Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.
Tuyết Vĩ
09/10/2026
Mặc định
Lớn hơn
Nhiều người thắc mắc ra nhiều mồ hôi là bệnh gì vì lo sợ đây là triệu chứng của các bệnh lý nghiêm trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên nhân, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa tình trạng đổ mồ hôi nhiều.
Đổ mồ hôi là một hiện tượng tự nhiên giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ. Tuy nhiên, ra nhiều mồ hôi, đặc biệt khi xảy ra không tương xứng với nhiệt độ môi trường hoặc mức độ vận động, có thể liên quan đến tăng tiết mồ hôi nguyên phát hoặc là biểu hiện thứ phát của một số bệnh lý và tác dụng của thuốc. Vậy ra nhiều mồ hôi là bệnh gì?
Ra nhiều mồ hôi có thể là đáp ứng sinh lý bình thường khi cơ thể nóng, vận động hoặc căng thẳng. TTuy nhiên, nếu mồ hôi tiết ra quá mức, tái diễn hoặc xuất hiện không phù hợp với nhiệt độ môi trường và mức độ hoạt động, tình trạng này có thể liên quan đến tăng tiết mồ hôi nguyên phát hoặc là biểu hiện thứ phát của một số bệnh lý hay tác dụng của thuốc.
Tăng tiết mồ hôi nguyên phát thường gây đổ mồ hôi quá mức, chủ yếu ở các vùng như lòng bàn tay, lòng bàn chân, nách và vùng sọ mặt, mà không do bệnh lý nền hoặc thuốc gây ra. Cơ chế bệnh sinh của tăng tiết mồ hôi nguyên phát chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng được cho là liên quan đến sự điều hòa bất thường của hệ thần kinh tự chủ đối với tuyến mồ hôi ngoại tiết (eccrine). Hoạt động của các sợi thần kinh giao cảm sử dụng acetylcholine đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tiết mồ hôi.
Ở người bệnh đái tháo đường, hạ đường huyết có thể gây vã mồ hôi, run, đói, tim đập nhanh, chóng mặt, yếu hoặc lú lẫn. Hạ đường huyết thường liên quan đến việc sử dụng insulin hoặc một số thuốc hạ đường huyết có nguy cơ gây hạ đường huyết, đặc biệt là sulfonylurea và meglitinide; tình trạng này cần được nhận biết và xử trí kịp thời.
Ngoài ra, tổn thương thần kinh tự chủ do đái tháo đường có thể ảnh hưởng đến chức năng của các tuyến mồ hôi, dẫn đến thay đổi kiểu tiết mồ hôi.
Cường giáp làm tăng hoạt động chuyển hóa của cơ thể và có thể gây tăng tiết mồ hôi, nhạy cảm với nóng, sụt cân không chủ ý, run tay, tim đập nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể liên quan đến đổ mồ hôi ban đêm. Tuy nhiên, đổ mồ hôi ban đêm không phải là triệu chứng đặc hiệu của bệnh này và cần xem xét cùng các biểu hiện khác như ngáy to, ngừng thở khi ngủ, thức giấc nhiều lần hoặc buồn ngủ ban ngày.

Đổ mồ hôi ban đêm kéo dài, đặc biệt khi kèm sốt, sụt cân không chủ ý hoặc nổi hạch, có thể gặp trong lymphoma và một số bệnh lý khác. Tuy nhiên, triệu chứng này không đặc hiệu và đa số trường hợp không phải do ung thư.
Những triệu chứng khác có thể bao gồm hạch to không đau, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân không chủ ý, mệt mỏi và đôi khi có triệu chứng liên quan đến vị trí hạch hoặc cơ quan bị ảnh hưởng.
Bệnh lao và một số trường hợp viêm xương hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, như viêm nội tâm mạc, có thể gây ra hiện tượng đổ mồ hôi nhiều, đặc biệt vào ban đêm.
Nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc giảm đau/hạ sốt, thuốc hạ đường huyết và một số thuốc tim mạch hoặc hạ huyết áp.
Đổ mồ hôi nhiều có thể liên quan đến nhiều yếu tố như căng thẳng tâm lý, ăn thức ăn cay nóng, thay đổi nội tiết trong thai kỳ hoặc giai đoạn quanh mãn kinh. Ngoài ra, một số bệnh lý gây rối loạn chức năng thần kinh tự chủ cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết mồ hôi.
Cách điều trị đổ mồ hôi nhiều phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này:

Chất khử mùi (deodorant) chủ yếu giúp kiểm soát mùi cơ thể, trong khi chất chống tiết mồ hôi (antiperspirant) có thể làm giảm lượng mồ hôi đến bề mặt da. Một số sản phẩm chống tiết mồ hôi chứa muối nhôm, chẳng hạn aluminum chloride, có thể được sử dụng để kiểm soát tăng tiết mồ hôi. Với các chế phẩm aluminium chloride điều trị tăng tiết mồ hôi, thường cần bôi lên vùng da khô trước khi đi ngủ và rửa sạch vào buổi sáng. Cách sử dụng cụ thể phụ thuộc vào nồng độ và sản phẩm.
Uống đủ nước giúp duy trì cân bằng dịch và hỗ trợ cơ thể điều hòa nhiệt độ, đặc biệt khi thời tiết nóng hoặc hoạt động thể lực. Khi cơ thể bị mất nước, khả năng điều hòa thân nhiệt có thể bị suy giảm, đặc biệt trong môi trường nóng hoặc khi vận động kéo dài. Duy trì đủ nước, đặc biệt khi thời tiết nóng hoặc hoạt động thể lực, giúp bù lượng dịch mất qua mồ hôi. Nhu cầu nước thay đổi tùy từng người và mức độ hoạt động.

Một số thảo dược và chế phẩm y học cổ truyền đã được nghiên cứu như những phương pháp hỗ trợ điều trị tăng tiết mồ hôi. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện còn hạn chế và chưa đủ nhất quán để khẳng định hiệu quả của các thảo dược như bạch thược, thiên môn đông hoặc sơn thù trong điều trị tăng tiết mồ hôi.
Do đó, không nên tự sử dụng các thảo dược này với mục đích điều trị tăng tiết mồ hôi hoặc thay thế các phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả. Nếu muốn sử dụng thuốc hoặc chế phẩm từ thảo dược, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế, đặc biệt khi đang mắc bệnh nền hoặc sử dụng các thuốc khác, để đánh giá tính phù hợp, nguy cơ tương tác và tác dụng không mong muốn.
Châm cứu và xoa bóp có thể được sử dụng như biện pháp hỗ trợ thư giãn và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao để khẳng định châm cứu hoặc xoa bóp có hiệu quả trong điều trị tăng tiết mồ hôi hoặc có tác dụng điều hòa hệ thần kinh giao cảm theo cách được mô tả.
Nếu người bệnh muốn áp dụng các phương pháp này, nên thực hiện tại cơ sở phù hợp và bởi người có chuyên môn. Châm cứu không nên được sử dụng để thay thế các phương pháp điều trị tăng tiết mồ hôi đã được chứng minh hiệu quả.
Lối sống và một số thói quen ăn uống có thể ảnh hưởng đến mức độ đổ mồ hôi hoặc làm triệu chứng rõ hơn ở một số người. Do đó, để hạn chế và kiểm soát tình trạng đổ mồ hôi nhiều, bạn có thể thực hiện một số biện pháp sau:

Căng thẳng và lo âu có thể kích hoạt hệ thần kinh tự chủ, từ đó làm tăng tiết mồ hôi, đặc biệt ở một số vùng như lòng bàn tay, lòng bàn chân, nách và mặt. Các biện pháp quản lý căng thẳng như thiền, yoga, hít thở sâu và tham gia các hoạt động giải trí có thể giúp bạn giảm bớt căng thẳng và kiểm soát mồ hôi tốt hơn.
Đổ mồ hôi bất thường có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, bao gồm hạ đường huyết, cường giáp, nhiễm trùng, bệnh lý thần kinh tự chủ, tác dụng phụ của thuốc và một số bệnh lý khác. Đổ mồ hôi ban đêm kéo dài kèm sốt, sụt cân không chủ ý hoặc nổi hạch cần được đánh giá y tế để xác định nguyên nhân.
Nếu bạn gặp tình trạng này thường xuyên hoặc mồ hôi tiết ra quá nhiều mà không rõ nguyên nhân, hãy đến bệnh viện để được chẩn đoán chính xác. Bác sĩ sẽ dựa vào bệnh sử và thăm khám để xác định nguyên nhân; trong trường hợp cần thiết, có thể chỉ định thêm các xét nghiệm phù hợp và lựa chọn phương pháp điều trị.
Nếu đau đầu hoặc đau nhẹ là triệu chứng chính và không có các dấu hiệu cảnh báo, người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn phù hợp, chẳng hạn paracetamol, theo đúng liều dùng và hướng dẫn trên nhãn thuốc. Không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau kéo dài hoặc vượt quá liều khuyến cáo.
Thuốc giảm đau chỉ giúp giảm triệu chứng đau và không điều trị nguyên nhân gây chóng mặt, buồn nôn, bủn rủn tay chân hoặc khó thở. Nếu đau đầu xuất hiện đột ngột và dữ dội, đau đầu sau chấn thương, hoặc kèm yếu/tê một bên cơ thể, nói khó, lú lẫn, ngất, đau hoặc tức ngực, khó thở nhiều hay các triệu chứng bất thường khác, người bệnh cần được đánh giá y tế khẩn cấp thay vì chỉ tự dùng thuốc giảm đau.
Tóm lại ra nhiều mồ hôi là bệnh gì? Ra nhiều mồ hôi không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh. Đổ mồ hôi khi vận động, thời tiết nóng hoặc căng thẳng có thể là đáp ứng sinh lý bình thường. Khi mồ hôi tiết ra quá mức, ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc xuất hiện bất thường, cần phân biệt tăng tiết mồ hôi nguyên phát với tăng tiết mồ hôi thứ phát do thuốc hoặc các bệnh lý như hạ đường huyết, cường giáp, nhiễm trùng, bệnh lý thần kinh tự chủ và một số bệnh lý khác.
Đặc biệt, đổ mồ hôi ban đêm kéo dài kèm sốt, sụt cân không chủ ý, nổi hạch hoặc các triệu chứng bất thường khác cần được đánh giá y tế để xác định nguyên nhân. Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh; đối với tăng tiết mồ hôi nguyên phát, antiperspirant chứa muối nhôm, iontophoresis, botulinum toxin và một số thuốc là các lựa chọn được sử dụng, trong khi phẫu thuật chỉ dành cho trường hợp chọn lọc sau khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Xem thêm:
Bác sĩLê Thị Mỹ Duyên
Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn liên tục cập nhật và trau dồi chuyên môn để mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.