Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Hồng Nhung
04/11/2026
Mặc định
Lớn hơn
Các bệnh truyền nhiễm nhóm B bao gồm nhiều bệnh có khả năng lây lan và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Theo dõi ngay những bệnh thường gặp và cách phòng ngừa hiệu quả.
Các bệnh truyền nhiễm nhóm B là nhóm bệnh có khả năng lây truyền giữa người với người hoặc từ động vật sang người, cần được giám sát và áp dụng các biện pháp phòng chống phù hợp. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng bệnh giúp nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
COVID-19 là bệnh truyền nhiễm do virus SARS-CoV-2 gây ra và được xếp vào nhóm B theo quy định về phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam. Bệnh chủ yếu lây qua đường hô hấp thông qua giọt bắn hoặc khí dung khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần. Mọi lứa tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là người cao tuổi và người có bệnh nền.
Người mắc COVID-19 có thể xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho, đau họng, mệt mỏi hoặc khó thở. Một số trường hợp diễn tiến nặng gây viêm phổi, suy hô hấp và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Tiêm vaccine đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây là những biện pháp phòng bệnh quan trọng.

Đậu mùa khỉ là bệnh do virus Mpox gây ra, có thể lây từ động vật sang người hoặc từ người sang người khi tiếp xúc gần. Bệnh thường lây qua dịch tiết, tổn thương da hoặc các vật dụng bị nhiễm mầm bệnh. Những năm gần đây, Mpox được nhiều quốc gia tăng cường giám sát do nguy cơ bùng phát dịch.
Triệu chứng thường gặp gồm sốt, đau đầu, nổi hạch và phát ban đặc trưng trên da. Phần lớn trường hợp có thể hồi phục sau vài tuần nhưng vẫn cần theo dõi để hạn chế biến chứng và lây lan trong cộng đồng. Việc phát hiện sớm, cách ly phù hợp và thực hiện các biện pháp vệ sinh cá nhân giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Haemophilus influenzae là loại vi khuẩn có thể gây nhiều bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Vi khuẩn này thường lây qua đường hô hấp và có thể tồn tại trong vùng mũi họng của người mang mầm bệnh. Một số chủng có khả năng gây bệnh xâm lấn nguy hiểm.
Bệnh có thể gây viêm màng não, viêm phổi, viêm nắp thanh quản hoặc nhiễm khuẩn huyết. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng nặng. Hiện nay, tiêm vaccine Hib là biện pháp phòng ngừa hiệu quả đã được áp dụng rộng rãi.
Listeria là vi khuẩn thường xuất hiện trong thực phẩm bị nhiễm khuẩn như sữa chưa tiệt trùng hoặc thực phẩm bảo quản không đúng cách. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch.
Người bệnh có thể xuất hiện sốt, đau cơ, buồn nôn hoặc tiêu chảy. Trong các trường hợp nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Nocardia là nhóm vi khuẩn sống trong đất, bụi và môi trường tự nhiên. Con đường lây nhiễm thường thông qua hít phải bụi chứa vi khuẩn hoặc tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị tổn thương. Bệnh thường gặp hơn ở người có hệ miễn dịch suy yếu. Nhiễm Nocardia có thể gây viêm phổi, áp xe não hoặc tổn thương da kéo dài. Triệu chứng thường không đặc hiệu nên dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác.
Virus Chikungunya lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes, cùng nhóm muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết. Bệnh xuất hiện nhiều tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên ở những nơi có mật độ muỗi cao. Người bệnh thường sốt cao đột ngột kèm đau khớp dữ dội, đau đầu và phát ban. Một số trường hợp có thể bị đau khớp kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Phế cầu là vi khuẩn có thể gây nhiều bệnh lý nguy hiểm như viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Vi khuẩn lây truyền qua đường hô hấp khi tiếp xúc với người mang mầm bệnh. Trong đó, trẻ nhỏ và người cao tuổi là nhóm có nguy cơ cao. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí nhiễm khuẩn nhưng thường bao gồm sốt, ho, khó thở hoặc đau đầu. Một số trường hợp có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nghiêm trọng.
Virus Adeno là nhóm virus có thể gây bệnh ở đường hô hấp, mắt, tiêu hóa hoặc tiết niệu. Bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hoặc bề mặt nhiễm virus. Người bệnh có thể bị sốt, viêm họng, ho, đau mắt đỏ hoặc tiêu chảy tùy từng chủng virus. Phần lớn trường hợp có diễn biến nhẹ nhưng vẫn cần theo dõi để phát hiện biến chứng.
Virus Hanta thường lây sang người qua tiếp xúc với chất thải của các loài gặm nhấm mang virus. Bệnh xuất hiện ở nhiều quốc gia với các mức độ nghiêm trọng khác nhau. Nguy cơ tăng lên khi tiếp xúc với môi trường có chuột sinh sống. Bệnh có thể gây hội chứng phổi do Hanta hoặc sốt xuất huyết kèm hội chứng thận. Các triệu chứng ban đầu thường giống cúm nhưng có thể nhanh chóng diễn tiến nặng.
RSV là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ nhỏ. Virus lây lan qua giọt bắn đường hô hấp và các bề mặt bị nhiễm virus. Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non có nguy cơ diễn tiến nặng hơn. Bệnh thường gây sổ mũi, ho, sốt và khò khè. Một số trường hợp có thể dẫn đến viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi cần nhập viện. Vệ sinh tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc với người bệnh giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Bệnh Legionnaire là một dạng viêm phổi nặng do vi khuẩn Legionella gây ra. Vi khuẩn này thường phát triển trong các hệ thống nước như tháp giải nhiệt, bồn chứa nước nóng hoặc hệ thống điều hòa không được vệ sinh đúng cách. Người mắc bệnh thường có các triệu chứng như sốt cao, ho, khó thở, đau cơ và mệt mỏi kéo dài. Một số trường hợp có thể diễn tiến nặng, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền.
Mắt hột là bệnh nhiễm khuẩn mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mắt, dùng chung vật dụng cá nhân hoặc thông qua ruồi truyền mầm bệnh. Đây là một trong những nguyên nhân gây suy giảm thị lực có thể phòng ngừa được.
Người bệnh thường có biểu hiện đỏ mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt và cảm giác cộm như có dị vật trong mắt. Nếu tái nhiễm nhiều lần, giác mạc có thể bị tổn thương dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa.
Whitmore là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Vi khuẩn tồn tại trong đất và nước, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới. Con người có thể nhiễm bệnh khi tiếp xúc với đất, nước nhiễm khuẩn qua vết thương hở hoặc hít phải bụi chứa vi khuẩn. Triệu chứng của bệnh rất đa dạng, từ sốt kéo dài, viêm phổi đến nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng. Bệnh có thể tiến triển nhanh và gây nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.

Leptospira là bệnh do vi khuẩn Leptospira gây ra và thường lây từ động vật sang người. Nguồn lây phổ biến là nước hoặc đất bị nhiễm nước tiểu của động vật mang mầm bệnh như chuột, chó hoặc gia súc, thường xuất hiện nhiều hơn vào mùa mưa lũ. Người bệnh có thể sốt cao, đau cơ, đau đầu và đỏ kết mạc mắt. Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể gây suy gan, suy thận hoặc xuất huyết nghiêm trọng.
Virus Zika chủ yếu lây truyền qua muỗi Aedes, tương tự như bệnh sốt xuất huyết. Ngoài ra, virus còn có thể lây qua đường tình dục hoặc từ mẹ sang con trong thai kỳ. Mặc dù đa số trường hợp diễn biến nhẹ, bệnh vẫn được giám sát chặt chẽ do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi. Các triệu chứng thường gặp gồm sốt nhẹ, phát ban, đau khớp và đỏ mắt. Đối với phụ nữ mang thai, nhiễm virus Zika có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
Rubella là bệnh do virus Rubella gây ra và lây lan qua đường hô hấp. Bệnh thường gặp ở trẻ em và người chưa được tiêm phòng đầy đủ. Mặc dù đa số trường hợp có diễn biến nhẹ, bệnh đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai. Người bệnh thường có biểu hiện sốt nhẹ, nổi hạch và phát ban toàn thân. Nếu phụ nữ mang thai mắc rubella trong những tháng đầu thai kỳ, thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng rubella bẩm sinh.
Sởi là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus sởi gây ra và có khả năng lây lan rất cao. Virus lây qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Trẻ nhỏ chưa được tiêm chủng đầy đủ là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao. Triệu chứng điển hình gồm sốt cao, viêm kết mạc mắt, ho và phát ban toàn thân. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng như viêm phổi, viêm não hoặc suy dinh dưỡng kéo dài.
Bệnh tả là bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Nguồn lây chủ yếu là thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn. Bệnh thường xuất hiện tại những khu vực có điều kiện vệ sinh môi trường chưa đảm bảo.
Người mắc bệnh thường bị tiêu chảy nhiều lần, mất nước nhanh và có thể dẫn đến sốc nếu không được điều trị kịp thời. Việc bù nước và điện giải đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị.
Viêm gan A là bệnh do virus viêm gan A gây ra và thường lây qua đường tiêu hóa. Người bệnh có thể nhiễm virus khi sử dụng thực phẩm hoặc nước uống bị ô nhiễm. Bệnh thường xuất hiện thành các ổ dịch nhỏ trong cộng đồng. Triệu chứng có thể bao gồm sốt, mệt mỏi, chán ăn, vàng da và vàng mắt. Phần lớn trường hợp hồi phục hoàn toàn sau một thời gian điều trị và nghỉ ngơi.
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus HBV gây ra, có thể lây qua máu, dịch cơ thể và từ mẹ sang con. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư gan trên toàn thế giới. Bệnh có thể tồn tại dưới dạng cấp tính hoặc mạn tính. Nhiều người nhiễm virus không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, mệt mỏi hoặc suy giảm chức năng gan.

Viêm gan C do virus HCV gây ra và chủ yếu lây truyền qua đường máu. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường được phát hiện muộn do triệu chứng ban đầu khá kín đáo. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm gan mạn tính. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan sau nhiều năm. Hiện nay đã có các phương pháp điều trị giúp kiểm soát và loại bỏ virus ở nhiều trường hợp.
Virus viêm gan D chỉ có thể phát triển khi đồng thời có sự hiện diện của virus viêm gan B. Vì vậy, bệnh thường xuất hiện ở những người đã nhiễm HBV trước đó. Sự kết hợp của hai loại virus này có thể làm tổn thương gan nghiêm trọng hơn. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng tương tự viêm gan virus khác như vàng da, mệt mỏi hoặc đau tức vùng gan. Nguy cơ xơ gan và suy gan cũng cao hơn so với nhiễm viêm gan B đơn thuần.
Viêm gan E là bệnh do virus HEV gây ra và thường lây qua nguồn nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm. Bệnh xuất hiện nhiều hơn tại những khu vực có điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo. Phần lớn trường hợp có diễn biến cấp tính và tự hồi phục. Các triệu chứng thường gồm sốt nhẹ, chán ăn, buồn nôn và vàng da. Đối với phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng hơn.
Viêm não Nhật Bản là bệnh do virus viêm não Nhật Bản gây ra và được truyền qua muỗi. Bệnh lưu hành tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Trẻ em là nhóm đối tượng dễ mắc bệnh hơn người lớn. Bệnh có thể khởi phát bằng sốt cao, đau đầu, nôn ói và nhanh chóng tiến triển thành viêm não. Một số trường hợp để lại di chứng thần kinh lâu dài hoặc tử vong.
Viêm não virus là tình trạng viêm nhu mô não do nhiều loại virus khác nhau gây ra. Các tác nhân phổ biến có thể bao gồm enterovirus, herpes simplex virus hoặc một số loại arbovirus. Mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào loại virus và tình trạng sức khỏe người bệnh. Triệu chứng thường gồm sốt, đau đầu dữ dội, rối loạn ý thức hoặc co giật. Một số trường hợp có thể để lại di chứng về vận động, trí nhớ hoặc hành vi.
Virus Coxsackie thuộc nhóm enterovirus và có thể gây nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có viêm phế quản cấp tính. Bệnh thường gặp ở trẻ em nhưng vẫn có thể xuất hiện ở người lớn. Virus lây qua đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp. Người bệnh thường có biểu hiện ho, sốt, đau họng và mệt mỏi. Phần lớn trường hợp hồi phục sau một thời gian nghỉ ngơi và điều trị triệu chứng.
Ngộ độc botulinum là tình trạng nhiễm độc do độc tố thần kinh của vi khuẩn Clostridium botulinum gây ra. Độc tố này thường xuất hiện trong thực phẩm đóng hộp hoặc thực phẩm bảo quản không đúng cách. Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng. Người bệnh có thể xuất hiện sụp mí mắt, nhìn mờ, khó nuốt, yếu cơ và liệt tiến triển. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng.
Các bệnh truyền nhiễm nhóm B bao gồm nhiều bệnh do virus, vi khuẩn và các tác nhân khác gây ra, có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Chủ động tiêm vaccine, giữ gìn vệ sinh cá nhân, thực hiện an toàn thực phẩm và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan y tế là những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nhóm này.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...