Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...
Mỹ Duyên
29/07/2026
Mặc định
Lớn hơn
Phổi là cơ quan quan trọng của hệ hô hấp, có chức năng trao đổi oxy và carbon dioxide giữa cơ thể với môi trường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, một phần nhu mô phổi phát triển bất thường, không tham gia vào chức năng hô hấp bình thường. Tình trạng này được gọi là phổi biệt lập (pulmonary sequestration).
Đây là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, có thể được phát hiện từ giai đoạn bào thai hoặc chỉ được chẩn đoán khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng hô hấp tái diễn. Vậy phổi biệt lập là gì, nguyên nhân do đâu, biểu hiện như thế nào và điều trị ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này.
Phổi biệt lập là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó một phần nhu mô phổi phát triển bất thường, không thông với hệ thống khí - phế quản bình thường và được cấp máu từ động mạch hệ thống, thường là các nhánh xuất phát từ động mạch chủ ngực hoặc động mạch chủ bụng, thay vì từ động mạch phổi.
Do không thông với hệ thống khí-phế quản bình thường nên phần nhu mô này hầu như không tham gia vào chức năng hô hấp bình thường, dễ ứ đọng dịch tiết và nhiễm trùng tái phát.
Phổi biệt lập thường gặp ở thùy dưới của phổi, đặc biệt là thùy dưới phổi trái.

Phổi biệt lập được chia thành hai thể:
Bệnh có thể được phát hiện trước sinh bằng siêu âm thai hoặc sau sinh nhờ các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT scan có dựng hình mạch máu hoặc MRI.
Nhiều trường hợp phổi biệt lập không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc chụp X-quang, CT ngực vì một lý do khác. Khi có biểu hiện lâm sàng, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phổi biệt lập đôi khi được phát hiện từ giai đoạn bào thai hoặc biểu hiện bằng suy hô hấp, tím tái hoặc suy tim nếu tổn thương lớn và có luồng thông mạch máu đáng kể.
Nguyên nhân chính xác của phổi biệt lập hiện vẫn chưa được xác định. Đây được xem là một dị tật bẩm sinh, hình thành do bất thường trong quá trình phát triển phôi thai, làm xuất hiện một vùng nhu mô phổi không thông với hệ thống khí – phế quản bình thường và được cấp máu từ tuần hoàn động mạch hệ thống thay vì từ động mạch phổi.
Theo các nghiên cứu hiện nay, chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy phổi biệt lập có liên quan đến yếu tố di truyền hoặc các yếu tố môi trường. Phần lớn các trường hợp xảy ra đơn lẻ và được cho là xuất hiện ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của thai nhi.
Mặc dù có thể được phát hiện từ giai đoạn bào thai bằng siêu âm, cơ chế hình thành chính xác của dị tật này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.
Trong hầu hết các trường hợp, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất đối với phổi biệt lập, đặc biệt khi người bệnh có triệu chứng hoặc xuất hiện các biến chứng như nhiễm trùng hô hấp tái diễn, ho ra máu hoặc suy hô hấp. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn phần nhu mô phổi biệt lập và xử trí các mạch máu bất thường nhằm ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chức năng hô hấp.
Tùy thuộc vào loại phổi biệt lập, vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng đến nhu mô phổi lành, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp:

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (Video-Assisted Thoracoscopic Surgery - VATS) là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng các dụng cụ chuyên dụng và camera nội soi để cắt bỏ phần nhu mô phổi biệt lập cùng các mạch máu bất thường. Hiện nay, đây là phương pháp được áp dụng rộng rãi trong điều trị phổi biệt lập khi điều kiện giải phẫu và tình trạng người bệnh cho phép.
So với phẫu thuật mổ mở, phẫu thuật nội soi lồng ngực thường giúp giảm đau sau mổ, hạn chế mất máu, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến vết mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật sẽ phụ thuộc vào vị trí tổn thương, kích thước của vùng phổi biệt lập, đặc điểm mạch máu bất thường cũng như đánh giá của bác sĩ phẫu thuật.
Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân thường cần thời gian để hồi phục và theo dõi kỹ lưỡng từ đội ngũ y tế. Các biện pháp chăm sóc hậu phẫu thuật bao gồm:

Phổi biệt lập là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hiện diện của một vùng nhu mô phổi không thông với cây khí - phế quản và được cấp máu từ tuần hoàn động mạch hệ thống (thường từ động mạch chủ). Mặc dù một số trường hợp không có triệu chứng, bệnh có thể gây nhiễm trùng hô hấp tái phát, ho kéo dài hoặc các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Việc chẩn đoán sớm bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại và điều trị phẫu thuật đúng thời điểm giúp mang lại tiên lượng tốt, hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Xem thêm:
Dược sĩ Đại họcNguyễn Thanh Hải
Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện là giảng viên giảng dạy các môn Dược lý, Dược lâm sàng,...