Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.
Chốc mép là tình trạng tổn thương viêm xuất hiện tại một hoặc cả hai khóe miệng, thường biểu hiện bằng nứt, đỏ và cảm giác đau rát. Tổn thương có thể gây khó chịu, đặc biệt khi ăn uống, nói chuyện hoặc há miệng. Nhiều yếu tố có thể góp phần gây chốc mép, bao gồm tình trạng ẩm ướt kéo dài tại khóe miệng, kích ứng tại chỗ, nhiễm nấm hoặc vi khuẩn, cũng như một số vấn đề liên quan đến dinh dưỡng. Vì vậy, nhận diện đúng yếu tố nguyên nhân hoặc yếu tố thuận lợi có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn biện pháp chăm sóc và xử trí thích hợp, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng tổn thương kéo dài hoặc tái phát.
Nội dung chính
Tìm hiểu chung
Triệu chứng
Nguyên nhân
Nguy cơ
Phương pháp chẩn đoán & điều trị
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa
Nội dung chính
Tìm hiểu chung
Triệu chứng
Nguyên nhân
Nguy cơ
Phương pháp chẩn đoán & điều trị
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa
Tìm hiểu chung chốc mép
Chốc mép, hay còn được gọi là viêm khóe miệng (Angular Cheilitis), là tình trạng viêm xảy ra ở một hoặc cả hai góc miệng. Tổn thương thường biểu hiện bằng đỏ da, khô, bong vảy, nứt, trợt hoặc đóng vảy tiết. Hình thái và mức độ tổn thương có thể khác nhau tùy nguyên nhân, các yếu tố thuận lợi tại chỗ và tình trạng toàn thân của người bệnh.
Khóe miệng là vùng tiếp giáp giữa da quanh miệng, môi đỏ và niêm mạc miệng, đồng thời thường xuyên chịu tác động khi nói, nhai, cười hoặc há miệng. Nước bọt tích tụ tại đây có thể làm vùng da trở nên ẩm, mềm và suy giảm hàng rào bảo vệ. Khi hàng rào da bị tổn thương, khóe miệng dễ bị kích ứng, viêm và trong một số trường hợp tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển.
Viêm khóe miệng cần được phân biệt với viêm môi (Cheilitis) nói chung. Trong khi viêm khóe miệng chủ yếu khu trú tại góc miệng, viêm môi là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều tình trạng viêm ở môi do các nguyên nhân khác nhau như chất kích ứng hoặc dị nguyên, ánh sáng, thuốc, nhiễm trùng, bệnh da liễu, bệnh hệ thống hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.
Dựa trên hình thái tổn thương, viêm khóe miệng có thể chia thành bốn loại:
Loại I: Vết nứt khu trú tại góc miệng, ít ảnh hưởng đến vùng da xung quanh.
Loại II: Vết nứt rõ và sâu hơn, thường chạy theo rãnh ở khóe miệng.
Loại III: Nhiều đường nứt xuất phát từ góc miệng và lan ra vùng da xung quanh.
Loại IV: Chủ yếu biểu hiện bằng ban đỏ ở vùng khóe miệng, không có đường nứt điển hình.
Phân loại này chủ yếu có giá trị mô tả hình thái tổn thương và phục vụ nghiên cứu. Trong thực hành lâm sàng, xác định nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi thường có ý nghĩa hơn đối với việc lựa chọn phương pháp xử trí.
Viêm khóe miệng có thể gặp ở nhiều lứa tuổi. Một số tài liệu mô tả bệnh có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở trẻ em và người trưởng thành, đặc biệt trong độ tuổi khoảng 30 - 60. Tần suất mắc bệnh thay đổi đáng kể giữa các quần thể và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tuổi, tình trạng răng miệng, sử dụng hàm giả và các bệnh lý đi kèm.
Một số tài liệu ước tính viêm khóe miệng gặp ở khoảng 0,7% dân số Hoa Kỳ và khoảng 11% người cao tuổi. Tỷ lệ được báo cáo cao hơn ở người sử dụng hàm giả, với một số nghiên cứu ghi nhận khoảng 15% hoặc thậm chí cao hơn. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu có sự khác biệt đáng kể, do đặc điểm quần thể và các yếu tố nguy cơ không giống nhau.
Triệu chứng chốc mép
Những dấu hiệu và triệu chứng của chốc mép
Biểu hiện của chốc mép (viêm khóe miệng) khá đa dạng, tùy thuộc vào mức độ viêm, thời gian tồn tại và các yếu tố nguyên nhân đi kèm. Tổn thương thường xuất hiện ở một hoặc cả hai góc miệng, với mức độ từ đỏ và khô nhẹ đến nứt, trợt và đau rõ rệt.
Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:
Đỏ và viêm: Vùng khóe miệng có thể đỏ, đôi khi kèm sưng nhẹ. Tổn thương thường khu trú tại góc miệng nhưng cũng có thể lan sang vùng da xung quanh.
Khô, bong vảy và nứt: Da tại khóe miệng có thể trở nên khô, bong vảy và xuất hiện các đường nứt. Khi tình trạng viêm tiến triển hoặc khóe miệng thường xuyên bị kéo căng, vết nứt có thể sâu hơn, gây trợt và đôi khi chảy máu.
Đau, nóng rát hoặc ngứa: Người bệnh có thể cảm thấy đau, rát, châm chích, ngứa hoặc căng tại vùng tổn thương. Các triệu chứng thường rõ hơn khi há miệng, nói, cười, nhai hoặc ăn các thực phẩm gây kích ứng.
Trợt, ẩm và đóng vảy tiết: Nước bọt thường xuyên tiếp xúc với khóe miệng có thể làm da trở nên ẩm, mềm và dễ tổn thương, dẫn đến trợt hoặc mất tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ. Một số trường hợp có thể xuất hiện vảy tiết hoặc dịch tiết, đặc biệt khi có nhiễm vi sinh vật tại chỗ hoặc nhiễm trùng thứ phát.
Khó chịu khi ăn uống và vận động miệng: Khi tổn thương nặng, đau và các vết nứt có thể gây khó chịu khi ăn, nhai, nói chuyện hoặc há miệng.
Chốc mép khiến vùng da tại khóe miệng có thể trở nên khô, bong vảy và xuất hiện các đường nứt
Viêm khóe miệng có thể xuất hiện ở cả hai bên hoặc chỉ một bên. Trường hợp tổn thương một bên kéo dài, không đáp ứng với xử trí thông thường hoặc có biểu hiện không điển hình cần được đánh giá thêm để tìm các nguyên nhân khác.
Ngoài tổn thương tại khóe miệng, một số người bệnh có thể có các biểu hiện đi kèm như viêm lưỡi, tổn thương niêm mạc miệng hoặc dấu hiệu gợi ý thiếu máu. Đây không phải là triệu chứng trực tiếp của viêm khóe miệng nhưng có thể là những dấu hiệu giúp nhận biết bệnh lý toàn thân hoặc thiếu hụt dinh dưỡng liên quan.
Biến chứng có thể gặp khi mắc chốc mép
Phần lớn các trường hợp viêm khóe miệng không dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, tổn thương có thể trở nên dai dẳng hoặc tái phát nếu các yếu tố thuận lợi tại chỗ hoặc nguyên nhân nền chưa được nhận diện và kiểm soát thích hợp.
Một số vấn đề có thể gặp gồm:
Viêm và tổn thương tại chỗ kéo dài: Tình trạng viêm mạn tính có thể duy trì các đường nứt, trợt và thay đổi cấu trúc bề mặt da tại khóe miệng, khiến tổn thương khó hồi phục hoàn toàn.
Thay đổi sắc tố hoặc để lại dấu vết sau viêm: Sau các đợt viêm kéo dài hoặc tái diễn, vùng da quanh khóe miệng có thể xuất hiện thay đổi màu sắc. Sẹo có thể hình thành trong một số trường hợp tổn thương sâu hoặc mạn tính, nhưng không phải là hậu quả thường gặp.
Nhiễm trùng tại chỗ hoặc nhiễm trùng thứ phát: Sự phá vỡ hàng rào bảo vệ da kết hợp với môi trường ẩm có thể thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật. Điều này có thể làm tăng mức độ viêm, đau và kéo dài thời gian hồi phục.
Tái phát hoặc chuyển thành tình trạng mạn tính: Viêm khóe miệng có thể tái diễn khi những yếu tố thuận lợi vẫn tồn tại, chẳng hạn tình trạng đọng nước bọt tại khóe môi, vấn đề liên quan đến hàm giả hoặc khớp cắn, nhiễm Candida trong khoang miệng, vệ sinh răng miệng chưa phù hợp hay một số rối loạn toàn thân và dinh dưỡng.
Khó chịu trong ăn uống và sinh hoạt: Các đường nứt sâu và cảm giác đau rát có thể gây khó khăn khi há miệng, nhai, nói hoặc thực hiện những hoạt động làm căng vùng khóe môi.
Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: Tổn thương kéo dài hoặc thường xuyên tái phát có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái khi ăn uống và giao tiếp, đồng thời gây lo ngại về mặt thẩm mỹ.
Ở những người có bệnh lý hoặc tình trạng làm suy giảm khả năng lành thương và kiểm soát nhiễm trùng, diễn biến của tổn thương có thể phức tạp hơn. Do đó, tình trạng viêm khóe miệng kéo dài ở các nhóm này cần được đánh giá trong bối cảnh sức khỏe tổng thể thay vì chỉ tập trung vào tổn thương tại môi.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Không phải mọi trường hợp chốc mép đều cần thăm khám ngay. Tuy nhiên, người bệnh nên được đánh giá bởi nhân viên y tế khi tổn thương kéo dài, tái diễn hoặc có những đặc điểm không điển hình, nhằm xác định nguyên nhân và loại trừ các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Nên cân nhắc đi khám trong các trường hợp sau:
Tổn thương kéo dài hoặc không cải thiện: Tình trạng đỏ, nứt hoặc đau tại khóe miệng không giảm sau khi đã thực hiện các biện pháp chăm sóc phù hợp, hoặc có xu hướng tiến triển nặng hơn.
Tái phát nhiều lần: Các đợt viêm khóe miệng xuất hiện thường xuyên có thể gợi ý một yếu tố thuận lợi chưa được kiểm soát hoặc một nguyên nhân nền cần được xác định.
Đau, nứt hoặc chảy máu đáng kể: Tổn thương gây đau nhiều, nứt sâu, chảy máu hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng há miệng và ăn uống cần được đánh giá.
Có biểu hiện nghi ngờ nhiễm trùng: Tình trạng sưng, nóng, đỏ tăng dần, dịch tiết bất thường hoặc tổn thương lan rộng cần được thăm khám để xác định có nhiễm trùng kèm theo hay không.
Tổn thương một bên kéo dài hoặc có hình thái bất thường: Một tổn thương khu trú ở một khóe miệng, tồn tại dai dẳng hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường cần được đánh giá kỹ hơn nhằm loại trừ các chẩn đoán khác.
Kèm theo các biểu hiện toàn thân hoặc tổn thương khác trong khoang miệng: Viêm lưỡi, tổn thương niêm mạc miệng, mệt mỏi hoặc các biểu hiện gợi ý thiếu máu, thiếu hụt dinh dưỡng hay bệnh lý toàn thân là những yếu tố cần được xem xét trong quá trình tìm nguyên nhân.
Có yếu tố nguy cơ hoặc bệnh lý nền: Người có tình trạng suy giảm miễn dịch, đái tháo đường hoặc các bệnh lý toàn thân liên quan nên được đánh giá khi tổn thương kéo dài, tái phát hoặc có biểu hiện nặng.
Nhìn chung, các biểu hiện tại chỗ của viêm khóe miệng có thể tương đối điển hình, nhưng hình thái tổn thương không đủ để xác định nguyên nhân trong mọi trường hợp. Đối với bệnh dai dẳng, tái phát hoặc không điển hình, việc đánh giá các yếu tố tại chỗ, tình trạng răng miệng, nguy cơ nhiễm vi sinh vật và các yếu tố toàn thân có ý nghĩa quan trọng trong định hướng xử trí phù hợp.
Nguyên nhân chốc mép
Chốc mép (viêm khóe miệng) có cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, trong đó các yếu tố tại chỗ, nhiễm vi sinh vật, thiếu hụt dinh dưỡng và một số bệnh lý toàn thân có thể cùng tham gia. Trong nhiều trường hợp, tổn thương bắt đầu khi hàng rào bảo vệ da tại khóe miệng bị suy yếu, khiến vùng này dễ kích ứng, viêm và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.
Các nguyên nhân và yếu tố liên quan có thể chia thành những nhóm chính sau:
Các yếu tố tại chỗ
Tiếp xúc kéo dài với nước bọt là một yếu tố thường gặp. Nước bọt tích tụ tại khóe miệng có thể làm da trở nên ẩm, mềm và suy giảm hàng rào bảo vệ, từ đó dễ gây kích ứng và viêm. Bên cạnh đó, ma sát, sang chấn lặp lại hoặc các tác động làm kéo căng khóe miệng cũng có thể làm tổn thương biểu bì và khiến các vết nứt khó lành.
Viêm da tiếp xúc do chất kích ứng hoặc dị nguyên cũng có thể gây đỏ, khô và nứt vùng quanh miệng. Ngược lại, tình trạng khô miệng hoặc khô da làm giảm độ ẩm và khả năng bôi trơn tự nhiên, khiến môi và khóe miệng dễ nứt và tổn thương. Như vậy, cả tình trạng quá ẩm do nước bọt và quá khô đều có thể ảnh hưởng đến hàng rào bảo vệ tại khóe miệng theo những cơ chế khác nhau.
Nhiễm nấm và vi khuẩn
Nhiễm vi sinh vật có thể góp phần duy trì hoặc làm nặng thêm tình trạng viêm. Trong đó, nấm Candida thường được phát hiện tại tổn thương viêm khóe miệng. Tuy nhiên, do Candida cũng có thể hiện diện bình thường trong khoang miệng, việc phát hiện nấm cần được đánh giá cùng với biểu hiện lâm sàng.
Vi khuẩn, đặc biệt là Staphylococcus aureus, cũng có thể liên quan đến viêm khóe miệng. Nhiễm khuẩn có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc phối hợp với Candida, tạo thành tình trạng nhiễm trùng hỗn hợp.
Staphylococcus aureus, cũng có thể liên quan đến viêm khóe miệng
Thiếu hụt dinh dưỡng
Một số trường hợp viêm khóe miệng có thể liên quan đến thiếu sắt hoặc các vi chất cần thiết cho quá trình duy trì và tái tạo biểu mô, như riboflavin (vitamin B2), folate, vitamin B12 và kẽm. Tuy nhiên, chỉ dựa vào tổn thương chốc mép không đủ để kết luận người bệnh đang thiếu một vi chất cụ thể.
Bệnh lý toàn thân
Một số bệnh lý toàn thân có thể làm tăng nguy cơ viêm khóe miệng thông qua ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, hấp thu dinh dưỡng, niêm mạc hoặc chức năng tuyến nước bọt. Các tình trạng cần được xem xét bao gồm bệnh gây kém hấp thu, bệnh viêm đường tiêu hóa và các rối loạn gây khô miệng. Đặc biệt, ở những trường hợp kéo dài hoặc thường xuyên tái phát, cần đánh giá các triệu chứng đi kèm để tìm kiếm yếu tố hoặc bệnh lý nền.
Trong một số trường hợp, không xác định được nguyên nhân cụ thể dù đã đánh giá các yếu tố thường gặp. Những trường hợp này có thể được xem là viêm khóe miệng vô căn.
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
What Is Angular Cheilitis?: https://www.webmd.com/oral-health/angular-cheilitis
Chốc mép không phải lúc nào cũng là bệnh lây nhiễm, bởi tình trạng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố như nước bọt, kích ứng, vấn đề răng miệng hoặc thiếu hụt dinh dưỡng. Trong một số trường hợp, nấm hoặc vi khuẩn có thể tham gia vào tổn thương, nhưng điều này không đồng nghĩa chốc mép dễ lây từ người sang người. Vì vậy, cần xác định nguyên nhân cụ thể thay vì mặc định mọi trường hợp chốc mép đều do nhiễm trùng.
Bệnh chốc mép có tự khỏi được không?
Một số trường hợp chốc mép nhẹ có thể cải thiện khi vùng khóe miệng được bảo vệ tốt và yếu tố gây kích ứng được loại bỏ. Tuy nhiên, bệnh có thể kéo dài hoặc tái phát nếu vẫn còn các yếu tố thuận lợi như nước bọt đọng ở khóe môi, hàm giả không phù hợp, nhiễm Candida hoặc thiếu hụt dinh dưỡng. Nếu tổn thương không cải thiện, thường xuyên tái phát hoặc ngày càng nặng, người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân.
Bệnh chốc mép có phải do thiếu vitamin không?
Thiếu một số vitamin và khoáng chất có thể liên quan đến chốc mép, nhưng đây không phải là nguyên nhân duy nhất. Những thiếu hụt thường được xem xét gồm sắt, vitamin B2, folate, vitamin B12 và kẽm, đặc biệt khi tổn thương kéo dài hoặc kèm các biểu hiện gợi ý thiếu dinh dưỡng. Người bệnh không nên tự bổ sung vitamin liều cao mà cần được đánh giá phù hợp khi nghi ngờ có thiếu hụt.
Bệnh chốc mép nên kiêng ăn gì?
Không có chế độ ăn kiêng riêng áp dụng cho tất cả người bị chốc mép. Khi khóe miệng đang nứt và đau, có thể tạm hạn chế thức ăn quá cay, chua, mặn hoặc nóng nếu chúng làm tăng cảm giác rát và khó chịu. Đồng thời, nên duy trì chế độ ăn đa dạng, đủ protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ sức khỏe của da và niêm mạc.
Bệnh chốc mép tái phát nhiều lần có nguy hiểm không?
Chốc mép thường không gây biến chứng nghiêm trọng, nhưng tình trạng tái phát nhiều lần có thể cho thấy yếu tố thuận lợi hoặc nguyên nhân nền chưa được kiểm soát. Các vấn đề như hàm giả không phù hợp, nhiễm Candida, thiếu hụt dinh dưỡng, khô miệng hoặc một số bệnh lý toàn thân có thể cần được xem xét. Người bệnh nên đi khám nếu chốc mép xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc không đáp ứng với các biện pháp chăm sóc thông thường.
Hỏi đáp (0 bình luận)