• Thực phẩm chức năng

  • Dược mỹ phẩm

  • Thuốc

  • Chăm sóc cá nhân

  • Thiết bị y tế

  • Tiêm chủng

  • Bệnh & Góc sức khỏe

  • Hệ thống nhà thuốc

    1. /
    2. Góc sức khỏe/
    3. Phòng bệnh & Sống khoẻ/
    4. Kiến thức y khoa

    Sắt heme và sắt không heme khác biệt ở điểm nào? Hướng dẫn cách bổ sung sắt hiệu quả

    Phạm Phương Uyên

    02/02/2026

    Kích thước chữ

    Sắt là một khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học của cơ thể, đặc biệt là vận chuyển oxy. Sắt được chia thành hai dạng chính: Sắt heme và sắt không heme. Mặc dù cùng có nhiệm vụ ngăn ngừa thiếu máu và duy trì sức khỏe tổng thể, hai dạng sắt này lại có những khác biệt đáng kể về nguồn gốc, khả năng hấp thu và ảnh hưởng đến chế độ ăn uống.

    Điểm khác biệt cốt lõi nào giữa sắt heme và không heme quyết định mức độ hiệu quả của chúng đối với sức khỏe? Bài viết này sẽ so sánh về cấu trúc, nguồn thực phẩm và cơ chế hấp thu của sắt không heme và sắt heme, từ đó làm nổi bật những lợi ích sức khỏe mà mỗi loại mang lại, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn trong việc tối ưu hóa lượng sắt nạp vào cơ thể.

    Sắt heme và sắt không heme khác biệt ở điểm nào?

    Sắt là nguyên tố vi lượng không thể thiếu để duy trì sự sống, nhưng không phải nguồn cung cấp sắt nào cũng giống nhau. Dựa vào nguồn gốc thực phẩm, sắt được chia thành hai loại chính với đặc điểm sinh học và khả năng hấp thụ khác biệt. Việc phân biệt rõ hai loại này sẽ giúp bạn xây dựng thực đơn dinh dưỡng tối ưu hơn.

    Sắt heme

    Sắt heme (heme iron) là dạng sắt gắn trong cấu trúc của nhân heme, một thành phần thiết yếu của các protein như hemoglobin trong máu và myoglobin trong cơ bắp. Loại sắt này chỉ có mặt trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật, bao gồm thịt đỏ (như bò, cừu), gan và nội tạng, gia cầm, cá và các loại hải sản.

    Sắt heme có sinh khả dụng cao, tức là cơ thể hấp thu dễ dàng và hiệu quả hơn so với sắt không heme (non-heme iron) thường gặp trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật. Tỷ lệ hấp thu sắt heme dao động từ khoảng 15% đến 35%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ hấp thu sắt không heme (~2% đến 20%), tùy vào tình trạng thiếu sắt và thành phần bữa ăn.

    Một điểm đặc trưng của sắt heme là khả năng hấp thu ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cản trở trong khẩu phần, chẳng hạn như phytate, polyphenol (trong trà, cà phê) hay canxi. Do đó, sắt heme được xem là nguồn sắt hiệu quả và ổn định hơn trong việc bổ sung sắt qua chế độ ăn uống.

    Sắt heme và sắt không heme khác biệt ở điểm nào?
    Sắt heme và sắt không heme khác biệt ở điểm nào?

    Sắt không heme

    Ngược lại, đây là dạng sắt tồn tại chủ yếu trong thực phẩm từ thực vật. Bạn có thể tìm thấy chúng trong các loại đậu (như đậu nành, đậu lăng), rau có màu xanh lá đậm, các loại hạt và ngũ cốc.

    Bên cạnh đó, đây cũng là thành phần chính được sử dụng trong hầu hết các loại thực phẩm chức năng, viên uống bổ sung sắt hoặc thực phẩm tăng cường vi chất.

    Khác với sắt heme, sắt không heme khiến cơ thể khó hấp thụ hơn. Hiệu quả chuyển hóa của nó thấp hơn và đặc biệt rất nhạy cảm với môi trường xung quanh. Khả năng hấp thụ loại sắt này phụ thuộc rất lớn vào những gì bạn ăn kèm và cần có sự hỗ trợ của vitamin C để hấp thụ tốt hơn, nhưng lại dễ bị vô hiệu hóa bởi trà, cà phê hoặc canxi.

    Sắt không heme khiến cơ thể khó hấp thụ hơn
    Sắt không heme khiến cơ thể khó hấp thụ hơn

    Dưới đây là bảng tóm tắt về điểm khác biệt giữa hai loại sắt này:

    Đặc điểm

    Sắt heme

    Sắt không heme

    Nguồn gốc

    Động vật (Như thịt, gia cầm và hải sản)

    Thực vật (Như ngũ cốc, các loại đậu và rau)

    Tỉ lệ hấp thu

    Cao (25% - 30%)

    Thấp hơn (3% - 5%)

    Ảnh hưởng bởi thực phẩm

    Ít

    Có (Trà, cà phê,...)

    Ảnh hưởng bởi axit dạ dày

    Không

    Gây rối loạn tiêu hóa

    Không

    Có với liều cao

    Lợi ích sức khỏe của sắt không heme và sắt heme

    Dù tồn tại dưới dạng sắt heme hay sắt không heme, sắt đều mang lại những giá trị sức khỏe không thể thay thế. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại sẽ giúp bạn tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

    Dù nạp vào cơ thể loại sắt nào, chúng đều đem lại lợi ích cho các hoạt động sống sau đây:

    • Duy trì sự sống: Sắt là nguyên liệu chính để tạo ra hemoglobin, giúp các tế bào hồng cầu vận chuyển oxy đi nuôi dưỡng từng tế bào trong cơ thể.
    • Cung cấp năng lượng: Tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng ATP, giúp bạn luôn tỉnh táo, khỏe khoắn và ngăn ngừa tình trạng mệt mỏi, kiệt sức.
    • Tăng cường trí lực: Đảm bảo lượng oxy đầy đủ cho não bộ, giúp cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và nhận thức.
    • Duy trì sức mạnh thể chất: Hỗ trợ cơ bắp hoạt động bền bỉ, tránh tình trạng nhanh mỏi khi vận động.
    • Bảo vệ hệ miễn dịch: Là yếu tố cần thiết để các tế bào miễn dịch phát triển khỏe mạnh, giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
    • Bổ sung trong thai kỳ: Đặc biệt quan trọng với phụ nữ mang thai để đảm bảo sự phát triển của thai nhi và tăng khối lượng máu cần thiết cho người mẹ.
    • Hỗ trợ điều trị thiếu máu: Sắt heme được xem là nguồn cung cấp sắt hiệu quả nhất nhờ tỷ lệ hấp thụ vào cơ thể rất cao, ít bị tác động hay cản trở bởi các thành phần khác trong bữa ăn. Do đó, đây là lựa chọn lý tưởng để điều trị và phục hồi nhanh chóng cho những người đang bị thiếu máu.
    Hỗ trợ điều trị thiếu máu
    Hỗ trợ điều trị thiếu máu

    Hướng dẫn cách bổ sung sắt hiệu quả

    Dưới đây là những nguyên tắc giúp tối ưu hóa quá trình hấp thụ sắt cho cơ thể:

    • Bổ sung vitamin C trong mỗi bữa ăn: Vì đây là chất xúc tác giúp tăng cường hấp thụ sắt từ thực vật; bạn chỉ cần vắt thêm chút chanh, ăn kèm dâu tây, cam hoặc thêm ớt chuông vào món ăn.
    • Kết hợp giữa đạm động vật và thực vật: Chẳng hạn như ăn thịt chung với rau củ giàu sắt, vì protein trong thịt sẽ hỗ trợ cơ thể hấp thụ sắt từ rau củ hiệu quả hơn nhiều lần.
    • Sử dụng chảo gang để nấu nướng: Đây là một cách giúp bổ sung thêm một lượng sắt tự nhiên thẩm thấu vào thức ăn trong quá trình chế biến nhiệt.
    • Hạn chế tối đa việc uống trà và cà phê ngay trong hoặc sát giờ ăn: Bởi chất tanin có trong các loại đồ uống này sẽ tạo màng chắn, ngăn cản đáng kể khả năng hấp thụ sắt của hệ tiêu hóa.
    • Tách riêng thời gian uống sữa hoặc các sản phẩm giàu canxi với bữa ăn giàu sắt: Vì canxi và sắt có cơ chế cạnh tranh nhau khi đi vào cơ thể, dẫn đến việc cả hai đều không được hấp thụ trọn vẹn.
    • Chú trọng khâu sơ chế đối với các loại ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu: Việc ngâm kỹ trước khi nấu sẽ giúp loại bỏ bớt phytic acid, một chất gây ức chế quá trình hấp thụ sắt.
    Bổ sung vitamin C trong mỗi bữa ăn
    Bổ sung vitamin C trong mỗi bữa ăn

    Việc nắm vững và áp dụng những quy luật tương tác đơn giản này sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt lượng sắt trong máu mà không cần phải thay đổi quá nhiều về khẩu phần ăn hàng ngày.

    Sắt heme và sắt không heme là hai dạng sắt có nguồn gốc và khả năng hấp thu khác biệt rõ rệt. Để đạt được sức khỏe tối ưu, điều quan trọng là phải kết hợp cân bằng cả hai loại sắt trong chế độ ăn, đồng thời chú ý đến các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sự hấp thu. Việc lựa chọn thông minh các nguồn thực phẩm chứa sắt sẽ giúp cơ thể tận dụng tối đa lợi ích mà khoáng chất thiết yếu này mang lại.

    Có thể bạn quan tâm

    Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

    Dược sĩ Đại họcNguyễn Thị Hồng Nhung

    Đã kiểm duyệt nội dung

    Tốt nghiệp đại học Khoa Dược. Có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

    Xem thêm thông tin