhiều tác dụng đối với sức khỏe người sử dụng.
Espresso chứa hàm lượng caffeine cô đặc, giúp kích thích hệ thần kinh trung ương, từ đó cải thiện sự tỉnh táo, giảm buồn ngủ và tăng khả năng tập trung trong thời gian ngắn. Đây là lý do espresso thường được lựa chọn vào buổi sáng hoặc trước khi làm việc cần sự tập trung cao.
Nhờ tác dụng kích thích nhanh, espresso giúp cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn, giảm cảm giác mệt mỏi. Một tách espresso nhỏ có thể hỗ trợ cải thiện hiệu suất làm việc và khả năng phản xạ trong các hoạt động trí óc hoặc thể chất nhẹ.
Caffeine trong espresso có khả năng kích thích quá trình trao đổi chất, giúp cơ thể đốt cháy năng lượng hiệu quả hơn. Vì vậy, espresso đôi khi được sử dụng như một thức uống hỗ trợ kiểm soát cân nặng khi dùng với liều lượng hợp lý.
Espresso chứa các hợp chất chống oxy hóa như polyphenol, giúp trung hòa gốc tự do trong cơ thể. Những chất này góp phần bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và làm chậm quá trình lão hóa nếu sử dụng cà phê điều độ.
Caffeine trong espresso có thể kích thích nhu động ruột ở một số người. Tuy nhiên, tác dụng này không đồng đều và có thể gây khó chịu dạ dày với người nhạy cảm.
Ngoài thông tin cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào, nhiều người còn thắc mắc loại cà phê này khác gì so với cà phê đen truyền thống. Mặc dù đều được pha từ hạt cà phê, nhưng hai loại cà phê này có nhiều điểm khác biệt rõ rệt.
Tiêu chí so sánh | Cà phê Espresso | Cà phê đen |
Phương pháp pha | Ép nước nóng qua bột cà phê xay mịn với áp suất khoảng 9 bar | Pha phin, drip, pour over, French press… |
Độ xay cà phê | Xay rất mịn | Xay vừa đến thô (tùy cách pha) |
Thời gian pha | Nhanh, khoảng 25 - 30 giây | Lâu hơn, từ 3 - 5 phút hoặc hơn |
Dung tích mỗi ly | Nhỏ, khoảng 25 - 30 ml | Lớn hơn, thường 120 - 200 ml |
Hương vị | Đậm, cô đặc, mạnh, hậu vị ngắn | Nhẹ hơn, dễ uống, hậu vị kéo dài |
Lớp crema | Có lớp crema trên bề mặt | Không có crema |
Hàm lượng caffeine | Nồng độ cao nhưng tổng lượng caffeine không quá cao do dung tích nhỏ | Có thể chứa nhiều caffeine hơn nếu uống một ly lớn |

Espresso và Americano thường dễ bị nhầm lẫn do đều sử dụng cà phê Espresso làm nền, nhưng thực tế hai loại đồ uống này khác nhau rõ rệt về cách pha, độ đậm và hương vị.
Tiêu chí so sánh | Cà phê Espresso | Cà phê Americano |
Bản chất | Cà phê pha bằng áp suất cao | Espresso pha loãng thêm nước nóng |
Thành phần | Cà phê espresso nguyên chất | Espresso + nước nóng |
Dung tích | Nhỏ, khoảng 25 - 30 ml | Lớn hơn, khoảng 120 - 180 ml |
Hương vị | Đậm, mạnh, cô đặc | Nhẹ hơn espresso, gần với cà phê đen |
Độ đắng | Cao, rõ rệt | Dịu hơn, ít gắt |
Lớp crema | Có lớp crema đặc trưng | Ít hoặc mất crema do pha thêm nước |
Trải nghiệm thưởng thức | Uống nhanh, vị mạnh | Uống chậm, dễ uống hơn |
Dưới đây là các loại biến thể phổ biến của cà phê Espresso:

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến về Espresso, giúp bạn hiểu rõ hơn về loại cà phê này.
Espresso có vị đậm, mạnh, hậu vị rõ rệt nhưng tương đối ngắn so với cà phê pha lọc hoặc cà phê phin. Lớp crema tạo cảm giác mịn và dày trong miệng nhờ bọt khí CO₂ và dầu cà phê, chứ không phải do chất béo.
Shot espresso là một lượng cà phê espresso được chiết xuất tiêu chuẩn, thường khoảng 25 - 30 ml. Đây là đơn vị cơ bản để pha các loại đồ uống cà phê khác.
Một shot espresso thường chứa khoảng 40 - 80 mg caffeine, tùy loại hạt, liều pha và cách chiết xuất. Hàm lượng này thấp hơn một ly cà phê phin lớn nhưng lại đậm đặc hơn do thể tích nhỏ.
Espresso thường dùng hạt Arabica hoặc phối trộn giữa Arabica và Robusta. Hạt được rang từ trung bình đến đậm để tạo vị đậm và lớp crema đẹp.
Có thể pha espresso gần giống bằng dụng cụ như Moka Pot hoặc AeroPress. Tuy nhiên, hương vị và áp suất chiết xuất sẽ không hoàn toàn giống espresso máy.
Espresso được pha bằng áp suất cao trong thời gian ngắn, cho vị đậm và cô đặc. Cà phê phin chiết xuất chậm hơn, vị nhẹ và thời gian pha lâu hơn.
Espresso nguyên bản không có đường, đường chỉ được thêm vào tùy khẩu vị người uống, không phải thành phần mặc định của espresso.

Như vậy, qua bài viết này bạn đã biết cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào và có gì khác biệt so với một số loại cà phê phổ biến khác. Espresso có nguồn gốc từ Ý và đại diện cho phong cách thưởng thức cà phê nhanh, đậm và cô đặc, trong khi cà phê đen mang nét truyền thống với hương vị nhẹ nhàng hơn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại cà phê sẽ giúp bạn lựa chọn đúng gu và thưởng thức cà phê một cách trọn vẹn hơn.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Vũ Kiều Ngân
Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.