1. /
  2. Bệnh lý/
  3. Tim mạch/
  4. Tăng kali máu
Nhà thuốc Long ChâuNhà thuốc Long Châu

Tăng kali máu: Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Cẩm Ly

13/07/2026

Nhà thuốc Long Châu

Bác sĩLê Thị Mỹ Duyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm thông tin

Tăng kali máu là tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường. Đây là một rối loạn điện giải thường gặp, đặc biệt ở người có bệnh thận mạn hoặc suy tim. Tăng kali máu, nhất là khi ở mức độ nặng, có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến ngừng tim nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Nội dung chính

Tìm hiểu chung tăng kali máu

Kali là một khoáng chất và chất điện giải quan trọng, cần thiết cho hoạt động bình thường của tế bào thần kinh và cơ, đặc biệt là các tế bào cơ tim. Tăng kali máu xảy ra khi nồng độ kali trong máu tăng cao hơn giới hạn bình thường, gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.

Tăng kali máu được định nghĩa là nồng độ kali huyết thanh >5 mmol/L và có thể được phân loại là nhẹ (>5,0 đến <5,5 mmol/L), trung bình (5,5 đến 6,0 mmol/L) hoặc nặng (>6,0 mmol/L). Kali đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì điện thế màng tế bào, qua đó góp phần bảo đảm hoạt động bình thường của cơ, hệ thần kinh và tim. Do đó, sự mất cân bằng nồng độ kali có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Mức độ tăng kali máu thường được phân loại như sau:

  • Tăng kali máu nhẹ: 5.5 - 5.9 mmol/L;
  • Tăng kali máu trung bình: 6.0 - 6.4 mmol/L;
  • Tăng kali máu nặng: ≥ 6.5 mmol/L.

Thận là cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hòa và bài tiết kali ra khỏi cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, đặc biệt ở bệnh thận tiến triển hoặc khi có thêm các yếu tố nguy cơ, khả năng đào thải kali có thể giảm, làm tăng nguy cơ tích tụ kali trong máu.

Triệu chứng tăng kali máu

Những dấu hiệu và triệu chứng của tăng kali máu

Tăng kali máu ở mức độ nhẹ thường không gây ra triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu. Khi nồng độ kali tăng cao, đặc biệt khi tăng nhanh, các dấu hiệu và triệu chứng có thể xuất hiện, bao gồm:

  • Mệt mỏi, yếu cơ;
  • Cảm giác tê bì, ngứa ran ở các chi;
  • Buồn nôn và nôn;
  • Khó thở;
  • Nhịp tim không đều.

Trong trường hợp nặng, tăng kali máu có thể gây yếu hoặc liệt cơ, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng và ngừng tim.

Khó thở là một triệu chứng thực sự có thể xảy ra khi nồng độ kali trong máu quá cao
Khó thở là một triệu chứng thực sự có thể xảy ra khi nồng độ kali trong máu quá cao

Biến chứng có thể gặp khi mắc tăng kali máu

Biến chứng nguy hiểm nhất của tăng kali máu là ảnh hưởng đến tim mạch. Nồng độ kali trong máu tăng cao có thể làm rối loạn hoạt động điện và dẫn truyền của tim, dẫn đến các rối loạn nhịp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

Các biến chứng tim mạch có thể bao gồm:

  • Nhịp tim chậm và các rối loạn dẫn truyền tim.
  • Rung thất, một rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, trong đó tâm thất hoạt động hỗn loạn và không thể bơm máu hiệu quả.
  • Ngừng tim, có thể dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu ngay lập tức.

Ngoài ra, tăng kali máu nặng cũng có thể gây yếu cơ lan rộng, thậm chí liệt cơ, ảnh hưởng đến cả cơ hô hấp và gây suy hô hấp cấp.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn cần đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây, đặc biệt nếu bạn có bệnh thận hoặc đang dùng thuốc có thể làm tăng kali máu:

  • Yếu cơ nghiêm trọng;
  • Tim đập rất chậm, rất nhanh hoặc không đều;
  • Tức ngực, khó thở.

Những người có yếu tố nguy cơ nên đi khám sức khỏe và xét nghiệm máu định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi nồng độ kali và phát hiện sớm các bất thường.

Nguyên nhân tăng kali máu

Tăng kali máu xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa lượng kali đưa vào cơ thể và lượng kali được đào thải, hoặc do sự dịch chuyển bất thường của kali từ trong tế bào ra ngoài tế bào. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Suy giảm chức năng thận: Đây là nguyên nhân thường gặp. Khi thận bị tổn thương, khả năng đào thải kali bị suy giảm, dẫn đến tích tụ kali trong máu. Cả bệnh thận mạn và tổn thương thận cấp đều có thể gây tăng kali máu.
  • Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc có thể cản trở việc bài tiết kali, bao gồm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEi), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Bệnh lý nội tiết: Bệnh Addison (suy vỏ thượng thận) làm giảm sản xuất hormone aldosterone, một hormone quan trọng giúp thận bài tiết kali.
  • Phá hủy tế bào hàng loạt: Khi các tế bào bị phá hủy do tiêu cơ vân, bỏng nặng, tan máu, hội chứng ly giải khối u hoặc tổn thương mô nghiêm trọng, một lượng lớn kali từ bên trong tế bào sẽ được giải phóng vào máu.
  • Chế độ ăn uống: Mặc dù hiếm khi là nguyên nhân duy nhất ở người có chức năng thận bình thường, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu kali hoặc sử dụng chất thay thế muối chứa kali có thể góp phần gây tăng kali máu, đặc biệt ở người có bệnh thận.
  • Nhiễm toan chuyển hóa: Một số dạng toan chuyển hóa có thể làm kali dịch chuyển từ trong tế bào ra ngoài, góp phần làm tăng kali máu. Trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường, thiếu insulin và các rối loạn chuyển hóa đi kèm cũng có thể làm tăng kali máu.
Tăng kali máu chủ yếu do thận suy giảm khả năng đào thải, kali bị đẩy ồ ạt từ tế bào ra máu, hoặc do sử dụng thuốc
Tăng kali máu chủ yếu do thận suy giảm khả năng đào thải, kali bị đẩy ồ ạt từ tế bào ra máu, hoặc do sử dụng thuốc
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp về bệnh tăng kali máu

Tăng kali máu có nguy hiểm không?

Có, tăng kali máu rất nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, nồng độ kali trong máu quá cao có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, dẫn đến ngưng tim và tử vong.

Nồng độ kali trong máu bao nhiêu là cao?

Những thực phẩm nào chứa nhiều kali cần hạn chế?

Tăng kali máu có thể chữa khỏi hoàn toàn không?

Làm thế nào để biết mình bị tăng kali máu?

Hỏi đáp (0 bình luận)

Hỏi đáp (0 bình luận)