Tốt nghiệp Khoa Dược trường Đại học Nam Cần Thơ. Có nhiều năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Thanh Hương
04/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh hoại tử xương hàm thấp. Nhưng do số lượng bệnh nhân dùng các thuốc Bisphosphonate có xu hướng gia tăng nên số lượng bệnh nhân hoại tử xương hàm do Bisphosphonate cũng tăng lên.
Hoại tử xương hàm là một dạng hoại tử xương có thể đến từ nhiều nguyên nhân như do xạ trị, do các bệnh lý nha khoa không được điều trị kịp thời, do biến chứng hậu covid… Một trong số những nguyên nhân gây chú ý nhất là hoại tử xương hàm do Bisphosphonate bởi số lượng bệnh nhân dùng thuốc ngày ngày càng gia tăng. Bài viết này sẽ gói gọn những điều bạn cần biết về tình trạng xương hàm hoại tử do Bisphosphonate.
Bisphosphonate là nhóm thuốc có tác dụng ức chế quá trình hủy xương, được sử dụng phổ biến trong điều trị và phòng ngừa các bệnh lý làm giảm mật độ xương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương (osteoclast), từ đó làm chậm quá trình mất xương, giúp duy trì khối lượng xương và giảm nguy cơ gãy xương. Hiện nay, bisphosphonate được xem là một trong những nhóm thuốc hàng đầu trong điều trị loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi có nguy cơ gãy xương cao.
Bisphosphonate có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thuốc uống và thuốc tiêm tĩnh mạch. Một số hoạt chất thường được sử dụng là alendronate, risedronate, ibandronate, zoledronic acid và pamidronate. Tùy từng bệnh lý, mức độ tổn thương xương và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc, liều lượng và đường dùng phù hợp.

Bisphosphonate là nhóm thuốc có hiệu quả cao trong điều trị loãng xương, bệnh Paget xương và các bệnh lý ung thư có di căn xương. Tuy nhiên, một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của nhóm thuốc này là hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ). Tình trạng này được đặc trưng bởi vùng xương hàm bị lộ ra ngoài hoặc có thể sờ thấy qua lỗ rò, kéo dài trên 8 tuần ở người đang hoặc đã từng sử dụng thuốc chống hủy xương, trong khi không có tiền sử xạ trị vùng hàm mặt.
Cơ chế chính xác gây hoại tử xương hàm do bisphosphonate vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy đây là kết quả của sự phối hợp giữa nhiều yếu tố.
Bisphosphonate có ái lực rất cao với mô xương, đặc biệt tại những vùng có tốc độ chuyển hóa xương mạnh như xương hàm. Thuốc gắn vào bề mặt xương và ức chế hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast), làm giảm quá trình tiêu xương và tái cấu trúc xương.
Mặc dù cơ chế này giúp tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương, nhưng khi quá trình tái tạo xương bị ức chế kéo dài, các tổn thương vi thể trong xương không được sửa chữa hiệu quả. Theo thời gian, xương trở nên kém khả năng phục hồi sau chấn thương hoặc các thủ thuật nha khoa như nhổ răng, cấy ghép implant, tạo điều kiện cho hoại tử xương phát triển.

Một số nghiên cứu cho thấy bisphosphonate có thể ức chế quá trình hình thành mạch máu mới (anti-angiogenic effect), làm giảm lượng máu cung cấp đến mô xương. Khi nguồn máu nuôi bị suy giảm, khả năng vận chuyển oxy và dưỡng chất đến xương hàm cũng giảm theo, khiến mô xương dễ tổn thương và chậm lành hơn sau can thiệp hoặc nhiễm trùng.
Xương hàm là vùng thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn trong khoang miệng và chịu nhiều tác động cơ học từ hoạt động ăn nhai. Nếu người bệnh có bệnh nha chu, áp xe răng hoặc vệ sinh răng miệng kém, vi khuẩn có thể xâm nhập vào mô xương qua các tổn thương niêm mạc.
Trong khi đó, khả năng tái tạo xương đã bị bisphosphonate làm suy giảm, khiến cơ thể khó kiểm soát tình trạng viêm và nhiễm trùng, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện hoại tử xương hàm.
So với nhiều vị trí khác trong cơ thể, xương hàm có tốc độ chuyển hóa xương cao hơn do liên tục chịu lực nhai và thường xuyên phải thích nghi với các thay đổi của răng. Chính vì vậy, bisphosphonate tích lũy tại xương hàm nhiều hơn và kéo dài hơn.
Ngoài ra, niêm mạc miệng khá mỏng nên khi có chấn thương nhỏ hoặc sau các thủ thuật nha khoa, xương hàm dễ bị lộ ra ngoài. Nếu quá trình lành thương bị ảnh hưởng bởi bisphosphonate, vùng xương này có thể tiến triển thành hoại tử.
Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate là biến chứng hiếm gặp, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, người bệnh nên khám và điều trị triệt để các bệnh lý răng miệng trước khi bắt đầu sử dụng bisphosphonate, đồng thời duy trì vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ. Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau hàm, sưng nướu, chảy mủ, lung lay răng hoặc lộ xương hàm, cần đến cơ sở y tế hoặc chuyên khoa Răng Hàm Mặt để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Hoại tử xương hàm liên quan đến bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở người sử dụng thuốc chống hủy xương như bisphosphonate hoặc một số thuốc có cơ chế tương tự. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Phẫu thuật Miệng và Hàm mặt Hoa Kỳ (AAOMS), bệnh được chia thành nhiều giai đoạn dựa trên triệu chứng lâm sàng và mức độ tổn thương. Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Đây là giai đoạn người bệnh đang hoặc đã từng sử dụng bisphosphonate nhưng chưa có dấu hiệu hoại tử xương hàm. Người bệnh không đau, không lộ xương và chưa xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở vùng hàm.
Mặc dù chưa mắc bệnh, nhóm đối tượng này vẫn cần được khám răng định kỳ, duy trì vệ sinh răng miệng tốt và thông báo với bác sĩ hoặc nha sĩ về tiền sử sử dụng bisphosphonate trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa như nhổ răng hoặc cấy ghép implant.
Ở giai đoạn này, người bệnh chưa có xương hàm lộ ra ngoài, nhưng có thể xuất hiện các triệu chứng hoặc dấu hiệu không đặc hiệu như:
Do các biểu hiện dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý răng hàm mặt khác nên việc chẩn đoán ở giai đoạn này thường gặp khó khăn và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ.
Đặc trưng của giai đoạn 1 là xương hàm bị lộ hoặc có thể sờ thấy qua lỗ rò kéo dài trên 8 tuần, nhưng người bệnh không đau và không có dấu hiệu nhiễm trùng.
Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám răng định kỳ. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát vệ sinh răng miệng, sử dụng nước súc miệng sát khuẩn như chlorhexidine và theo dõi định kỳ để ngăn bệnh tiến triển.
Ở giai đoạn này, vùng xương hoại tử bắt đầu kèm theo đau và nhiễm trùng. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:
Ngoài việc chăm sóc răng miệng và súc miệng sát khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, kháng sinh và loại bỏ nhẹ các mảnh xương chết gây kích thích nhằm kiểm soát triệu chứng.
Đây là giai đoạn nặng nhất của hoại tử xương hàm do bisphosphonate. Ngoài tình trạng lộ xương, đau và nhiễm trùng kéo dài, người bệnh còn có thể xuất hiện một hoặc nhiều biến chứng như:
Ở giai đoạn này, người bệnh thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị như kháng sinh, giảm đau, chăm sóc vết thương và phẫu thuật cắt bỏ phần xương hoại tử trong những trường hợp thích hợp nhằm kiểm soát nhiễm trùng và cải thiện chức năng ăn nhai.

Điều trị hoại tử xương hàm do bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát đau, giảm nhiễm trùng, hạn chế sự lan rộng của vùng xương hoại tử, bảo tồn chức năng ăn nhai và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trên thực tế, không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật; nhiều người bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả bằng điều trị bảo tồn nếu được phát hiện sớm.
Điều trị bảo tồn thường được ưu tiên ở các trường hợp bệnh giai đoạn sớm hoặc tổn thương chưa lan rộng. Các biện pháp có thể bao gồm:
Điều trị bảo tồn giúp giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh, tuy nhiên vùng xương hoại tử có thể không hồi phục hoàn toàn.
Phẫu thuật được cân nhắc khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả hoặc bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng với các biến chứng như đau kéo dài, nhiễm trùng tái diễn, gãy xương hàm bệnh lý hoặc vùng hoại tử lan rộng.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện:
Ở một số người bệnh, đặc biệt là người điều trị loãng xương, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng hoặc điều chỉnh phác đồ bisphosphonate trước các thủ thuật nha khoa xâm lấn nếu thấy phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc vì việc dừng điều trị có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát bệnh nền. Mọi quyết định cần có sự phối hợp giữa bác sĩ điều trị, bác sĩ Răng Hàm Mặt và các chuyên khoa liên quan.
Sau điều trị, người bệnh cần duy trì vệ sinh răng miệng tốt, khám nha khoa định kỳ và hạn chế các thủ thuật xâm lấn không cần thiết tại vùng hàm. Đồng thời, nên kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, ngừng hút thuốc lá và duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để hỗ trợ quá trình lành thương.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau hàm kéo dài, nướu sưng đỏ, chảy mủ, lộ xương trong miệng hoặc răng lung lay bất thường, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị kịp thời. Phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng, bảo tồn chức năng ăn nhai và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw - MRONJ) là biến chứng hiếm gặp, người bệnh hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc phải nếu được đánh giá sức khỏe răng miệng trước khi điều trị và tuân thủ các biện pháp chăm sóc trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Việc phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ điều trị, bác sĩ Răng Hàm Mặt và người bệnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng này.
Trước khi sử dụng bisphosphonate, đặc biệt là đường truyền tĩnh mạch hoặc điều trị kéo dài, người bệnh nên được khám răng miệng toàn diện. Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng răng, nướu và xương hàm để phát hiện sớm các bệnh lý như sâu răng, viêm nha chu, áp xe răng hoặc răng có chỉ định nhổ.
Nếu cần thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn như nhổ răng, phẫu thuật nha chu hoặc cấy ghép implant, nên hoàn thành trước khi bắt đầu điều trị bằng bisphosphonate để giảm nguy cơ hoại tử xương hàm.
Chăm sóc răng miệng hằng ngày là biện pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả trong việc phòng ngừa MRONJ. Người bệnh nên:
Trong thời gian điều trị bằng bisphosphonate, người bệnh nên khám răng định kỳ khoảng 6 tháng/lần hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ. Việc tái khám giúp phát hiện sớm các tổn thương ở răng và nướu để điều trị kịp thời, tránh phải thực hiện các thủ thuật xâm lấn khi bệnh đã tiến triển.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau răng, sưng nướu, chảy mủ, răng lung lay hoặc có vùng xương lộ trong miệng, cần đến khám ngay thay vì tự điều trị tại nhà.

Trong quá trình điều trị bằng bisphosphonate, các thủ thuật như nhổ răng, cấy ghép implant hoặc phẫu thuật xương hàm chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng.
Trước bất kỳ can thiệp nha khoa nào, người bệnh cần thông báo đầy đủ về việc đang hoặc đã từng sử dụng bisphosphonate, bao gồm loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị. Điều này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và xây dựng kế hoạch chăm sóc sau thủ thuật nhằm giảm nguy cơ biến chứng.
Một số người lo ngại nguy cơ hoại tử xương hàm nên tự ý ngừng bisphosphonate. Tuy nhiên, việc này có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh nền như loãng xương hoặc ung thư di căn xương.
Người bệnh chỉ nên điều chỉnh hoặc tạm ngừng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ điều trị. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc kế hoạch điều trị phù hợp trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa.
Ngoài việc chăm sóc răng miệng, người bệnh cũng nên xây dựng lối sống khoa học để hỗ trợ sức khỏe xương và quá trình lành thương. Một số biện pháp được khuyến khích gồm:
Mặc dù hoại tử xương hàm do bisphosphonate không thường gặp, nhưng đây là biến chứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống. Chủ động phòng ngừa, khám răng định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ là những biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, đồng thời đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài bằng bisphosphonate.
Hoại tử xương hàm do Bisphosphonate là một trong những biến chứng nghiêm trọng của việc điều trị bệnh bằng thuốc Bisphosphonate. Hoại tử xương hàm phát hiện sớm có thể không gây hậu quả nặng nề. Nhưng nếu bệnh được phát hiện và điều trị muộn có thể gây biến dạng khuôn mặt, nhiễm trùng huyết,… vô cùng nguy hiểm.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thị Thảo Nguyên
Tốt nghiệp Khoa Dược trường Đại học Nam Cần Thơ. Có nhiều năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.