Nhà thuốc Long Châu
Nhà thuốc Long Châu
  • Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Bệnh lý/
    3. Nội tiết - chuyển hóa/
    4. viêm mạch bạch huyết
    Nhà thuốc Long ChâuNhà thuốc Long Châu

    Viêm mạch bạch huyết: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

    Thu Hà

    05/09/2026

    Nhà thuốc Long Châu

    Dược sĩ Đại họcTrần Huỳnh Minh Nhật

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin

    Viêm mạch bạch huyết là tình trạng viêm các mạch thuộc hệ bạch huyết, thường liên quan đến nhiễm khuẩn xâm nhập qua vùng da bị tổn thương. Bệnh có thể biểu hiện bằng các vệt đỏ, đau lan dọc theo đường đi của mạch bạch huyết, kèm sưng hạch, sốt hoặc mệt mỏi. Phát hiện sớm và xử trí phù hợp giúp hạn chế nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.

    Nội dung chính

    Tìm hiểu chung viêm mạch bạch huyết

    Viêm mạch bạch huyết (Lymphangitis) là tình trạng viêm xảy ra tại các mạch bạch huyết - một phần của hệ bạch huyết có nhiệm vụ vận chuyển dịch bạch huyết, tham gia duy trì cân bằng dịch và hỗ trợ hoạt động miễn dịch của cơ thể. Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ viêm mạch bạch huyết cấp do nhiễm trùng, khi tác nhân gây bệnh từ một ổ nhiễm khuẩn ở da hoặc mô mềm xâm nhập vào hệ thống bạch huyết.

    Bệnh thường xuất hiện sau khi hàng rào bảo vệ của da bị tổn thương, chẳng hạn như vết thương, vết trầy xước, vết cắn hoặc một ổ nhiễm trùng tại chỗ. Vi khuẩn từ vị trí này có thể đi vào các mạch bạch huyết và gây phản ứng viêm. Các tác nhân thường gặp thuộc nhóm vi khuẩn gây nhiễm trùng da và mô mềm, đặc biệt là liên cầu khuẩn. Tuy nhiên, một số vi sinh vật khác cũng có thể gây viêm mạch bạch huyết trong những hoàn cảnh nhất định.

    Viêm mạch bạch huyết không chỉ có một hình thái duy nhất. Tùy nguyên nhân, diễn biến và đặc điểm tổn thương, bệnh có thể được mô tả theo một số nhóm chính.

    • Viêm mạch bạch huyết cấp do vi khuẩn: Đây là hình thái thường được nhắc đến nhất. Bệnh thường liên quan đến nhiễm trùng da hoặc mô mềm và có thể khởi phát tương đối nhanh. Tổn thương dạng vệt đỏ chạy dọc đường dẫn lưu bạch huyết kèm đau, sốt và hạch vùng là những đặc điểm có thể gặp.
    • Viêm mạch bạch huyết dạng nốt: Thay vì biểu hiện chủ yếu bằng một vệt đỏ liên tục, người bệnh có thể xuất hiện nhiều nốt dưới da phân bố dọc theo đường dẫn lưu bạch huyết. Kiểu tổn thương này còn được mô tả là sporotrichoid lymphocutaneous infection và có thể liên quan đến một số loại nấm, vi khuẩn hoặc mycobacteria. Vì vậy, nguyên nhân và cách tiếp cận chẩn đoán có thể khác đáng kể so với viêm mạch bạch huyết cấp điển hình do liên cầu khuẩn.
    • Viêm mạch bạch huyết mạn tính hoặc liên quan đến các nhiễm trùng đặc hiệu: Một số tác nhân nhiễm trùng có thể gây tổn thương hệ bạch huyết kéo dài. Biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào tác nhân, vùng địa lý và yếu tố phơi nhiễm của người bệnh.

    Triệu chứng viêm mạch bạch huyết

    Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm mạch bạch huyết

    Các biểu hiện của viêm mạch bạch huyết có thể xuất hiện tại vùng da bị tổn thương và dọc theo đường đi của mạch bạch huyết, đồng thời người bệnh có thể gặp các triệu chứng toàn thân khi tình trạng nhiễm trùng tiến triển. Những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp gồm:

    • Vệt đỏ trên da: Xuất hiện một hoặc nhiều đường đỏ kéo dài từ vị trí nhiễm trùng hoặc vết thương theo hướng về các hạch bạch huyết lân cận; vùng da này có thể nóng và nhạy cảm khi chạm vào.
    • Đau hoặc cảm giác khó chịu: Khu vực dọc theo mạch bạch huyết bị viêm có thể đau, căng tức hoặc nhạy cảm, đặc biệt khi sờ hoặc vận động vùng bị ảnh hưởng.
    • Sưng hạch bạch huyết: Các hạch gần vùng tổn thương, chẳng hạn hạch nách hoặc hạch bẹn, có thể sưng và đau do phản ứng với tình trạng nhiễm trùng.
    • Sưng vùng bị ảnh hưởng: Mô mềm xung quanh vị trí nhiễm trùng có thể phù nề, đỏ và nóng hơn so với vùng da bình thường.
    • Sốt: Người bệnh có thể tăng thân nhiệt khi cơ thể tạo đáp ứng toàn thân đối với tình trạng nhiễm trùng.
    • Ớn lạnh hoặc rét run: Triệu chứng này có thể xuất hiện cùng với sốt, đặc biệt khi nhiễm trùng gây phản ứng toàn thân rõ rệt.
    • Mệt mỏi: Người bệnh có thể cảm thấy uể oải, suy nhược hoặc khó chịu toàn thân trong thời gian nhiễm trùng.
    • Đau đầu hoặc đau nhức cơ thể: Một số trường hợp có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân không đặc hiệu như đau đầu, đau cơ hoặc cảm giác đau nhức.
    • Tổn thương dạng nốt dưới da: Ở thể viêm mạch bạch huyết dạng nốt, nhiều nốt hoặc tổn thương dưới da có thể xuất hiện liên tiếp theo đường dẫn lưu bạch huyết thay vì hình ảnh vệt đỏ điển hình.
    Vệt đỏ trên da là dấu hiệu của viêm mạch bạch huyết
    Vệt đỏ trên da là dấu hiệu của viêm mạch bạch huyết

    Biến chứng có thể gặp khi mắc phải viêm mạch bạch huyết

    Viêm mạch bạch huyết, đặc biệt khi liên quan đến nhiễm khuẩn cấp, có thể tiến triển nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp. Một số biến chứng có thể gặp gồm:

    • Áp xe: Nhiễm trùng có thể dẫn đến hình thành ổ mủ tại vùng da, mô mềm hoặc hạch bạch huyết bị ảnh hưởng, gây sưng, nóng và đau.
    • Viêm mô tế bào: Tình trạng nhiễm trùng có thể lan rộng sang da và mô dưới da xung quanh, khiến vùng tổn thương ngày càng đỏ, sưng, nóng và đau.
    • Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn từ ổ nhiễm trùng có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng; đây là tình trạng cần được đánh giá và điều trị y tế khẩn cấp.
    • Nhiễm trùng lan rộng: Tác nhân gây bệnh có thể tiếp tục lan sang các mô hoặc cấu trúc lân cận, làm tình trạng nhiễm trùng trở nên phức tạp và khó kiểm soát hơn.
    • Tổn thương hệ bạch huyết: Tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng kéo dài, tái diễn có thể ảnh hưởng đến khả năng dẫn lưu của hệ bạch huyết và góp phần gây sưng phù ở vùng bị ảnh hưởng.
    • Phù bạch huyết: Khi đường dẫn lưu bạch huyết bị tổn thương hoặc tắc nghẽn, dịch bạch huyết có thể tích tụ trong mô, dẫn đến tình trạng sưng kéo dài ở chi hoặc khu vực liên quan.

    Nguy cơ và loại biến chứng phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm mạch bạch huyết, mức độ nhiễm trùng và tình trạng sức khỏe của từng người. Nếu có sốt cao, rét run, vệt đỏ lan nhanh, đau hoặc sưng tăng lên, lú lẫn hay tình trạng toàn thân xấu đi, người bệnh cần được đánh giá y tế sớm.

    Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm mạch bạch huyết, đặc biệt trong những trường hợp sau:

    • Vệt đỏ lan rộng: Các đường đỏ trên da kéo dài hoặc lan nhanh từ vị trí vết thương hay ổ nhiễm trùng.
    • Sốt hoặc rét run: Sốt, ớn lạnh hoặc rét run xuất hiện cùng với vùng da sưng đỏ, đau.
    • Sưng đau tăng dần: Vùng tổn thương ngày càng sưng, nóng, đỏ hoặc đau nhiều hơn.
    • Hạch sưng đau: Hạch ở nách, bẹn hoặc khu vực gần tổn thương sưng to và gây đau.
    • Có mủ hoặc ổ áp xe: Vết thương chảy mủ hoặc xuất hiện vùng sưng mềm nghi ngờ tụ mủ.
    • Cơ thể mệt nhiều: Cảm giác suy nhược rõ rệt, chóng mặt, lú lẫn hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
    • Triệu chứng không cải thiện: Các biểu hiện tiếp tục kéo dài hoặc trở nên nặng hơn dù đã chăm sóc vết thương phù hợp.

    Đặc biệt, sốt cao, lú lẫn, khó thở, tim đập nhanh hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh là những dấu hiệu cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

    Nguyên nhân viêm mạch bạch huyết

    Nguyên nhân của viêm mạch bạch huyết chủ yếu liên quan đến tác nhân nhiễm trùng xâm nhập vào hệ thống mạch bạch huyết. Tùy thể bệnh, nguyên nhân có thể khác nhau:

    • Nhiễm liên cầu khuẩn: Liên cầu khuẩn, đặc biệt Streptococcus pyogenes, là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm mạch bạch huyết cấp. Vi khuẩn có thể xâm nhập từ một ổ nhiễm trùng ở da rồi lan theo đường bạch huyết.
    • Nhiễm tụ cầu khuẩn: Staphylococcus aureus và một số vi khuẩn gây nhiễm trùng da khác cũng có thể liên quan đến viêm mạch bạch huyết.
    • Nhiễm nấm: Một số loại nấm có thể gây viêm mạch bạch huyết dạng nốt. Điển hình là Sporothrix spp., tác nhân gây bệnh sporotrichosis, với các tổn thương có thể phân bố dọc đường bạch huyết.
    • Nhiễm Mycobacterium: Một số loài mycobacteria không điển hình có thể gây tổn thương da và hệ bạch huyết, đôi khi tạo biểu hiện dạng nốt dọc theo đường dẫn lưu bạch huyết.
    • Các tác nhân nhiễm trùng khác: Một số vi khuẩn và vi sinh vật ít gặp khác cũng có thể gây viêm mạch bạch huyết, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và bệnh cảnh cụ thể.
    Streptococcus pyogenes, là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm mạch bạch huyết cấp
    Streptococcus pyogenes, là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm mạch bạch huyết cấp
    Chia sẻ:
    Nguồn tham khảo

    Câu hỏi thường gặp về bệnh viêm mạch bạch huyết

    Viêm mạch bạch huyết có nguy hiểm không?

    Viêm mạch bạch huyết có thể trở nên nghiêm trọng nếu tình trạng nhiễm trùng tiến triển và không được xử trí phù hợp. Trong một số trường hợp, nhiễm trùng có thể lan sang các mô xung quanh hoặc vào máu, dẫn đến những biến chứng cần điều trị khẩn cấp. Vì vậy, người có vệt đỏ lan nhanh trên da kèm sốt, rét run hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nên được thăm khám sớm.

    Viêm mạch bạch huyết có lây không?

    Viêm mạch bạch huyết có tự khỏi không?

    Viêm mạch bạch huyết có tái phát không?

    Viêm mạch bạch huyết bao lâu thì khỏi?

    Hỏi đáp (0 bình luận)

    Hỏi đáp (0 bình luận)