1. /
  2. Góc sức khỏe/
  3. Phòng bệnh & Sống khoẻ

Những điều cần biết về hoại tử xương hàm do Bisphosphonate

Thanh Hương

04/07/2026

Kích thước chữ

Tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh hoại tử xương hàm thấp. Nhưng do số lượng bệnh nhân dùng các thuốc Bisphosphonate có xu hướng gia tăng nên số lượng bệnh nhân hoại tử xương hàm do Bisphosphonate cũng tăng lên.

Hoại tử xương hàm là một dạng hoại tử xương có thể đến từ nhiều nguyên nhân như do xạ trị, do các bệnh lý nha khoa không được điều trị kịp thời, do biến chứng hậu covid… Một trong số những nguyên nhân gây chú ý nhất là hoại tử xương hàm do Bisphosphonate bởi số lượng bệnh nhân dùng thuốc ngày ngày càng gia tăng. Bài viết này sẽ gói gọn những điều bạn cần biết về tình trạng xương hàm hoại tử do Bisphosphonate.

Bisphosphonate là gì? Tác dụng của Bisphosphonate

Bisphosphonate là nhóm thuốc có tác dụng ức chế quá trình hủy xương, được sử dụng phổ biến trong điều trị và phòng ngừa các bệnh lý làm giảm mật độ xương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương (osteoclast), từ đó làm chậm quá trình mất xương, giúp duy trì khối lượng xương và giảm nguy cơ gãy xương. Hiện nay, bisphosphonate được xem là một trong những nhóm thuốc hàng đầu trong điều trị loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi có nguy cơ gãy xương cao.

Bisphosphonate có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thuốc uống và thuốc tiêm tĩnh mạch. Một số hoạt chất thường được sử dụng là alendronate, risedronate, ibandronate, zoledronic acid và pamidronate. Tùy từng bệnh lý, mức độ tổn thương xương và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc, liều lượng và đường dùng phù hợp.

Bisphosphonate ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương
Bisphosphonate ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương

Cơ chế gây hoại tử xương hàm do Bisphosphonate

Bisphosphonate là nhóm thuốc có hiệu quả cao trong điều trị loãng xương, bệnh Paget xương và các bệnh lý ung thư có di căn xương. Tuy nhiên, một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của nhóm thuốc này là hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ). Tình trạng này được đặc trưng bởi vùng xương hàm bị lộ ra ngoài hoặc có thể sờ thấy qua lỗ rò, kéo dài trên 8 tuần ở người đang hoặc đã từng sử dụng thuốc chống hủy xương, trong khi không có tiền sử xạ trị vùng hàm mặt.

Cơ chế chính xác gây hoại tử xương hàm do bisphosphonate vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy đây là kết quả của sự phối hợp giữa nhiều yếu tố.

Ức chế quá trình tái tạo xương

Bisphosphonate có ái lực rất cao với mô xương, đặc biệt tại những vùng có tốc độ chuyển hóa xương mạnh như xương hàm. Thuốc gắn vào bề mặt xương và ức chế hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast), làm giảm quá trình tiêu xương và tái cấu trúc xương.

Mặc dù cơ chế này giúp tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương, nhưng khi quá trình tái tạo xương bị ức chế kéo dài, các tổn thương vi thể trong xương không được sửa chữa hiệu quả. Theo thời gian, xương trở nên kém khả năng phục hồi sau chấn thương hoặc các thủ thuật nha khoa như nhổ răng, cấy ghép implant, tạo điều kiện cho hoại tử xương phát triển.

Ức chế quá trình tái tạo xương tế bào hủy xương (osteoclast)
Ức chế quá trình tái tạo xương tế bào hủy xương (osteoclast)

Giảm tưới máu nuôi xương

Một số nghiên cứu cho thấy bisphosphonate có thể ức chế quá trình hình thành mạch máu mới (anti-angiogenic effect), làm giảm lượng máu cung cấp đến mô xương. Khi nguồn máu nuôi bị suy giảm, khả năng vận chuyển oxy và dưỡng chất đến xương hàm cũng giảm theo, khiến mô xương dễ tổn thương và chậm lành hơn sau can thiệp hoặc nhiễm trùng.

Tăng nguy cơ nhiễm trùng tại vùng hàm

Xương hàm là vùng thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn trong khoang miệng và chịu nhiều tác động cơ học từ hoạt động ăn nhai. Nếu người bệnh có bệnh nha chu, áp xe răng hoặc vệ sinh răng miệng kém, vi khuẩn có thể xâm nhập vào mô xương qua các tổn thương niêm mạc.

Trong khi đó, khả năng tái tạo xương đã bị bisphosphonate làm suy giảm, khiến cơ thể khó kiểm soát tình trạng viêm và nhiễm trùng, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện hoại tử xương hàm.

Đặc điểm giải phẫu của xương hàm

So với nhiều vị trí khác trong cơ thể, xương hàm có tốc độ chuyển hóa xương cao hơn do liên tục chịu lực nhai và thường xuyên phải thích nghi với các thay đổi của răng. Chính vì vậy, bisphosphonate tích lũy tại xương hàm nhiều hơn và kéo dài hơn.

Ngoài ra, niêm mạc miệng khá mỏng nên khi có chấn thương nhỏ hoặc sau các thủ thuật nha khoa, xương hàm dễ bị lộ ra ngoài. Nếu quá trình lành thương bị ảnh hưởng bởi bisphosphonate, vùng xương này có thể tiến triển thành hoại tử.

Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate là biến chứng hiếm gặp, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, người bệnh nên khám và điều trị triệt để các bệnh lý răng miệng trước khi bắt đầu sử dụng bisphosphonate, đồng thời duy trì vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ. Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau hàm, sưng nướu, chảy mủ, lung lay răng hoặc lộ xương hàm, cần đến cơ sở y tế hoặc chuyên khoa Răng Hàm Mặt để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Các giai đoạn của hoại tử xương hàm do bisphosphonate

Hoại tử xương hàm liên quan đến bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở người sử dụng thuốc chống hủy xương như bisphosphonate hoặc một số thuốc có cơ chế tương tự. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Phẫu thuật Miệng và Hàm mặt Hoa Kỳ (AAOMS), bệnh được chia thành nhiều giai đoạn dựa trên triệu chứng lâm sàng và mức độ tổn thương. Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Giai đoạn nguy cơ

Đây là giai đoạn người bệnh đang hoặc đã từng sử dụng bisphosphonate nhưng chưa có dấu hiệu hoại tử xương hàm. Người bệnh không đau, không lộ xương và chưa xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở vùng hàm.

Mặc dù chưa mắc bệnh, nhóm đối tượng này vẫn cần được khám răng định kỳ, duy trì vệ sinh răng miệng tốt và thông báo với bác sĩ hoặc nha sĩ về tiền sử sử dụng bisphosphonate trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa như nhổ răng hoặc cấy ghép implant.

Giai đoạn 0

Ở giai đoạn này, người bệnh chưa có xương hàm lộ ra ngoài, nhưng có thể xuất hiện các triệu chứng hoặc dấu hiệu không đặc hiệu như:

  • Đau vùng hàm hoặc đau răng không rõ nguyên nhân.
  • Cảm giác nặng hàm hoặc tê vùng cằm.
  • Lung lay răng nhưng không liên quan đến bệnh nha chu.
  • Hình ảnh X-quang cho thấy xương đặc bất thường, dày dây chằng quanh răng hoặc thay đổi cấu trúc xương.

Do các biểu hiện dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý răng hàm mặt khác nên việc chẩn đoán ở giai đoạn này thường gặp khó khăn và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ.

Giai đoạn 1

Đặc trưng của giai đoạn 1 là xương hàm bị lộ hoặc có thể sờ thấy qua lỗ rò kéo dài trên 8 tuần, nhưng người bệnh không đau và không có dấu hiệu nhiễm trùng.

Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám răng định kỳ. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát vệ sinh răng miệng, sử dụng nước súc miệng sát khuẩn như chlorhexidine và theo dõi định kỳ để ngăn bệnh tiến triển.

Giai đoạn 2

Ở giai đoạn này, vùng xương hoại tử bắt đầu kèm theo đau và nhiễm trùng. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:

  • Đau vùng hàm tăng dần.
  • Nướu sưng đỏ, chảy mủ.
  • Hơi thở có mùi hôi.
  • Khó ăn nhai hoặc đau khi há miệng.
  • Xương hàm tiếp tục lộ ra ngoài.

Ngoài việc chăm sóc răng miệng và súc miệng sát khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, kháng sinh và loại bỏ nhẹ các mảnh xương chết gây kích thích nhằm kiểm soát triệu chứng.

Giai đoạn 3

Đây là giai đoạn nặng nhất của hoại tử xương hàm do bisphosphonate. Ngoài tình trạng lộ xương, đau và nhiễm trùng kéo dài, người bệnh còn có thể xuất hiện một hoặc nhiều biến chứng như:

  • Hoại tử lan rộng vượt quá vùng xương ổ răng.
  • Gãy xương hàm bệnh lý.
  • Rò thông giữa miệng và xoang hàm.
  • Tổn thương lan đến nền xương hàm hoặc bờ dưới xương hàm.
  • Áp xe hoặc nhiễm trùng mô mềm vùng mặt.

Ở giai đoạn này, người bệnh thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị như kháng sinh, giảm đau, chăm sóc vết thương và phẫu thuật cắt bỏ phần xương hoại tử trong những trường hợp thích hợp nhằm kiểm soát nhiễm trùng và cải thiện chức năng ăn nhai.

hoai-tu-xuong-ham-do-Bisphosphonate-2.jpg
Dấu hiệu hoại tử xương hàm trên phim X-quang

Điều trị hoại tử xương hàm do bisphosphonate

Điều trị hoại tử xương hàm do bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát đau, giảm nhiễm trùng, hạn chế sự lan rộng của vùng xương hoại tử, bảo tồn chức năng ăn nhai và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trên thực tế, không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật; nhiều người bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả bằng điều trị bảo tồn nếu được phát hiện sớm.

Điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn thường được ưu tiên ở các trường hợp bệnh giai đoạn sớm hoặc tổn thương chưa lan rộng. Các biện pháp có thể bao gồm:

  • Vệ sinh răng miệng tích cực: Người bệnh cần đánh răng đúng cách, sử dụng chỉ nha khoa và súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn như chlorhexidine theo hướng dẫn của bác sĩ để giảm số lượng vi khuẩn trong khoang miệng.
  • Kiểm soát đau: Thuốc giảm đau được chỉ định tùy theo mức độ triệu chứng, giúp người bệnh cải thiện khả năng ăn uống và sinh hoạt.
  • Điều trị nhiễm trùng: Nếu có dấu hiệu viêm hoặc chảy mủ, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh phù hợp nhằm kiểm soát nhiễm khuẩn và ngăn ngừa tổn thương lan rộng.
  • Theo dõi định kỳ: Người bệnh cần tái khám thường xuyên để đánh giá tiến triển của vùng xương hoại tử và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

Điều trị bảo tồn giúp giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh, tuy nhiên vùng xương hoại tử có thể không hồi phục hoàn toàn.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật được cân nhắc khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả hoặc bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng với các biến chứng như đau kéo dài, nhiễm trùng tái diễn, gãy xương hàm bệnh lý hoặc vùng hoại tử lan rộng.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện:

  • Cắt lọc mô hoại tử và loại bỏ các mảnh xương chết.
  • Phẫu thuật cắt bỏ phần xương bị hoại tử kết hợp bảo tồn tối đa phần xương lành.
  • Tái tạo xương hoặc mô mềm trong một số trường hợp tổn thương lớn nhằm phục hồi chức năng và thẩm mỹ.
  • Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời thực hiện tại các cơ sở có chuyên khoa Răng Hàm Mặt hoặc Phẫu thuật Hàm mặt.

Điều chỉnh việc sử dụng bisphosphonate

Ở một số người bệnh, đặc biệt là người điều trị loãng xương, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng hoặc điều chỉnh phác đồ bisphosphonate trước các thủ thuật nha khoa xâm lấn nếu thấy phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc vì việc dừng điều trị có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát bệnh nền. Mọi quyết định cần có sự phối hợp giữa bác sĩ điều trị, bác sĩ Răng Hàm Mặt và các chuyên khoa liên quan.

Chăm sóc và theo dõi sau điều trị

Sau điều trị, người bệnh cần duy trì vệ sinh răng miệng tốt, khám nha khoa định kỳ và hạn chế các thủ thuật xâm lấn không cần thiết tại vùng hàm. Đồng thời, nên kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, ngừng hút thuốc lá và duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để hỗ trợ quá trình lành thương.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau hàm kéo dài, nướu sưng đỏ, chảy mủ, lộ xương trong miệng hoặc răng lung lay bất thường, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị kịp thời. Phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng, bảo tồn chức năng ăn nhai và cải thiện tiên lượng lâu dài.

hoai-tu-xuong-ham-do-Bisphosphonate-4.jpg
Phẫu thuật cắt bỏ xương hàm hoại tử để tránh nhiễm khuẩn lan rộng

Cách phòng ngừa hoại tử xương hàm do bisphosphonate

Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) là biến chứng hiếm gặp, người bệnh hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc phải nếu được đánh giá sức khỏe răng miệng trước khi điều trị và tuân thủ các biện pháp chăm sóc trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Việc phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ điều trị, bác sĩ Răng Hàm Mặt và người bệnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng này.

Khám răng miệng trước khi bắt đầu điều trị

Trước khi sử dụng bisphosphonate, đặc biệt là đường truyền tĩnh mạch hoặc điều trị kéo dài, người bệnh nên được khám răng miệng toàn diện. Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng răng, nướu và xương hàm để phát hiện sớm các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu, áp xe răng hoặc răng có chỉ định nhổ.

Nếu cần thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn như nhổ răng, phẫu thuật nha chu hoặc cấy ghép implant, nên hoàn thành trước khi bắt đầu điều trị bằng bisphosphonate để giảm nguy cơ hoại tử xương hàm.

Duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách

Chăm sóc răng miệng hằng ngày là biện pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả trong việc phòng ngừa MRONJ. Người bệnh nên:

  • Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm và kem đánh răng chứa fluor.
  • Sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng để làm sạch mảng bám giữa các răng.
  • Súc miệng bằng dung dịch phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ nếu có chỉ định.
  • Thay bàn chải định kỳ và hạn chế các thói quen có thể gây tổn thương niêm mạc miệng.
  • Việc giữ khoang miệng sạch sẽ giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm - một trong những yếu tố thúc đẩy hoại tử xương hàm.

Khám nha khoa định kỳ

Trong thời gian điều trị bằng bisphosphonate, người bệnh nên khám răng định kỳ khoảng 6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ. Việc tái khám giúp phát hiện sớm các tổn thương ở răng và nướu để điều trị kịp thời, tránh phải thực hiện các thủ thuật xâm lấn khi bệnh đã tiến triển.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau răng, sưng nướu, chảy mủ, răng lung lay hoặc có vùng xương lộ trong miệng, cần đến khám ngay thay vì tự điều trị tại nhà.

Khám nha khoa định kỳ khoảng 6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ
Khám nha khoa định kỳ khoảng 6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ

Hạn chế các thủ thuật nha khoa xâm lấn khi đang dùng thuốc

Trong quá trình điều trị bằng bisphosphonate, các thủ thuật như nhổ răng, cấy ghép implant hoặc phẫu thuật xương hàm chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng.

Trước bất kỳ can thiệp nha khoa nào, người bệnh cần thông báo đầy đủ về việc đang hoặc đã từng sử dụng bisphosphonate, bao gồm loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị. Điều này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và xây dựng kế hoạch chăm sóc sau thủ thuật nhằm giảm nguy cơ biến chứng.

Không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc

Một số người lo ngại nguy cơ hoại tử xương hàm nên tự ý ngừng bisphosphonate. Tuy nhiên, việc này có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh nền như loãng xương hoặc ung thư di căn xương.

Người bệnh chỉ nên điều chỉnh hoặc tạm ngừng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ điều trị. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc kế hoạch điều trị phù hợp trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa.

Duy trì lối sống lành mạnh

Ngoài việc chăm sóc răng miệng, người bệnh cũng nên xây dựng lối sống khoa học để hỗ trợ sức khỏe xương và quá trình lành thương. Một số biện pháp được khuyến khích gồm:

  • Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế uống rượu bia.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường.
  • Duy trì chế độ ăn cân đối và tập luyện thể lực phù hợp.

Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate không thường gặp, nhưng đây là biến chứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống. Chủ động phòng ngừa, khám răng định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ là những biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, đồng thời đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài bằng bisphosphonate.

Hoại tử xương hàm do Bisphosphonate là một trong những biến chứng nghiêm trọng của việc điều trị bệnh bằng thuốc Bisphosphonate. Hoại tử xương hàm phát hiện sớm có thể không gây hậu quả nặng nề. Nhưng nếu bệnh được phát hiện và điều trị muộn có thể gây biến dạng khuôn mặt, nhiễm trùng huyết,… vô cùng nguy hiểm.

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Nhà thuốc Long Châu

Dược sĩ Đại họcNguyễn Thị Thảo Nguyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Khoa Dược trường Đại học Nam Cần Thơ. Có nhiều năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

Xem thêm thông tin