9 bệnh di truyền gen lặn thường gặp: Nguyên nhân và cách sàng lọc
Thùy Linh
01/09/2026
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
9 bệnh di truyền gen lặn là nhóm bệnh có thể xuất hiện khi một người nhận hai bản sao gen bất thường, mỗi bản từ cha và mẹ. Việc hiểu rõ nguyên nhân của các bệnh này giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe di truyền, đồng thời cung cấp kiến thức hữu ích cho việc tư vấn, sàng lọc và chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Các bệnh di truyền gen lặn thường chỉ biểu hiện khi một người nhận gen bất thường từ cả cha và mẹ. Người mang một bản sao gen bệnh có thể không có triệu chứng nhưng vẫn có khả năng truyền gen cho thế hệ sau. Hiểu rõ cơ chế này giúp mỗi người chủ động hơn trong sàng lọc, tư vấn di truyền và chăm sóc sức khỏe.
9 bệnh di truyền gen lặn thường gặp
Bệnh di truyền gen lặn là nhóm bệnh trong đó biểu hiện bệnh thường xuất hiện khi một người nhận hai bản sao gen gây bệnh, mỗi bản sao từ bố và mẹ. Người chỉ mang một bản sao gen bệnh thường không biểu hiện triệu chứng nhưng có thể truyền biến thể này cho thế hệ sau. Dưới đây là 9 bệnh di truyền gen lặn thường được nhắc đến:
Thalassemia
Thalassemia là bệnh huyết sắc tố di truyền, gây giảm hoặc mất khả năng tổng hợp một hay nhiều chuỗi globin cấu tạo nên hemoglobin. Các thể bệnh quan trọng gồm alpha-thalassemia và beta-thalassemia. Người mắc thể nặng có thể bị thiếu máu mạn tính, vàng da, gan lách to, biến dạng xương và cần truyền máu định kỳ. Đây là một trong những bệnh di truyền lặn đặc biệt đáng quan tâm tại Việt Nam và Đông Nam Á.
Thalassemia là một trong 9 bệnh di truyền gen lặn
Thiếu men G6PD
Thiếu glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là rối loạn di truyền làm giảm khả năng bảo vệ hồng cầu trước stress oxy hóa. Người mắc bệnh có thể không có triệu chứng trong điều kiện bình thường nhưng có nguy cơ xảy ra tan máu khi tiếp xúc với một số thuốc, hóa chất, thực phẩm hoặc trong một số tình trạng nhiễm trùng. Cần lưu ý rằng G6PD chủ yếu di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, chứ không phải bệnh gen lặn trên nhiễm sắc thể thường.
Phenylketon niệu (PKU)
Phenylketon niệu là một rối loạn chuyển hóa di truyền, thường liên quan đến thiếu hụt enzym phenylalanine hydroxylase, khiến phenylalanine tích tụ trong cơ thể. Nếu không được phát hiện và can thiệp sớm, nồng độ phenylalanine cao có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của hệ thần kinh. Sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện bệnh trước khi xuất hiện những tổn thương không hồi phục.
Tăng sản thượng thận bẩm sinh
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (congenital adrenal hyperplasia - CAH) là nhóm rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hormon steroid của tuyến thượng thận. Thể thường gặp nhất liên quan đến thiếu enzym 21-hydroxylase. Một số trẻ mắc thể nặng có thể xuất hiện mất muối, mất nước và rối loạn điện giải trong những tuần đầu sau sinh, do đó phát hiện sớm có ý nghĩa quan trọng.
Xơ nang
Xơ nang (cystic fibrosis - CF) là bệnh di truyền lặn do các biến thể gây bệnh ở gen CFTR. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến hệ hô hấp và tiêu hóa, làm dịch tiết trở nên đặc, gây nhiễm trùng hô hấp tái diễn và suy giảm chức năng tụy ở nhiều người bệnh. Xơ nang phổ biến hơn ở người có nguồn gốc châu Âu và được xem là tương đối hiếm trong các quần thể châu Á; vì vậy không nên khẳng định đây là một trong những bệnh gen lặn phổ biến nhất tại Việt Nam nếu chưa có dữ liệu dịch tễ phù hợp.
Xơ nang (cystic fibrosis - CF) là bệnh di truyền lặn do các biến thể gây bệnh ở gen CFTR
Teo cơ tủy sống (SMA)
Teo cơ tủy sống (spinal muscular atrophy - SMA) là bệnh thần kinh - cơ di truyền thường liên quan đến bất thường gen SMN1. Bệnh gây thoái hóa các neuron vận động, dẫn đến yếu và teo cơ tiến triển. Mức độ biểu hiện rất khác nhau, từ các thể khởi phát sớm, nặng ở trẻ nhỏ đến các thể xuất hiện muộn hơn.
Bệnh Wilson
Bệnh Wilson là bệnh di truyền lặn liên quan đến gen ATP7B, gây rối loạn chuyển hóa và đào thải đồng. Đồng tích tụ chủ yếu tại gan, não và các cơ quan khác, từ đó có thể gây bệnh gan, biểu hiện thần kinh hoặc rối loạn tâm thần. Bệnh có thể xuất hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành trẻ tuổi.
Bệnh Pompe
Bệnh Pompe là một bệnh dự trữ glycogen di truyền do thiếu enzym acid alpha-glucosidase, liên quan đến biến thể gây bệnh ở gen GAA. Glycogen tích tụ trong lysosome, đặc biệt tại cơ xương và cơ tim. Thể khởi phát ở trẻ nhỏ có thể gây bệnh cơ tim và yếu cơ nghiêm trọng, trong khi các thể khởi phát muộn thường biểu hiện chủ yếu bằng yếu cơ tiến triển và suy giảm chức năng hô hấp.
Bệnh Gaucher
Bệnh Gaucher là một bệnh dự trữ lysosome di truyền lặn, thường do biến thể gây bệnh ở gen GBA1, dẫn đến thiếu enzym glucocerebrosidase. Sự tích tụ các chất lipid trong đại thực bào có thể gây gan lách to, giảm tiểu cầu, thiếu máu và tổn thương xương; một số thể bệnh còn có biểu hiện thần kinh.
Bệnh Gaucher là một bệnh dự trữ lysosome di truyền lặn
Nguyên nhân gây bệnh di truyền gen lặn là gì?
Bệnh di truyền gen lặn xảy ra khi một người nhận hai bản sao mang biến thể gây bệnh của cùng một gen, thông thường một bản từ cha và một bản từ mẹ. Với các bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, người chỉ mang một bản sao gen có biến thể thường được gọi là người mang gen và đa số không biểu hiện triệu chứng của bệnh.
Khi cả cha và mẹ đều là người mang biến thể gây bệnh ở cùng một gen, trong mỗi lần mang thai, con có khoảng 25% khả năng nhận cả hai bản sao có biến thể và mắc bệnh, 50% khả năng trở thành người mang gen giống cha hoặc mẹ và 25% khả năng không nhận biến thể gây bệnh từ cả hai người. Xác suất này được tính riêng cho từng lần mang thai và không phụ thuộc vào kết quả của những lần mang thai trước.
Nguyên nhân trực tiếp nằm ở các biến thể di truyền làm ảnh hưởng đến chức năng của gen hoặc protein mà gen đó mã hóa. Tùy gen bị ảnh hưởng, hậu quả đối với cơ thể và mức độ biểu hiện bệnh có thể rất khác nhau. Vì người mang gen thường không có biểu hiện rõ ràng, một gia đình có thể không biết mình mang biến thể liên quan đến bệnh cho đến khi thực hiện xét nghiệm di truyền hoặc có thành viên được chẩn đoán mắc bệnh.
Bệnh di truyền gen lặn xảy ra khi một người nhận hai bản sao mang biến thể gây bệnh của cùng một gen
Sàng lọc bệnh di truyền gen lặn bằng cách nào?
Sàng lọc bệnh di truyền gen lặn có thể giúp xác định một người có mang biến thể gen liên quan đến bệnh hay không, ngay cả khi họ hoàn toàn khỏe mạnh và không có triệu chứng. Tùy vào thời điểm, tiền sử gia đình và mục đích kiểm tra, bác sĩ có thể tư vấn phương pháp sàng lọc phù hợp.
Một số hình thức thường được cân nhắc gồm:
Sàng lọc người mang gen trước khi mang thai: Xét nghiệm di truyền có thể được thực hiện ở một hoặc cả hai người dự định có con nhằm xác định nguy cơ mang biến thể gây bệnh. Nếu cả hai cùng mang biến thể liên quan đến một bệnh di truyền gen lặn, tư vấn di truyền có thể giúp họ hiểu rõ nguy cơ truyền bệnh cho con và các lựa chọn sinh sản phù hợp.
Sàng lọc trong thai kỳ: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi cha mẹ đã được xác định mang biến thể gây bệnh hoặc gia đình có tiền sử bệnh di truyền, bác sĩ có thể tư vấn thêm các xét nghiệm phù hợp. Cần phân biệt xét nghiệm sàng lọc với xét nghiệm chẩn đoán trước sinh, vì mục đích và khả năng xác định bệnh của hai nhóm này không giống nhau.
Sàng lọc sơ sinh: Một số bệnh di truyền và rối loạn chuyển hóa có thể được kiểm tra sau khi trẻ chào đời. Việc phát hiện sớm những bệnh nằm trong chương trình sàng lọc giúp trẻ có cơ hội được đánh giá, chẩn đoán và can thiệp kịp thời khi cần thiết.
Xét nghiệm khi có tiền sử gia đình: Những người có người thân mắc bệnh di truyền hoặc đã biết mang biến thể gây bệnh có thể được tư vấn di truyền và xét nghiệm có mục tiêu để đánh giá tình trạng mang gen.
Không phải mọi bệnh di truyền gen lặn đều nằm trong các chương trình sàng lọc thường quy. Phạm vi xét nghiệm còn phụ thuộc vào loại bệnh, tiền sử cá nhân và gia đình cũng như chương trình sàng lọc được áp dụng. Vì vậy, kết quả xét nghiệm di truyền nên được đánh giá cùng bác sĩ hoặc chuyên gia tư vấn di truyền để hiểu đúng ý nghĩa và những bước tiếp theo.
Xét nghiệm di truyền có thể được thực hiện ở một hoặc cả hai người dự định có con
Nhận biết 9 bệnh di truyền gen lặn thường gặp cùng cơ chế di truyền và các phương pháp sàng lọc giúp mỗi người hiểu rõ hơn về nguy cơ truyền gen bệnh giữa các thế hệ. Đặc biệt với những người đang có kế hoạch sinh con hoặc gia đình có tiền sử bệnh di truyền, việc chủ động tìm hiểu, tư vấn di truyền và thực hiện xét nghiệm phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ và đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
Dược sĩ chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng. Tốt nghiệp 2 trường đại học Mở và Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Có kinh nghiệm nghiên cứu về lĩnh vực sức khỏe, đạt được nhiều giải thưởng khoa học. Hiện là Dược sĩ chuyên môn phụ trách xây dựng nội dung và triển khai dự án đào tạo - Hội đồng chuyên môn tại Nhà thuốc Long Châu.