Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
:format(webp)/trieu_chung_tang_kali_mau_dau_hieu_nhan_biet_va_khi_nao_can_di_cap_cuu_1_bf096f1c89.png)
:format(webp)/trieu_chung_tang_kali_mau_dau_hieu_nhan_biet_va_khi_nao_can_di_cap_cuu_1_bf096f1c89.png)
Bác sĩLê Thị Mỹ Duyên
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Tăng kali máu là tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường. Đây là một rối loạn điện giải thường gặp, đặc biệt ở người có bệnh thận mạn hoặc suy tim. Tăng kali máu, nhất là khi ở mức độ nặng, có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến ngừng tim nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Kali là một khoáng chất và chất điện giải quan trọng, cần thiết cho hoạt động bình thường của tế bào thần kinh và cơ, đặc biệt là các tế bào cơ tim. Tăng kali máu xảy ra khi nồng độ kali trong máu tăng cao hơn giới hạn bình thường, gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Tăng kali máu được định nghĩa là nồng độ kali huyết thanh >5 mmol/L và có thể được phân loại là nhẹ (>5,0 đến <5,5 mmol/L), trung bình (5,5 đến 6,0 mmol/L) hoặc nặng (>6,0 mmol/L). Kali đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì điện thế màng tế bào, qua đó góp phần bảo đảm hoạt động bình thường của cơ, hệ thần kinh và tim. Do đó, sự mất cân bằng nồng độ kali có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Mức độ tăng kali máu thường được phân loại như sau:
Thận là cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hòa và bài tiết kali ra khỏi cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, đặc biệt ở bệnh thận tiến triển hoặc khi có thêm các yếu tố nguy cơ, khả năng đào thải kali có thể giảm, làm tăng nguy cơ tích tụ kali trong máu.
:format(webp)/trieu_chung_tang_kali_mau_dau_hieu_nhan_biet_va_khi_nao_can_di_cap_cuu_1_bf096f1c89.png)
:format(webp)/tang_kali_mau_1_cce800deeb.png)
:format(webp)/tang_kali_mau_2_105f54f755.png)
:format(webp)/trieu_chung_tang_kali_mau_dau_hieu_nhan_biet_va_khi_nao_can_di_cap_cuu_1_bf096f1c89.png)
:format(webp)/tang_kali_mau_1_cce800deeb.png)
:format(webp)/tang_kali_mau_2_105f54f755.png)
Tăng kali máu ở mức độ nhẹ thường không gây ra triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu. Khi nồng độ kali tăng cao, đặc biệt khi tăng nhanh, các dấu hiệu và triệu chứng có thể xuất hiện, bao gồm:
Trong trường hợp nặng, tăng kali máu có thể gây yếu hoặc liệt cơ, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng và ngừng tim.

Biến chứng nguy hiểm nhất của tăng kali máu là ảnh hưởng đến tim mạch. Nồng độ kali trong máu tăng cao có thể làm rối loạn hoạt động điện và dẫn truyền của tim, dẫn đến các rối loạn nhịp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
Các biến chứng tim mạch có thể bao gồm:
Ngoài ra, tăng kali máu nặng cũng có thể gây yếu cơ lan rộng, thậm chí liệt cơ, ảnh hưởng đến cả cơ hô hấp và gây suy hô hấp cấp.
Bạn cần đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây, đặc biệt nếu bạn có bệnh thận hoặc đang dùng thuốc có thể làm tăng kali máu:
Những người có yếu tố nguy cơ nên đi khám sức khỏe và xét nghiệm máu định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi nồng độ kali và phát hiện sớm các bất thường.
Tăng kali máu xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa lượng kali đưa vào cơ thể và lượng kali được đào thải, hoặc do sự dịch chuyển bất thường của kali từ trong tế bào ra ngoài tế bào. Các nguyên nhân chính bao gồm:

Có, tăng kali máu rất nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, nồng độ kali trong máu quá cao có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, dẫn đến ngưng tim và tử vong.
Nồng độ kali trong máu bình thường là từ 3.5 đến 5.0 mmol/L. Mức kali được coi là cao (tăng kali máu) khi vượt quá 5 mmol/L, tùy thuộc vào giới hạn của phòng xét nghiệm. Mức trên 6 mmol/L được xem là tăng kali máu nặng và cần can thiệp y tế khẩn cấp. Tuy nhiên, người bệnh có biến đổi trên điện tâm đồ hoặc triệu chứng nghi ngờ rối loạn nhịp tim cũng cần được cấp cứu ngay, ngay cả khi nồng độ kali chưa đạt mức này.
Người bị tăng kali máu nếu được bác sĩ khuyến cáo hạn chế kali, người bệnh có thể cần điều chỉnh khẩu phần của một số thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây, cà chua, các loại đậu hoặc rau bina. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp.
Việc kiểm soát tăng kali máu phụ thuộc vào nguyên nhân gây tăng kali máu. Nếu nguyên nhân là do thuốc hoặc chế độ ăn, bệnh có thể được kiểm soát tốt bằng cách điều chỉnh. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là do các bệnh mạn tính như bệnh thận mạn, việc điều trị sẽ tập trung vào quản lý và kiểm soát nồng độ kali lâu dài.
Tăng kali máu nhẹ thường không có triệu chứng. Cách xác định chắc chắn tăng kali máu là định lượng kali trong huyết thanh hoặc huyết tương. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lại để loại trừ giả tăng kali máu. Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như bệnh thận, suy tim, đái tháo đường hoặc đang dùng các loại thuốc có thể làm tăng kali, bạn nên đi khám và xét nghiệm định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Hỏi đáp (0 bình luận)