Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Quỳnh Loan
03/02/2026
Mặc định
Lớn hơn
Đau tức ngực giữa là cảm giác khó chịu xuất hiện ở vùng trung tâm lồng ngực, có thể liên quan đến tim mạch, tiêu hóa, hô hấp hoặc tâm lý. Việc nhận diện đúng nguyên nhân sẽ giúp người bệnh xử lý kịp thời và tránh bỏ sót những tình trạng tiềm ẩn nguy hiểm.
Vùng ngực là nơi tập trung nhiều cơ quan quan trọng như tim, phổi, thực quản và hệ thống cơ xương. Do đó, bất kỳ cảm giác đau, nặng hay ép chặt nào xuất hiện tại khu vực này đều khiến người bệnh lo lắng. Trên thực tế, không phải mọi cơn đau ngực đều bắt nguồn từ bệnh lý nghiêm trọng, tuy nhiên cũng có những trường hợp cần được đánh giá y tế khẩn cấp để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Đau tức ngực giữa là cảm giác đau, nặng hoặc ép chặt xuất hiện ở vùng trung tâm lồng ngực, phía sau xương ức. Cơn đau có thể âm ỉ, bỏng rát hoặc bóp nghẹt, đôi khi lan ra cổ, vai, lưng hoặc cánh tay. Thời gian đau có thể thoáng qua vài phút hoặc kéo dài hàng giờ, thậm chí nhiều ngày.
Triệu chứng này không phải là một bệnh lý độc lập mà là biểu hiện của nhiều tình trạng khác nhau trong cơ thể. Việc đánh giá đặc điểm cơn đau, hoàn cảnh xuất hiện và các dấu hiệu đi kèm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Cảm giác đau vùng trung tâm ngực có thể xuất phát từ nhiều hệ cơ quan khác nhau, từ các rối loạn lành tính đến bệnh lý nghiêm trọng cần can thiệp sớm.
Các bệnh lý tiêu hóa là nguyên nhân thường gặp gây đau ngực giữa. Trào ngược dạ dày thực quản có thể gây nóng rát sau xương ức, đau tăng khi nằm hoặc sau bữa ăn no. Co thắt thực quản cũng gây đau thắt dữ dội, dễ nhầm với cơn đau tim.
Ngoài ra, viêm loét dạ dày tá tràng, đầy hơi hoặc thoát vị hoành làm tăng áp lực trong ổ bụng cũng có thể gây cảm giác nặng ngực kéo dài.
Tổn thương cơ liên sườn, viêm sụn sườn hoặc chấn thương vùng ngực có thể gây đau rõ khi cử động, ho hoặc ấn vào vị trí đau. Cơn đau thường khu trú, tăng khi thay đổi tư thế và giảm khi nghỉ ngơi.
Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, nhóm nguyên nhân này dễ gây nhầm lẫn với bệnh tim mạch nếu người bệnh không được thăm khám kỹ.
Thiếu máu cơ tim, cơn đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim thường gây cảm giác ép chặt vùng ngực, kèm khó thở, buồn nôn, vã mồ hôi lạnh hoặc choáng váng. Cơn đau có thể lan xuống cánh tay trái, cổ hoặc hàm dưới.
Đây là nhóm nguyên nhân nguy hiểm nhất, cần được cấp cứu kịp thời để giảm nguy cơ tử vong và biến chứng lâu dài.

Viêm phổi, viêm màng phổi hoặc thuyên tắc phổi có thể gây đau vùng giữa ngực, thường tăng khi hít sâu hoặc ho. Người bệnh có thể kèm sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc khạc đờm bất thường.
Trong trường hợp thuyên tắc phổi, cơn đau thường xuất hiện đột ngột và dữ dội, cần xử trí khẩn cấp.
Căng thẳng kéo dài, rối loạn lo âu hoặc cơn hoảng loạn có thể gây tức ngực, tim đập nhanh và cảm giác nghẹt thở. Dù không có tổn thương thực thể, triệu chứng vẫn ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Triệu chứng chính là cảm giác đau, nặng, ép hoặc bóp chặt ở giữa ngực. Tùy nguyên nhân, mức độ và tính chất đau có thể khác nhau, ví dụ:
Việc ghi nhận rõ tính chất của cơn đau giúp bác sĩ phân biệt được nguyên nhân tim mạch hay không tim mạch.
Người bệnh nên sắp xếp khám sớm nếu đau ngực giữa đi kèm các tình huống sau:
Trong các trường hợp nghi ngờ bệnh tim mạch hoặc thuyên tắc phổi, người bệnh cần đi khám cấp cứu ngay để tránh rủi ro nguy hiểm.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra triệu chứng. Các rối loạn tiêu hóa hoặc cơ xương thường không đe dọa tính mạng. Ngược lại, các bệnh tim mạch hoặc thuyên tắc phổi có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.
Vì vậy, không nên chủ quan khi cơn đau xuất hiện, đặc biệt ở người có bệnh nền hoặc yếu tố nguy cơ cao.
Một số nhóm người có nguy cơ cao hơn bị đau tức ngực gồm:
Những yếu tố này làm tăng khả năng phát sinh các bệnh lý gây đau ngực và nên được kiểm soát với sự hỗ trợ của bác sĩ.

Khi xuất hiện cơn đau, người bệnh nên dừng ngay hoạt động, ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái và theo dõi triệu chứng. Không nên tự ý dùng thuốc giảm đau hoặc thuốc tim mạch khi chưa có chỉ định.
Việc ghi nhớ thời điểm khởi phát, yếu tố làm tăng hoặc giảm cơn đau và các dấu hiệu đi kèm sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn. Nếu cơn đau không giảm hoặc có dấu hiệu nguy hiểm, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử lý kịp thời.
Việc điều trị tình trạng đau tức ngực cần dựa trên nguyên nhân gây triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, cụ thể:
Sử dụng thuốc giảm tiết acid dạ dày, thuốc bảo vệ niêm mạc thực quản kết hợp điều chỉnh chế độ ăn, tránh thức ăn kích thích và thay đổi thói quen sinh hoạt như không nằm ngay sau ăn.
Điều trị bằng thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau theo chỉ định kết hợp vật lý trị liệu và điều chỉnh tư thế vận động hằng ngày.

Tuân thủ phác đồ chuyên khoa, theo dõi định kỳ và can thiệp kịp thời nhằm hạn chế biến chứng lâu dài.
Phòng ngừa đau tức ngực giữa không chỉ giúp hạn chế triệu chứng mà còn bảo vệ sức khỏe tim mạch và toàn cơ thể về lâu dài.
Những biện pháp này góp phần giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện đau tức ngực giữa và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

Tóm lại, đau tức ngực giữa là triệu chứng phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều nguyên nhân với mức độ nguy hiểm khác nhau. Việc phân biệt đúng nguyên nhân và không chủ quan trước các dấu hiệu cảnh báo đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe. Khi được thăm khám kịp thời và điều trị đúng hướng, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát triệu chứng hiệu quả và duy trì chất lượng cuộc sống ổn định lâu dài.
Dược sĩ Đại họcNguyễn Mỹ Huyền
Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.