• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Tin tức sức khỏe

    Huyết áp là gì? Tầm quan trọng của chỉ số huyết áp đối với sức khỏe

    Thị Thúy

    14/12/2025

    Kích thước chữ

    Huyết áp là gì? Huyết áp là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá tình trạng sức khỏe của con người. Nếu huyết áp cao hoặc thấp hơn mức bình thường, có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe và dẫn đến các bệnh lý liên quan đến tim mạch, não và thận.

    Bài viết này sẽ giúp các bạn có cái nhìn tổng quan về huyết áp là gì. Bạn sẽ được tìm hiểu về cách đo và đánh giá huyết áp, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến mức huyết áp của con người. Việc hiểu rõ về huyết áp sẽ giúp bạn có thể tự đánh giá sức khỏe của mình và đưa ra những biện pháp phòng ngừa bệnh tốt hơn.

    Huyết áp là gì? Đơn vị đo huyết áp là gì?

    Huyết áp chính là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và đẩy máu đi nuôi các cơ quan. Áp lực này được hình thành từ sự phối hợp giữa lực co của tim và mức độ đàn hồi, cản trở của hệ thống mạch máu.

    Nhờ có huyết áp ổn định, máu mới có thể vận chuyển oxy và dưỡng chất đến não, tim, thận cũng như các mô khác, đồng thời hỗ trợ đào thải các chất cặn bã ra khỏi cơ thể. Khi huyết áp quá cao hoặc quá thấp, quá trình này sẽ bị ảnh hưởng và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm.

    Đơn vị dùng để đo huyết áp là milimét thủy ngân, ký hiệu là mmHg. Kết quả đo huyết áp thường được thể hiện bằng hai chỉ số:

    • Chỉ số thứ nhất là huyết áp tâm thu, phản ánh áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp, với mức bình thường dao động từ 90 - 139 mmHg.
    • Chỉ số thứ hai là huyết áp tâm trương, cho biết áp lực máu khi tim giãn ra giữa các nhịp đập, thường nằm trong khoảng 60 - 89 mmHg.

    Việc theo dõi và kiểm soát huyết áp thường xuyên giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch và phòng ngừa sớm các biến chứng nguy hiểm.

    Huyết áp là gì? Tầm quan trọng của chỉ số huyết áp đối với sức khỏe 1
    Huyết áp là áp lực máu tác động lên thành mạch

    Tại sao huyết áp lại quan trọng với sức khỏe?

    Huyết áp giữ vai trò then chốt đối với sức khỏe toàn thân, bởi đây là yếu tố quyết định khả năng đưa máu đến nuôi dưỡng các cơ quan trong cơ thể. Để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, vận động và duy trì hoạt động sống hằng ngày, huyết áp cần được duy trì trong giới hạn sinh lý phù hợp. Khi chỉ số huyết áp vượt quá hoặc thấp hơn ngưỡng cho phép, cơ thể sẽ đối mặt với nhiều rối loạn nghiêm trọng, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến tim mạch, não bộ và thận.

    Huyết áp cao kéo dài làm tăng áp lực lên thành mạch và tim, từ đó gây tổn thương mạch máu và các cơ quan đích. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng cấp tính nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận cấp, phù phổi cấp hay bóc tách động mạch chủ. Về lâu dài, huyết áp cao không được kiểm soát còn làm tăng nguy cơ suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ và bệnh thận mạn tính, gây ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống cũng như sức khỏe tinh thần của người bệnh.

    Ngược lại, huyết áp thấp khiến lượng máu cung cấp cho các cơ quan không đủ để duy trì chức năng bình thường. Nếu tình trạng này kéo dài và không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể gặp các biến chứng như suy giảm chức năng thần kinh, tổn thương não, tim, thận và trong những trường hợp nghiêm trọng còn có thể đe dọa đến tính mạng.

    Vì sao huyết áp lại dao động liên tục?

    Huyết áp là một chỉ số sinh lý mang tính linh hoạt, không cố định ở một con số duy nhất mà luôn thay đổi để phù hợp với nhu cầu hoạt động của cơ thể. Sự dao động này phản ánh khả năng điều hòa của hệ tim mạch nhằm đảm bảo máu và oxy được cung cấp đầy đủ cho các cơ quan trong từng thời điểm khác nhau. Vì vậy, việc đo huyết áp vào các thời điểm khác nhau trong ngày có thể cho ra những kết quả không hoàn toàn giống nhau nhưng vẫn được xem là bình thường nếu nằm trong giới hạn sinh lý cho phép.

    Khi cơ thể vận động, tập luyện thể dục thể thao, lao động nặng hoặc rơi vào trạng thái căng thẳng, phấn khích, tim sẽ co bóp mạnh và nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu năng lượng tăng cao. Lúc này, huyết áp thường có xu hướng tăng. Ngược lại, khi cơ thể nghỉ ngơi, thư giãn hoặc trong lúc ngủ sâu, nhịp tim chậm lại, mạch máu giãn ra, khiến huyết áp giảm xuống so với ban ngày.

    Ngoài yếu tố hoạt động thể chất và tinh thần, huyết áp còn chịu ảnh hưởng từ nhiều tác động bên ngoài như nhiệt độ môi trường, thời tiết, chế độ ăn uống, lượng muối tiêu thụ, thói quen sinh hoạt và cả cảm xúc trong ngày. Chính vì vậy, việc huyết áp dao động liên tục trong suốt 24 giờ là hiện tượng sinh lý bình thường, miễn là các chỉ số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn và không kèm theo triệu chứng bất thường.

    Người có huyết áp thay đổi bất thường nên làm gì?

    Khi nhận thấy huyết áp thay đổi bất thường, đặc biệt là tăng hoặc giảm đột ngột so với bình thường, mỗi người không nên chủ quan mà cần có biện pháp xử trí kịp thời.

    Nghỉ ngơi, giữ tinh thần bình tĩnh

    Trong trường hợp các chỉ số huyết áp dao động mạnh kèm theo những biểu hiện như nhức đầu dữ dội, chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi, đau tức ngực, khó thở hoặc buồn nôn, việc đầu tiên cần làm là ngừng ngay công việc đang thực hiện để tránh làm tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Người bệnh nên ngồi hoặc nằm nghỉ ở tư thế an toàn, giữ tinh thần bình tĩnh và hạn chế vận động mạnh.

    Người có huyết áp thay đổi bất thường cần ngồi nghỉ ngơi và giữ tinh thần bình tĩnh
    Người có huyết áp thay đổi bất thường cần ngồi nghỉ ngơi và giữ tinh thần bình tĩnh

    Đến cơ sở y tế

    Sau đó, bạn cần nhanh chóng đến cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để được kiểm tra và đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe. Tại đây, bác sĩ sẽ đo huyết áp, khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh lý và có thể chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết nhằm xác định nguyên nhân gây ra sự thay đổi bất thường của huyết áp.

    Việc chủ động thăm khám sớm không chỉ giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả mà còn góp phần phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch, não và thận, từ đó bảo vệ sức khỏe lâu dài.

    Điều chỉnh lối sống theo chỉ định của bác sĩ

    Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ đưa ra hướng xử trí phù hợp, có thể bao gồm điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống, theo dõi huyết áp tại nhà hoặc sử dụng thuốc điều trị khi cần thiết.

    Các loại huyết áp

    Việc phân loại huyết áp giúp đánh giá chính xác tình trạng tim mạch và đưa ra hướng theo dõi, điều trị phù hợp. Dựa vào trị số đo được, huyết áp thường được chia thành các nhóm sau:

    Huyết áp thấp

    Huyết áp thấp được xác định khi huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg. Tình trạng này có thể xuất hiện dưới dạng mạn tính hoặc hạ huyết áp đột ngột. Huyết áp thấp thường liên quan đến nhiều nguyên nhân như mất nước, rối loạn nội tiết, bệnh tim mạch hoặc tác dụng phụ của thuốc. Ở người cao tuổi, huyết áp thấp có thể làm tăng nguy cơ té ngã, chóng mặt, choáng váng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

    Huyết áp bình thường

    Huyết áp được xem là bình thường khi chỉ số tâm thu dao động từ 90 - 129 mmHg, phổ biến nhất là 110 - 129 mmHg, và tâm trương từ 60 - 84 mmHg, thường trong khoảng 70 - 84 mmHg. Đây là mức huyết áp lý tưởng để các cơ quan hoạt động ổn định. Người có huyết áp bình thường nên duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, vận động đều đặn và nghỉ ngơi hợp lý để bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.

    Huyết áp bình thường là mức huyết áp lý tưởng để các cơ quan hoạt động ổn định
    Huyết áp bình thường là mức huyết áp lý tưởng để các cơ quan hoạt động ổn định

    Tiền tăng huyết áp

    Tiền tăng huyết áp được xác định khi huyết áp tâm thu nằm trong khoảng 130 - 139 mmHg và/hoặc tâm trương từ 85–89 mmHg. Giai đoạn này thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng là dấu hiệu cảnh báo sớm nguy cơ tăng huyết áp thực sự. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên và điều chỉnh lối sống là rất cần thiết để đưa chỉ số về mức an toàn.

    Tăng huyết áp độ 1

    Tăng huyết áp độ 1 xảy ra khi huyết áp tâm thu từ 140 - 159 mmHg và/hoặc tâm trương từ 90 - 99 mmHg. Ở giai đoạn này, người bệnh cần được thăm khám y tế để đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, nhằm ngăn bệnh tiến triển nặng hơn.

    Tăng huyết áp độ 2

    Tăng huyết áp độ 2 được chẩn đoán khi chỉ số tâm thu đạt 160 - 179 mmHg và/hoặc tâm trương từ 100–109 mmHg. Đây là mức huyết áp cao, tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng và cần điều trị tích cực.

    Tăng huyết áp độ 3

    Tăng huyết áp độ 3 là mức nguy hiểm, khi huyết áp tâm thu từ 180 mmHg trở lên và/hoặc tâm trương từ 110 mmHg trở lên. Người bệnh ở giai đoạn này thường đã có tổn thương cơ quan đích như tim, não hoặc thận. Việc điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt cả thay đổi lối sống và dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ.

    Tăng huyết áp tâm thu đơn độc

    Tình trạng này xảy ra khi huyết áp tâm thu trên 140 mmHg nhưng tâm trương vẫn dưới 90 mmHg. Đây là dạng tăng huyết áp thường gặp ở người cao tuổi, liên quan đến sự giảm đàn hồi của thành mạch và cần được theo dõi, kiểm soát chặt chẽ.

    Các yếu tố nguy cơ làm thay đổi huyết áp

    Huyết áp có thể tăng hoặc giảm so với mức bình thường do chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Những yếu tố này được chia thành hai nhóm chính là các yếu tố bên trong cơ thể và các yếu tố đến từ môi trường sống, thói quen sinh hoạt hằng ngày. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong việc kiểm soát và ổn định huyết áp.

    Yếu tố bên trong cơ thể

    Các yếu tố nội tại đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp. Trước hết, hoạt động của tim ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số này. Khi tim co bóp mạnh và nhanh, lượng máu được bơm ra nhiều hơn, dẫn đến huyết áp tăng. Ngược lại, khi nhịp tim chậm hoặc lực co bóp giảm, huyết áp có xu hướng hạ thấp.

    Xơ vữa động mạch làm thành mạch kém đàn hồi sẽ khiến huyết áp tăng cao
    Xơ vữa động mạch làm thành mạch kém đàn hồi sẽ khiến huyết áp tăng cao

    Bên cạnh đó, khối lượng máu tuần hoàn trong cơ thể cũng tác động đáng kể. Khi lượng máu giảm, chẳng hạn do mất nước hoặc mất máu, huyết áp sẽ giảm theo; còn khi khối lượng máu tăng, chỉ số huyết áp thường tăng. Ngoài ra, sức cản của mạch máu là yếu tố không thể bỏ qua. Co mạch, xơ vữa động mạch làm thành mạch kém đàn hồi sẽ khiến huyết áp tăng cao, trong khi giãn mạch lại làm huyết áp giảm.

    Yếu tố môi trường

    Bên cạnh các yếu tố nội tại, môi trường sống và lối sống hằng ngày cũng ảnh hưởng mạnh đến huyết áp. Chế độ ăn uống thiếu khoa học, đặc biệt là ăn mặn, tiêu thụ nhiều dầu mỡ, rượu bia hoặc hút thuốc lá, có thể làm huyết áp tăng.

    Áp lực công việc, căng thẳng kéo dài và lối sống ít vận động cũng là những nguyên nhân phổ biến gây rối loạn huyết áp. Vì vậy, duy trì tinh thần thoải mái, ăn uống lành mạnh, sinh hoạt điều độ và thường xuyên vận động là những biện pháp quan trọng giúp giữ huyết áp ổn định và bảo vệ sức khỏe tim mạch.

    Những câu hỏi thường gặp

    Huyết áp ở đâu lớn nhất?

    Huyết áp không giống nhau tại mọi vị trí trong hệ tuần hoàn mà có sự thay đổi tùy theo khoảng cách đến tim. Trên thực tế, huyết áp lớn nhất nằm ở động mạch chủ và các động mạch lớn gần tim, bởi đây là nơi trực tiếp nhận lực bơm máu mạnh nhất từ tim. Khi máu di chuyển xa dần đến các động mạch nhỏ, mao mạch và tĩnh mạch, áp lực sẽ giảm dần do sức cản của thành mạch.

    Chính vì vậy, huyết áp thường được đo ở động mạch cánh tay vì vị trí này phản ánh khá chính xác huyết áp trung tâm và thuận tiện cho việc theo dõi lâm sàng.

    Huyết áp thường được đo ở động mạch cánh tay
    Huyết áp thường được đo ở động mạch cánh tay

    Huyết áp tiêu chuẩn là bao nhiêu?

    Huyết áp tiêu chuẩn hay huyết áp bình thường là mức huyết áp giúp các cơ quan trong cơ thể hoạt động ổn định. Theo khuyến cáo, huyết áp được xem là bình thường khi chỉ số tâm thu dao động từ khoảng 90–129 mmHg và chỉ số tâm trương từ 60–84 mmHg. Trong đó, mức lý tưởng thường được nhắc đến là khoảng 120/80 mmHg. Duy trì huyết áp trong giới hạn này giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ và thận.

    Huyết áp viết tắt là gì? Ý nghĩa các ký hiệu SYS/DIA

    Trong kết quả đo huyết áp, các ký hiệu SYS và DIA thường được sử dụng. SYS là viết tắt của “systolic”, chỉ huyết áp tâm thu, phản ánh áp lực máu khi tim co bóp. DIA là viết tắt của “diastolic”, chỉ huyết áp tâm trương, thể hiện áp lực máu khi tim giãn ra giữa các nhịp đập. Hai chỉ số này giúp đánh giá toàn diện tình trạng huyết áp và sức khỏe tim mạch của mỗi người.

    Thông qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã có thể hiểu rõ hơn về huyết áp là gì cũng như cách đánh giá và ảnh hưởng của huyết áp đến sức khỏe. Việc theo dõi chỉ số huyết áp là vô cùng quan trọng để kiểm soát tốt các bệnh liên quan.

    Xem thêm: Những thông tin bạn cần biết về huyết áp động mạch

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNgô Kim Thúy

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin