• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Dinh dưỡng

    Tin mừng cho người thích ăn chuối

    Kim Toàn

    26/01/2026

    Kích thước chữ

    Chuối là loại trái cây quen thuộc nhưng mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên. Các nghiên cứu cho thấy ăn chuối thường xuyên có thể hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa và cung cấp năng lượng hiệu quả - một tin mừng cho những ai yêu thích loại quả này.

    Chuối là loại cây có hoa thuộc vùng nhiệt đới, có thịt mềm, vị ngọt tự nhiên và giàu kali cùng nhiều vitamin, khoáng chất thiết yếu, giúp cơ thể duy trì các chức năng quan trọng. Loại trái cây này gần như không chứa chất béo, đồng thời cung cấp vitamin B6, vitamin A, folate, vitamin C, chất xơ, magie, kali và carbohydrate, góp phần cân bằng dinh dưỡng khi được đưa vào chế độ ăn uống hằng ngày. Không chỉ bổ dưỡng, chuối còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, vì vậy rất đáng để sử dụng thường xuyên.

    Chuối là loại trái cây giàu vitamin B6

    Vitamin B6 trong chuối có khả năng hấp thu tốt. Một quả chuối cỡ vừa có thể đáp ứng khoảng 25% nhu cầu vitamin B6 mỗi ngày của cơ thể. Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong việc:

    • Hỗ trợ tạo hồng cầu.
    • Tham gia chuyển hóa carbohydrate và chất béo thành năng lượng.
    • Góp phần chuyển hóa các axit amin.
    • Hỗ trợ gan và thận loại bỏ các chất không cần thiết.
    • Giúp duy trì hoạt động ổn định của hệ thần kinh.

    Đặc biệt, vitamin B6 rất có lợi cho phụ nữ mang thai, giúp đáp ứng nhu cầu phát triển của thai nhi.

    Chuối là nguồn cung cấp vitamin B6
    Chuối là nguồn cung cấp vitamin B6

    Nguồn vitamin C đáng kể có trong chuối

    Ít người biết rằng chuối cũng chứa lượng vitamin C tương đối. Một quả chuối cỡ trung bình có thể cung cấp khoảng 10% nhu cầu vitamin C mỗi ngày. Vitamin C mang lại nhiều lợi ích như:

    • Giúp bảo vệ tế bào và mô khỏi tổn thương.
    • Hỗ trợ cơ thể hấp thu sắt hiệu quả hơn.
    • Tham gia sản xuất collagen - protein quan trọng liên kết da, xương và các mô khác.

    Góp phần cải thiện sức khỏe não bộ thông qua việc sản sinh serotonin, hormone ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm trạng và cảm giác căng thẳng, đau.

    Kali trong chuối hỗ trợ sức khỏe tim mạch

    Mỗi quả chuối cỡ vừa cung cấp khoảng 320 - 400 mg kali, tương đương gần 10% nhu cầu kali hằng ngày. Kali có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tim mạch và ổn định huyết áp. Bên cạnh đó, chuối chứa rất ít natri. Sự kết hợp giữa hàm lượng kali cao và natri thấp giúp hỗ trợ kiểm soát huyết áp, đặc biệt có lợi cho người có nguy cơ tăng huyết áp.

    Kali trong chuối giúp hỗ trợ và bảo vệ sức khỏe tim mạch
    Kali trong chuối giúp hỗ trợ và bảo vệ sức khỏe tim mạch

    Chất xơ trong chuối hỗ trợ hệ tiêu hóa

    Một quả chuối cỡ vừa có thể đáp ứng khoảng 10 - 12% nhu cầu chất xơ mỗi ngày của cơ thể. Cả chất xơ hòa tan và không hòa tan đều giữ vai trò thiết yếu đối với sức khỏe. Chất xơ hòa tan giúp ổn định đường huyết và hỗ trợ loại bỏ chất béo dư thừa như cholesterol, trong khi chất xơ không hòa tan làm tăng khối lượng và độ mềm của phân, từ đó giúp việc đi tiêu diễn ra thuận lợi hơn. Nhờ vậy, đường ruột được duy trì khỏe mạnh và hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn có hại.

    Chuối, đặc biệt là chuối còn hơi xanh, chứa tinh bột kháng - một dạng tinh bột không được tiêu hóa ở ruột non mà di chuyển xuống ruột già. Thành phần này giúp kéo dài cảm giác no, từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn.

    Việc ăn chuối đều đặn hằng ngày còn có thể giúp cải thiện một số rối loạn tiêu hóa như táo bón, loét dạ dày hay tình trạng ợ nóng.

    Ăn chuối hàng ngày có thể hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe đường ruột
    Ăn chuối hàng ngày có thể hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe đường ruột

    Chuối giúp bổ sung năng lượng

    Chuối chứa ba loại đường tự nhiên gồm sucrose, fructose và glucose, mang lại nguồn năng lượng nhanh mà không chứa chất béo hay cholesterol. Nhờ đó, chuối là lựa chọn phù hợp cho trẻ em, người vận động nhiều hoặc vận động viên dùng vào bữa sáng, bữa phụ trong ngày, cũng như trước và sau khi luyện tập thể thao.

    Hỗ trợ giảm cảm giác say rượu

    Rượu bia có thể làm rối loạn cân bằng điện giải, đặc biệt là làm giảm kali trong cơ thể. Trong khi đó, chuối cung cấp khoảng 9% nhu cầu kali hằng ngày, giúp bù đắp phần khoáng chất bị mất.

    Bên cạnh đó, Viện Quốc gia Mỹ về Lạm dụng Rượu và Nghiện rượu cho biết rượu có tác dụng lợi tiểu, dễ gây mất nước nhẹ, dẫn đến các biểu hiện như khát nước, mệt mỏi và đau đầu. Theo dữ liệu của USDA, chuối chứa khoảng 75% là nước, vì vậy đây là món ăn nhẹ phù hợp vào buổi sáng sau khi uống rượu, giúp cơ thể nhanh chóng hồi phục.

    Hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn

    Ăn một quả chuối trước khi đi ngủ có thể góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ. Chuối chứa tryptophan - một axit amin có tác dụng an thần. Tryptophan là tiền chất tham gia vào quá trình tổng hợp melatonin, hormone điều hòa chu kỳ ngủ - thức, đồng thời góp phần sản sinh serotonin, chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng, trí nhớ và giấc ngủ.

    Chuối chứa tryptophan có thể giúp cải thiện giấc ngủ
    Chuối chứa tryptophan có thể giúp cải thiện giấc ngủ

    Như vậy, việc bổ sung chuối vào chế độ ăn hằng ngày không chỉ đơn giản là thói quen ẩm thực mà còn là một lựa chọn có lợi cho sức khỏe. Với những giá trị dinh dưỡng đã được chứng minh, đây thực sự là tin mừng cho người thích ăn chuối. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ quá nhiều, chuối cũng có thể gây ra một số ảnh hưởng không mong muốn. Do đó, nếu không có cơ địa dị ứng, bạn nên ăn chuối với lượng hợp lý, đồng thời kết hợp cùng chế độ ăn uống đa dạng và cân đối để đạt hiệu quả tốt nhất cho sức khỏe.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn Trịnh

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

    Xem thêm thông tin