:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_1_39f224f6b0.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_1_39f224f6b0.png)
Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) là một bệnh tự miễn hiếm gặp của hệ thần kinh trung ương. Bệnh gây tổn thương chủ yếu ở dây thần kinh thị giác và tủy sống, dẫn đến nguy cơ mù lòa và tàn phế vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời.
Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) là một nhóm bệnh tự miễn hiếm gặp của hệ thần kinh trung ương, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các cấu trúc thần kinh, chủ yếu là dây thần kinh thị giác và tủy sống, đôi khi có thể ảnh hưởng đến thân não hoặc não. Bệnh trước đây còn được biết đến với tên gọi bệnh Devic.
Phần lớn trường hợp NMOSD liên quan đến kháng thể chống aquaporin-4, gây tổn thương tế bào thần kinh đệm và làm gián đoạn quá trình dẫn truyền thần kinh. Hậu quả là người bệnh có thể xuất hiện mất thị lực, yếu liệt tay chân, rối loạn cảm giác hoặc rối loạn cơ tròn. Nếu không được điều trị sớm, bệnh dễ để lại di chứng thần kinh nặng nề.
NMOSD thường được chia thành hai thể chính:
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_7_ab809d6960.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_6_09156914f1.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_8_debba91092.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_7_ab809d6960.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_6_09156914f1.png)
:format(webp)/roi_loan_pho_viem_tuy_thi_than_kinh_8_debba91092.png)
Các triệu chứng của NMOSD thường xuất hiện theo từng đợt tấn công cấp tính và phụ thuộc vào vị trí thần kinh bị viêm tổn thương. Những dấu hiệu thường gặp gồm:
NMOSD có thể để lại nhiều di chứng thần kinh nặng nề nếu tái phát nhiều lần hoặc điều trị chậm trễ, bao gồm:

Mỗi đợt tấn công đều có thể để lại thêm tổn thương thần kinh không hồi phục, vì vậy việc kiểm soát bệnh sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh càng sớm càng tốt khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Đây có thể là biểu hiện của một đợt tấn công NMOSD cấp tính và cần được điều trị sớm để hạn chế tối đa di chứng thần kinh lâu dài.
Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh được xem là có liên quan mật thiết đến rối loạn tự miễn, khi hệ miễn dịch mất khả năng phân biệt mô lành và tấn công nhầm vào chính hệ thần kinh trung ương. Ở một số trường hợp, bệnh có thể xuất hiện sau nhiễm trùng hoặc đi kèm với các bệnh tự miễn khác.
Ở phần lớn người bệnh, cơ thể sản sinh ra một loại tự kháng thể có tên AQP4-IgG. Kháng thể này tấn công vào protein aquaporin-4 nằm trên bề mặt tế bào sao thần kinh - thành phần có vai trò duy trì cân bằng nước, hỗ trợ hàng rào bảo vệ thần kinh và ổn định môi trường dẫn truyền trong não, tủy sống.

Khi AQP4-IgG gắn vào aquaporin-4, phản ứng viêm sẽ được kích hoạt mạnh mẽ, đồng thời hoạt hóa hệ bổ thể làm tổn thương tế bào sao, phá hủy myelin thứ phát và làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh. Hậu quả là dây thần kinh thị giác, tủy sống và một số vùng não bị viêm tổn thương nghiêm trọng, từ đó gây ra các đợt mất thị lực, yếu liệt và rối loạn cảm giác đặc trưng của bệnh.
Nói cách khác, NMOSD là hậu quả của quá trình tự miễn kéo dài khiến hệ thần kinh trung ương liên tục bị tấn công và tổn thương nếu không được kiểm soát sớm.
Hiện tại chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Tuy nhiên, việc điều trị nội khoa kịp thời có thể giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn chặn các đợt tái phát và hạn chế tối đa tổn thương thần kinh.
Bệnh thường bị nhầm lẫn với MS vì cả hai đều có triệu chứng tái phát và thuyên giảm. Tuy nhiên, rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh thường gây tổn thương nặng nề hơn và cơ chế gây bệnh liên quan đến kháng thể AQP4-IgG, điều không có ở MS.
Nấc cụt và nôn mửa dai dẳng xảy ra khi tình trạng viêm tấn công vào một khu vực đặc biệt ở cuống não. Đây là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm và đặc trưng của căn bệnh này.
Yếu tố di truyền không đóng vai trò chính yếu trong căn bệnh này. Chỉ khoảng 3% bệnh nhân có người thân trong gia đình mắc bệnh, mặc dù tiền sử gia đình mắc các bệnh tự miễn khác có thể làm tăng nhẹ nguy cơ.
Đây là phương pháp điều trị cấp cứu giúp loại bỏ các kháng thể gây hại (như AQP4-IgG) ra khỏi máu. Phần huyết tương chứa kháng thể sẽ được lọc bỏ và thay thế bằng huyết tương nhân tạo để giảm nhanh phản ứng viêm.
Hỏi đáp (0 bình luận)